Thực trạng và giải pháp đổi mới nội dung chương trình ĐT NVXX, Học viện Tòa án gắn với yêu cầu thực tiễn xét xử theo quy định của Luật tổ chức TAND năm 2024 đáp ứng yêu cầu cải cách Tư pháp
ThS
ThS.
Nguyễn Anh Thư
ThS.
Hoàng Thị Ngọc
ThS.
Nguyễn Khánh Linh
Nguyễn Tấn Trung
Tóm tắt
Trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay, đội ngũ Thẩm phán giữ vai trò then
chốt trong việc thực thi công lý, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và
củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật. Chất lượng xét xử của Tòa án không
chỉ phụ thuộc vào hệ thống pháp lý mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ năng lực
chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và bản lĩnh chính trị của Thẩm phán. Do vậy,
công tác đào tạo nghiệp vụ xét xử tại Học viện Tòa án trở thành nhiệm vụ trọng
tâm, góp phần quyết định đến hiệu quả xét xử và uy tín của hệ thống Tòa án nhân
dân. Chuyên đề tập trung phân tích thực trạng nội dung chương trình đào tạo
nghiệp vụ xét xử hiện nay, chỉ ra ưu điểm, hạn chế, từ đó đề xuất giải pháp đổi
mới nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn xét xử theo Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm
2024, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Luật TCTAND sửa đổi bổ sung năm 2025) và tinh
thần cải cách tư pháp.
Từ khóa:
Đào
tạo nghiệp vụ xét xử; Học viện Tòa án; Thẩm phán;
Cải
cách tư pháp.
Đặt vấn đề
Học viện Tòa án, với vị trí là đơn vị trực thuộc Tòa án nhân dân tối cao, có
chức năng đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực tư pháp chất lượng cao, đặc biệt là
chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử dành cho đội ngũ chuẩn bị bổ nhiệm Thẩm
phán. Trong những năm qua, Học viện Tòa án đã triển khai nhiều khóa đào tạo
nghiệp vụ xét xử, với nội dung vừa cung cấp kiến thức pháp luật nền tảng, vừa
chú trọng rèn luyện kỹ năng thực tiễn như nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ,
điều hành phiên tòa, soạn thảo bản án, hòa giải và đối thoại. Chương trình cũng
tích hợp các hoạt động ngoại khóa, đi dự phiên tòa, sinh hoạt chuyên đề và diễn
án, qua đó tạo môi trường gắn kết chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn. Tuy nhiên,
trước yêu cầu đổi mới tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân theo Luật TCTAND
sửa đổi bổ sung năm 2025, chương trình đào tạo cần được tiếp tục rà soát, hoàn
thiện để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, nâng cao chất lượng xét xử và từng
bước xây dựng nền tư pháp hiện đại, chuyên nghiệp, liêm chính.
I.
Thực
trạng nội dung chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử
tại
Học viện Tòa án
1.1. Khái quát chung
Học viện Tòa án, được thành lập năm 2015 trên cơ sở Trường Cán bộ Tòa án, giữ
vai trò trung tâm trong đào tạo Nghiệp vụ xét xử nhằm xây dựng đội ngũ Thẩm phán
tương lai. Từ khóa đầu tiên đến nay, Học viện đã mở 12 khóa đào tạo với gần
5.000 học viên, khẳng định vị trí quan trọng trong bảo đảm nguồn nhân lực tư
pháp, đáp ứng yêu cầu của Luật TAND tối cao sửa đổi năm 2025 và tiến trình cải
cách tư pháp.
Chương trình đào tạo được thiết kế theo định hướng cải cách tư pháp, kết hợp đào
tạo chuyên môn với rèn luyện phẩm chất, bản lĩnh chính trị. Chuẩn đầu ra gồm bốn
nhóm yêu cầu: phẩm chất đạo đức, chính trị, kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề
nghiệp và năng lực hành nghề. Học viên phải nắm vững lý luận xét xử, thành thạo
kỹ năng nghiên cứu hồ sơ, điều hành phiên tòa, soạn thảo bản án và ứng dụng công
nghệ.
Đối
tượng đào tạo chủ yếu là Thư ký và Thẩm tra viên Tòa án được lựa chọn theo nhu
cầu thực tiễn. Khóa học kéo dài 8 tháng, do Khoa Đào tạo Thẩm phán chủ trì. Điểm
nổi bật là phương pháp diễn án với 10 phiên mô phỏng trải đều các lĩnh vực tố
tụng, cùng hệ thống bài tiểu luận, kiểm tra và thực hành nhằm bảo đảm đánh giá
thường xuyên, toàn diện.
1.2. Nội dung chương trình
Căn cứ theo Quyết định số 13/QĐ-HVTA ngày 22/1/2020 của Học viện Toà án về việc
Ban hành Chương trình đào tạo Nghiệp vụ xét xử, chương trình đào tạo chia làm 03
phần, cụ thể như sau:
Phần 1:
Các chuyên đề Những vấn đề chung về nghề Thẩm phán và kiến thức bổ trợ.
Phần 2: Các chuyên đề về kỹ năng giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, kinh
doanh thương mại, lao động, hôn nhân gia đình và người chưa thành niên, hành
chính.
Phần 3: Phần ôn thi tốt nghiệp và nội dung khác.
1.2.1.
Các
chuyên đề Những vấn đề chung về nghề Thẩm phán và kiến thức bổ trợ
Các chuyên đề về những vấn đề chung của nghề Thẩm phán và kiến thức bổ
trợ. Các chuyên đề tập trung vào lịch sử Tòa án Việt Nam, vị trí, chức năng,
nhiệm vụ và quyền hạn của Thẩm phán, quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp, vấn
đề bảo vệ quyền con người trong hoạt động xét xử, việc xây dựng và áp dụng án
lệ, công tác dân vận của Thẩm phán, chương trình còn có nội dung ngoại khóa về
hệ thống tư pháp một số nước trên thế giới. Thời lượng các chuyên đề Những vấn
đề chung là 36 tiết lý thuyết. Bên cạnh đó, học viên được học các kiến thức bổ
trợ về tin học văn phòng, kỹ năng khai thác và sử dụng công nghệ thông tin trong
hoạt động Tòa án, kỹ năng soạn thảo văn bản tố tụng và văn bản hành chính. Thời
lượng học phần Tin học là 16 tiết lý thuyết. Đây là nền tảng quan trọng giúp học
viên hình thành cái nhìn toàn diện về nghề Thẩm phán và những kỹ năng hỗ trợ cần
thiết trong công việc.
1.2.2.
Các chuyên đề về kỹ năng giải quyết các vụ án hình sự, dân sự, kinh doanh thương
mại, lao động, hôn nhân gia đình và người chưa thành niên, hành chính
1.2.2.1.
Kỹ
năng giải quyết vụ án hình sự
Nhóm
kỹ năng hình sự được cấu trúc thành hai phần: phần chung và phần chuyên sâu. Ở
phần chung, học viên được học
07
chuyên đề với tổng thời lượng 36 tiết lý thuyết và 44 tiết thực hành. Các chuyên
đề tập trung vào toàn bộ tiến trình xét xử vụ án hình sự: nghiên cứu hồ sơ, phân
tích chứng cứ và chứng minh, định tội danh, quyết định hình phạt, áp dụng các
biện pháp tư pháp, soạn thảo bản án, xét xử sơ thẩm và phúc thẩm. Điểm đáng chú
ý là phần này kết hợp cân đối giữa lý thuyết và thực hành, trong đó 44 tiết thực
hành chiếm tỷ lệ khá lớn, thể hiện định hướng đào tạo gắn với nghề nghiệp. Các
tiết thực hành thường được triển khai dưới dạng thảo luận tình huống và diễn án.
Phần
chuyên sâu bao gồm
09
chuyên đề với 56 tiết lý thuyết và 32 tiết thực hành, đi sâu vào các nhóm tội
phạm đặc biệt phức tạp như an ninh quốc gia, ma túy, tham nhũng, tội phạm công
nghệ thông tin và truyền thông, tội phạm môi trường, tội phạm về trật tự quản lý
kinh tế, tội phạm về sở hữu, trật tự công cộng, tính mạng, sức khoẻ, danh dự,
nhân phẩm con người. Việc đưa các tội phạm này vào chương trình là hợp lý, bởi
đây đều là những lĩnh vực phức tạp, nhạy cảm, một số chuyên đề thường xuyên xét
xử trong thực tiễn.
Hoạt động ngoại khóa trong nhóm học phần này cũng mang tính đặc thù, như chuyên
đề “Một số vấn đề sai sót phổ biến trong công tác xét xử các vụ án hình sự”. Đây
là nội dung mang tính tổng kết thực tiễn, giúp học viên rút kinh nghiệm từ những
vụ án điển hình, tránh lặp lại sai sót. Cách tổ chức này tạo nên sự kết nối giữa
đào tạo và tổng kết xét xử, phù hợp với yêu cầu mà TAND tối cao đặt ra cho Học
viện.
Nhìn
chung, nhóm kỹ năng hình sự thể hiện rõ định hướng từ cơ bản đến nâng cao, từ kỹ
năng phổ quát đến kỹ năng đặc thù. Thực hành chiếm tỷ lệ cao (hơn 40% thời
lượng), bảo đảm học viên có khả năng áp dụng ngay vào công việc khi được bổ
nhiệm. Tuy nhiên, một hạn chế có thể nhận thấy là nội dung vẫn còn thiên về kỹ
năng soạn thảo bản án và định tội danh, trong khi kỹ năng tranh tụng tại phiên
tòa, yếu tố quan trọng của cải cách tư pháp, chưa được đề cập sâu sắc. Ngoài ra,
các chuyên đề về ứng dụng công nghệ trong xét xử hình sự mới chỉ dừng ở mức bổ
trợ, chưa hình thành thành một mảng riêng, trong khi Luật TCTAND sửa đổi, bổ
sung năm 2025 đã nhấn mạnh đến việc xây dựng Tòa án điện tử và sử dụng công nghệ
số trong xét xử.
1.2.2.2.
Kỹ năng giải quyết vụ án dân sự
Nhóm kỹ năng giải quyết vụ án dân sự là phần quan trọng và toàn diện nhất trong
chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử, chiếm tỷ trọng lớn do đặc thù án dân sự
luôn nhiều trong thực tiễn. Học phần được thiết kế hai cấp độ: phần chung và
phần chuyên sâu.
Phần chung gồm 13 chuyên đề với 60 tiết lý thuyết và 72 tiết thực hành, bao quát
toàn bộ quy trình tố tụng dân sự từ thụ lý, xây dựng, nghiên cứu hồ sơ, chứng cứ
và chứng minh, giải quyết phản tố, yêu cầu độc lập, áp dụng biện pháp khẩn cấp
tạm thời, hòa giải, soạn thảo bản án, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giải quyết và
soạn thảo quyết định, việc dân sự, uỷ thác tư pháp và tương trợ tư pháp trong
lĩnh vực dân sự. Hoạt động thực hành chiếm tỷ lệ lớn, đặc biệt 16 tiết diễn án
giúp học viên rèn luyện kỹ năng điều hành phiên tòa và xử lý tình huống thực tế.
Phần chuyên sâu gồm 5 chuyên đề với 52 tiết lý thuyết và 36 tiết thực hành, tập
trung vào các tranh chấp dân sự phức tạp như hợp đồng, đất đai, nhà ở, thừa kế,
bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Học viên còn tham gia thảo luận, diễn án và
ngoại khóa, đặc biệt chuyên đề phân tích sai sót xét xử giúp tích lũy kinh
nghiệm thực tiễn.
Nhìn chung, học phần có cấu trúc hợp lý, hài hòa giữa lý thuyết và thực hành,
phù hợp mục tiêu đào tạo Thẩm phán có kỹ năng thực hành vững. Tuy nhiên, vẫn còn
trùng lặp giữa một số chuyên đề; nội dung hòa giải chưa bao quát kỹ năng mềm;
phần chuyên sâu chưa cập nhật các loại tranh chấp mới (thương mại điện tử, tài
sản số, hợp đồng thông minh). Chương trình cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng
yêu cầu cải cách tư pháp và bối cảnh chuyển đổi số.
1.2.2.3.
Kỹ năng giải quyết vụ án kinh doanh thương mại
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tranh chấp kinh doanh thương mại ngày càng đa
dạng và phức tạp, nên nhóm kỹ năng giải quyết án kinh doanh thương mại được xem
là nội dung trọng tâm trong đào tạo nghiệp vụ xét xử. Học phần gồm 9 chuyên đề
với thời lượng cân bằng giữa lý thuyết và thực hành, tập trung vào các tranh
chấp phổ biến như hợp đồng mua bán hàng hóa, tín dụng, bảo hiểm, xây dựng, đầu
tư, mua bán, vận chuyển hàng hoá quốc tế, phá sản doanh nghiệp và kỹ năng công
nhận và thi hành phán quyết Trọng tài thương mại quốc tế hoặc bản án, quyết định
của Toà án nước ngoài tại Việt Nam.
Các chuyên đề về hợp đồng mua bán và hợp đồng tín dụng là nội dung sát thực tiễn
nhất; trong khi các chuyên đề về bảo hiểm, xây dựng và phá sản giúp học viên
hiểu rõ các tình huống phức tạp có tác động kinh tế, xã hội rộng. Việc đưa nội
dung liên quan đến phán quyết quốc tế thể hiện định hướng hội nhập, giúp Thẩm
phán tương lai xử lý tranh chấp xuyên biên giới. Thời lượng lý thuyết của các
chuyên đề là 48 tiết.
Chương trình chú trọng thực hành thông qua phân tích hồ sơ, xử lý tình huống,
thảo luận và diễn án với 52 tiết thực hành, giúp học viên rèn kỹ năng áp dụng
pháp luật và điều hành phiên tòa. Tuy nhiên, chương trình còn hạn chế về thời
lượng, thiếu nội dung về tranh chấp thương mại điện tử, tài sản số, hợp đồng
thông minh và chưa chú trọng kỹ năng mềm, cũng như nội dung thương mại quốc tế
theo chuẩn quốc tế.
Tóm lại, đây là nhóm học phần quan trọng và hiện đại, nhưng cần tiếp tục bổ sung
để đáp ứng yêu cầu của kinh tế số và hội nhập toàn cầu.
Tuy vậy, để chương trình thật sự hiện đại và đáp ứng yêu cầu mới, cần bổ sung
các nội dung liên quan đến tranh chấp trong thương mại điện tử, tài chính số, và
nâng cao kỹ năng mềm trong điều hành phiên tòa thương mại. Đây sẽ là bước đi cần
thiết để đào tạo nên những Thẩm phán thương mại chuyên nghiệp, hội nhập, có khả
năng xử lý hiệu quả những tranh chấp phức tạp của thời kỳ toàn cầu hóa.
1.2.2.5.
Kỹ năng giải quyết vụ án lao động
Quan hệ lao động ở Việt Nam ngày càng phức tạp, kéo theo nhiều tranh chấp gắn
với quyền lợi của người lao động và doanh nghiệp. Vì vậy, Học viện Tòa án xây
dựng nhóm học phần về kỹ năng giải quyết vụ án lao động nhằm giúp học viên nắm
vững pháp luật, hiểu đặc thù quan hệ lao động và rèn luyện bản lĩnh nghề nghiệp.
Nhóm học phần gồm 3 chuyên đề với 24 tiết lý thuyết và 32 tiết thực hành (trong
đó có 16 tiết diễn án). Nội dung bao gồm: vấn đề chung về giải quyết tranh chấp
lao động; kỹ năng giải quyết tranh chấp hợp đồng lao động; và kỹ năng giải quyết
tranh chấp kỷ luật lao động. Các chuyên đề giúp học viên nhận diện loại tranh
chấp, hiểu phạm vi áp dụng pháp luật, phân tích hợp đồng, đánh giá tính hợp lý
của các quyết định kỷ luật, và vận dụng pháp luật để bảo đảm hài hòa lợi ích các
bên.
Điểm nổi bật của nhóm học phần là thời lượng thực hành lớn, đặc biệt phần diễn
án, giúp học viên rèn kỹ năng xét xử và xử lý mâu thuẫn thực tế giữa các chủ thể
trong quan hệ lao động.
Tuy nhiên, chương trình còn hạn chế: số chuyên đề ít, chưa bao quát các tranh
chấp lao động mới (lao động nền tảng số, quấy rối tình dục, bình đẳng giới, lao
động phi chính thức…); chưa chú trọng kỹ năng hòa giải; và thiếu nội dung về
phối hợp với công đoàn, thanh tra lao động.
Nhìn chung, đây là nhóm học phần có ý nghĩa quan trọng, giúp học viên hình thành
tư duy và kỹ năng xử lý tranh chấp lao động. Trong tương lai, chương trình cần
mở rộng nội dung, cập nhật bối cảnh mới và tăng cường kỹ năng hòa giải, kỹ năng
tâm lý để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
1.2.2.6.
Kỹ năng giải quyết vụ án hôn nhân gia đình và người chưa thành niên
Các vụ án hôn nhân gia đình và người chưa thành niên chiếm tỷ lệ lớn trong thực
tiễn xét xử và mang tính nhạy cảm, phức tạp. Vì vậy, nhóm học phần kỹ năng giải
quyết các loại vụ án này được đưa vào chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử với
vai trò quan trọng, giúp học viên có năng lực toàn diện khi xử lý các vụ việc
đặc thù.
Nhóm học phần gồm 07 chuyên đề, với 48 tiết lý thuyết và 56 tiết thực hành
(trong đó 32 tiết diễn án). Nội dung bao quát những tranh chấp phổ biến trong
lĩnh vực hôn nhân, ly hôn, nuôi con, chia tài sản và các chuyên đề chuyên biệt
liên quan đến người chưa thành niên trong tố tụng hình sự và kỹ năng xem xét,
quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường giáo dưỡng. Học
viên được rèn luyện kỹ năng đánh giá căn cứ pháp lý, bảo đảm quyền lợi trẻ em,
xác định tài sản, xử lý tình huống phức tạp và vận dụng các nguyên tắc tâm lý,
nhân văn trong xét xử. Phần nội dung về người chưa thành niên đặc biệt nhấn mạnh
kỹ năng xét xử các vụ án có bị cáo là trẻ vị thành niên, yêu cầu Thẩm phán kết
hợp mục tiêu giáo dục với xử lý pháp lý, hiểu biết đặc điểm tâm lý trẻ em và áp
dụng biện pháp phù hợp.
Điểm mạnh của học phần là tỷ lệ thực hành cao, nhiều phiên diễn án mô phỏng giúp
học viên phát triển cả kỹ năng tố tụng và kỹ năng mềm như giao tiếp, lắng nghe
và xử lý tình huống tâm lý.
Tuy nhiên, chương trình còn hạn chế ở việc chưa cập nhật các loại tranh chấp mới
(đồng giới, mang thai hộ, tài sản số…), chưa chú trọng đầy đủ kỹ năng tâm lý học
tư pháp và thiếu nội dung phối hợp với các cơ quan bảo vệ trẻ em.
Tổng thể, đây là nhóm học phần mang tính nhân văn sâu sắc, thiết thực và sát
thực tiễn, góp phần hình thành đội ngũ Thẩm phán vừa giỏi chuyên môn vừa giàu
lòng nhân ái. Tuy nhiên, chương trình cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu
cải cách tư pháp và bảo vệ quyền ngtười chưa thành niên trong bối cảnh mới.
1.2.2.7.
Kỹ năng giải quyết vụ án hành chính
Vụ án hành chính là lĩnh vực đặc thù, liên quan đến khiếu kiện giữa cá nhân, tổ
chức và cơ quan nhà nước, giữ vai trò quan trọng trong kiểm soát quyền lực và
bảo vệ quyền công dân. Do yêu cầu cao về bản lĩnh và tính khách quan của Thẩm
phán, Học viện Tòa án xây dựng nhóm học phần hành chính trong chương trình đào
tạo nghiệp vụ xét xử, gồm phần chung và phần chuyên sâu.
Phần chung có 09 chuyên đề (36 tiết lý thuyết, 36 tiết thực hành), bao quát toàn
bộ quy trình tố tụng hành chính: thụ lý, xây dựng, nghiên cứu hồ sơ, đối thoại,
thu thập chứng cứ và chứng minh, soạn thảo bản án, kỹ năng xét xử sơ thẩm và
phúc thẩm, kỹ năng xem xét, quyết định áp dụng các biện pháp xử lý hành chính
tại Toà án nhân dân, đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc, đưa vào cơ sở giáo dục
bắt buộc. Trong đó, chuyên đề kỹ năng đối thoại được nhấn mạnh như một đặc trưng
quan trọng của án hành chính.
Phần chuyên sâu gồm 04 chuyên đề (40 tiết lý thuyết, 45 tiết thực hành) về những
dạng khiếu kiện phức tạp như xử phạt vi phạm hành chính, quản lý đất đai, thuế,
hải quan và kỷ luật buộc thôi việc công chức. Nội dung gắn chặt với thực tiễn
quản lý nhà nước. Học viên còn được học ngoại khóa về sai sót trong xét xử để
rút kinh nghiệm từ các bản án bị hủy, sửa. Nhóm học phần có tỷ lệ thực hành cao
(84 tiết, gồm 16 tiết diễn án), giúp học viên rèn luyện quy trình tố tụng, bản
lĩnh, kỹ năng giao tiếp, ứng xử trong các vụ án nhạy cảm, phức tạp.
Tuy nhiên, chương trình còn hạn chế khi chưa cập nhật các tranh chấp mới (công
nghệ số, dữ liệu cá nhân, đô thị thông minh), ít chú trọng kỹ năng mềm như
truyền thông tư pháp, xử lý áp lực dư luận và chưa có học phần riêng về phối hợp
liên ngành.
Nhóm học phần hành chính có ý nghĩa chiến lược trong đào tạo Thẩm phán, giúp học
viên nắm vững kỹ năng giải quyết khiếu kiện hành chính, góp phần kiểm soát quyền
lực và bảo vệ công lý. Song để đáp ứng bối cảnh mới, chương trình cần tiếp tục
mở rộng và hiện đại hóa nội dung, tăng cường kỹ năng mềm và xử lý tình huống
thực tiễn.
1.3. Đánh giá nội dung chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử Học viện Toà án
1.3.1. Ưu điểm
Chương trình đào tạo Nghiệp vụ xét xử của Học viện Tòa án được xây dựng khoa
học, có cấu trúc rõ ràng và phù hợp với mục tiêu đào tạo đội ngũ Thẩm phán tương
lai. Các học phần được phân chia hợp lý giữa lý thuyết, thảo luận, thực hành và
diễn án, giúp học viên có định hướng học tập cụ thể.
Điểm
nổi bật là chương trình gắn chặt với thực tiễn xét xử, tập trung vào các kỹ năng
nghề nghiệp thiết yếu như nghiên cứu hồ sơ, soạn thảo bản án, điều hành phiên
tòa, hòa giải và đối thoại. Hoạt động ngoại khóa, dự phiên tòa và sinh hoạt
chuyên đề cũng góp phần tăng trải nghiệm thực tế. Chương trình còn đáp ứng yêu
cầu cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết 49-NQ/TW và định hướng chuyển đổi
số của ngành Tòa án. Các học phần liên quan đến CNTT, kỹ năng tác nghiệp trên
nền tảng số và xây dựng Tòa án điện tử phù hợp với quy định pháp luật và kế
hoạch chuyển đổi số mới.
Ngoài
ra, nội dung đào tạo được cập nhật thường xuyên để theo kịp thay đổi pháp luật
và thực tiễn, bổ sung nhiều chuyên đề mới như tương trợ tư pháp quốc tế, công
nhận và thi hành phán quyết trọng tài, hay kỹ năng xử lý tranh chấp kinh tế đặc
thù.
Tổng
thể, chương trình đào tạo có cấu trúc khoa học, bám sát thực tiễn, đáp ứng yêu
cầu đổi mới và liên tục hoàn thiện; tạo nền tảng vững chắc để hình thành đội ngũ
Thẩm phán chuyên nghiệp, hiện đại, phù hợp yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền
xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
1.3.2. Hạn chế, tồn tại và nguyên nhân
Chương trình đào tạo Nghiệp vụ xét xử tuy đạt nhiều kết quả tích cực nhưng vẫn
còn một số hạn chế cần khắc phục. Mục tiêu và chuẩn đầu ra chưa thật sự chuẩn
hóa, thiếu nội dung về kỹ năng mềm, kỹ năng hội nhập và các kỹ năng bổ trợ như
tâm lý tư pháp, tranh tụng, quản lý hồ sơ điện tử hay truyền thông tư pháp. Nội
dung chương trình dù có cập nhật thực tiễn nhưng chưa được hệ thống hóa chính
thức, dẫn đến tính kịp thời và thống nhất chưa cao.
Chương trình cũng chưa cập nhật đầy đủ các quy định mới của Luật TCTAND sửa đổi
năm 2025; phương pháp giảng dạy hiện đại và ứng dụng công nghệ thông tin chưa
được khai thác hiệu quả; tỷ lệ lý thuyết còn lớn, thực hành và kỹ năng mềm còn
hạn chế. Hình thức thi vẫn thiên về bài viết dài, chưa đánh giá đúng các kỹ năng
nghề nghiệp như hòa giải, tranh tụng, giao tiếp tư pháp. Bên cạnh đó, sự phối
hợp với các Tòa án địa phương còn lỏng lẻo và thiếu sự tham gia của Thẩm phán
đương chức.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ sự thay đổi thường xuyên của pháp luật, hạn chế
về cơ sở vật chất, học liệu và nguồn nhân lực giảng dạy; khó khăn trong huy động
Thẩm phán tham gia đào tạo; công tác nghiên cứu khoa học và cơ chế phối hợp giữa
các cơ quan liên quan chưa hiệu quả.
Từ
thực trạng này, chương trình đào tạo cần tiếp tục được rà soát, cập nhật và hoàn
thiện để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, thực thi Luật TCTAND sửa đổi năm 2025
và quá trình chuyển đổi số của ngành Tòa án.
II.
Giải pháp đổi mới nội dung chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử, Học viện Tòa
án gắn với yêu cầu thực tiễn xét xử theo quy định của
Luật Tổ chức Tòa án nhân dân sửa đổi, bổ sung năm 2025
đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp
2.1. Xác
định rõ và cụ thể mục tiêu đào tạo,
chuẩn đầu ra gắn với yêu cầu thực tiễn xét xử theo quy định của Luật Tổ chức Tòa
án nhân dân
sửa
đổi bổ sung năm 2025
đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp
Việc
xác định mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra có vai trò quyết định trong thiết kế
chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử. Nếu mục tiêu được xây dựng khoa học, gắn
với thực tiễn và yêu cầu của Luật TCTAND sửa đổi năm 2025, chương trình sẽ khắc
phục được tình trạng nặng lý thuyết, thiếu thực hành và đáp ứng yêu cầu hiện đại
hóa Tòa án.
Hiện
nay, mục tiêu đào tạo của Học viện Tòa án còn chung chung, chưa lượng hóa, khiến
chuẩn đầu ra chưa phản ánh đầy đủ yêu cầu thực tiễn, nhất là các năng lực mới
như quản lý hồ sơ điện tử, điều hành phiên tòa trực tuyến hay sử dụng công nghệ
phân tích dữ liệu.
Để
hoàn thiện, mục tiêu đào tạo cần được xác định theo ba nhóm:
(1)
Tư tưởng chính trị, đạo đức: xây dựng Thẩm phán có bản lĩnh chính trị, đạo đức
nghề nghiệp trong sáng, liêm chính và tôn trọng quyền con người.
(2)
Chuyên môn, nghiệp vụ: trang bị kiến thức pháp luật toàn diện, kỹ năng xét xử,
hòa giải, đối thoại và điều hành phiên tòa.
(3)
Hiện đại hóa và hội nhập: đào tạo Thẩm phán có năng lực công nghệ, tư duy hội
nhập, hiểu biết pháp luật và án lệ quốc tế, xử lý tranh chấp mới từ chuyển đổi
số và kinh tế số.
Từ
các mục tiêu này, chuẩn đầu ra cần được xây dựng cụ thể và đo lường được, gồm
bốn nhóm năng lực:
(1) Chính trị, đạo đức: bản lĩnh chính trị, tuân thủ quy tắc đạo đức và sự liêm
chính.
(2)
Chuyên môn, nghiệp vụ: vận dụng pháp luật trong xét xử, phân tích chứng cứ, quản
lý hồ sơ, hòa giải, soạn thảo bản án và điều hành phiên tòa.
(3)
Công nghệ và hội nhập: sử dụng CNTT, điều hành phiên tòa trực tuyến, nghiên cứu
pháp luật quốc tế, xử lý tranh chấp xuyên biên giới.
(4)
Nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp: tổng kết thực tiễn, đề xuất án lệ, tự học
và cập nhật kiến thức.
Việc lượng hóa và ban hành mục tiêu và chuẩn đầu ra sẽ là cơ sở để tổ chức
chương trình, lựa chọn phương pháp giảng dạy và xây dựng hệ thống đánh giá thống
nhất.
2.2. Khảo sát lấy ý kiến người dạy, người học, đơn vị quản lý, sử dụng công chức
để bổ sung, chỉnh lý nội dung chương trình đào tạo thường xuyên, bài bản.
Khảo sát lấy ý kiến người dạy, người học và đơn vị quản lý, sử dụng công chức là
hoạt động phản hồi cần thiết nhằm đánh giá mức độ phù hợp của chương trình đào
tạo và hiệu quả học tập. Mỗi nhóm đối tượng có góc nhìn khác nhau: người học
phản ánh trực tiếp nội dung được giảng dạy; giảng viên đánh giá tổng thể chương
trình; đơn vị sử dụng công chức đánh giá năng lực học viên trước và sau đào tạo.
Nhìn chung, khảo sát là công cụ thu thập thông tin để nâng cao chất lượng giảng
dạy và điều chỉnh chương trình phù hợp thực tiễn.
Hiện nay, Khoa Đào tạo Thẩm phán thực hiện khảo sát học viên và giảng viên định
kỳ, dùng làm căn cứ sửa đổi chương trình (đặc biệt các năm 2017, 2019). Tuy
nhiên, việc khảo sát các đơn vị quản lý, sử dụng công chức chưa được thực hiện
thường xuyên do Học viện chưa có bộ phận chuyên trách, dẫn đến thiếu sự phối hợp
và hiệu quả chưa cao.
Hoạt động khảo sát có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung, chỉnh lý và xây
dựng chương trình đào tạo. Để nâng cao chất lượng, cần triển khai ba giải pháp:
(1) Thành lập trung tâm khảo thí và đảm bảo chất lượng để chuyên trách việc lấy
ý kiến và phối hợp giữa các đơn vị;
(2) Xây dựng tiêu chí khảo sát riêng cho từng đối tượng (học viên, giảng viên,
đơn vị sử dụng công chức) nhằm thu thập thông tin chi tiết và chính xác hơn;
(3) Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng khảo sát trực tuyến để mở
rộng phạm vi thu thập ý kiến toàn quốc, giúp tổng hợp dữ liệu nhanh, đầy đủ và
phục vụ kịp thời việc đổi mới chương trình theo yêu cầu cải cách tư pháp và Luật
TCTAND sửa đổi năm 2025.
2.3. Dự báo dài hạn để đưa kiến thức mới vào nội dung chương trình đào tạo
Đổi
mới nội dung đào tạo nghiệp vụ xét xử phải bảo đảm tính mở, linh hoạt và có khả
năng dự báo dài hạn, không chỉ đáp ứng nhu cầu trước mắt mà còn chuẩn bị cho
Thẩm phán xử lý các vấn đề pháp lý tương lai trong bối cảnh hội nhập và chuyển
đổi số.
Dự
báo cần xuất phát từ xu thế phát triển xã hội và pháp luật, bao gồm các dạng
tranh chấp mới như thương mại điện tử, hợp đồng thông minh, tài sản ảo, dữ liệu
cá nhân, trí tuệ nhân tạo, lao động nền tảng và tranh chấp xuyên biên giới về
đầu tư, thương mại quốc tế, công nhận và thi hành bản án nước ngoài.
Dự
báo dài hạn phải gắn với yêu cầu cải cách tư pháp theo các nghị quyết và luật
mới, đặc biệt là xây dựng Tòa án điện tử, phiên tòa trực tuyến và hiện đại hóa
hạ tầng tư pháp; từ đó bổ sung vào chương trình các chuyên đề về kỹ năng điều
hành phiên tòa trực tuyến, quản lý hồ sơ điện tử, khai thác dữ liệu tư pháp số.
Công
tác dự báo cần phối hợp chặt chẽ giữa Học viện Tòa án với Tòa án nhân dân tối
cao, tòa án địa phương và các cơ sở nghiên cứu, đào tạo quốc tế nhằm thu thập,
cập nhật kịp thời các vấn đề pháp lý mới từ thực tiễn và học thuật.
Việc
đưa kiến thức mới vào chương trình phải có lộ trình, tránh quá tải: ban đầu qua
chuyên đề, khóa bồi dưỡng rồi tích hợp thành học phần chính thức khi vấn đề đã
phổ biến và được luật hóa.
Tóm
lại, dự báo dài hạn và cập nhật kiến thức mới là giải pháp cốt lõi giúp chương
trình đào tạo nghiệp vụ xét xử không tụt hậu, đồng thời hình thành đội ngũ Thẩm
phán hiện đại, linh hoạt, thích ứng với thách thức trong thời kỳ hội nhập và
chuyển đổi số.
2.4. Tăng cường các chuyên đề mới về tin học, truyền thông để bổ trợ kỹ năng
phục vụ cho công tác xây dựng Tòa án điện tử.
Chuyển đổi số là xu thế tất yếu của cơ quan nhà nước. Ngành Tòa án đang đẩy mạnh
chuyển đổi số theo Nghị quyết 57-NQ/TW và Kế hoạch 131/KH-TANDTC, trong đó Học
viện Tòa án có trách nhiệm phổ biến kiến thức công nghệ thông tin cho đội ngũ
được đào tạo.
Tòa án nhân dân tối cao đã triển khai nhiều phần mềm như quản lý án, văn bản
điều hành… nên cần nâng cao nhận thức của cán bộ về vai trò chuyển đổi số và Tòa
án điện tử. Để tăng hiệu quả, cần bổ sung vào chương trình đào tạo:
Thứ nhất, tăng cường các chuyên đề về kỹ năng sử dụng phần mềm của Tòa án tối
cao trong học phần Tin học, bao gồm quản lý án, văn bản điều hành, chữ ký số,
trợ lý ảo và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Thứ hai, tổ chức thực hành phiên tòa trực tuyến giả định để kết hợp lý thuyết và
thực hành, giúp học viên nắm kỹ năng vận hành các phần mềm và xử lý tình huống
kỹ thuật. Giảng viên là các chuyên gia công nghệ sẽ hướng dẫn cách bảo đảm đường
truyền, hình ảnh, âm thanh và thao tác thiết bị nhằm tránh gián đoạn trong phiên
tòa trực tuyến.
2.5. Chỉnh lý, cập nhật hệ thống giáo trình theo nội dung chương trình đào tạo
Trong chiến lược cải cách tư pháp, xây dựng nền tư pháp văn minh, tiến bộ là nội
dung quan trọng để không ngừng hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa
Việt Nam.
Hoạt
động tư pháp phải có trọng trách bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền
công dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và
lợi ích hợp pháp, chính đáng của tổ chức, cá nhân, “Nghiên cứu, ban hành Chiến
lược xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến
năm 2030, định hướng đến năm 2045, trong đó có Chiến lược pháp luật và cải cách
tư pháp”.
Theo
đó, mục tiêu chung đặt ra là xây dựng nền tư pháp độc lập, chuyên nghiệp, hiện
đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, hiệu lực, hiệu quả, phụng sự Tổ quốc,
phục vụ Nhân dân để Tòa án hoàn thành sứ mệnh được Đảng và Nhân dân giao phó.
Mục tiêu cụ thể là xây dựng nền tư pháp độc lập, chuyên nghiệp, hiện đại, nghiêm
minh. Tòa án có đủ thẩm quyền và năng lực để xử lý các vi phạm pháp luật, giải
quyết các tranh chấp, bảo đảm quyền tài phán quốc gia. Xây dựng nhân lực của Tòa
án trong sạch, liêm chính, vững về chính trị, giỏi về nghiệp vụ, tinh thông về
pháp luật, công tâm và bản lĩnh, kỷ cương và nhân ái; Đổi mới và cơ cấu lại các
chức danh tư pháp. Đổi mới tổ chức bộ máy, thực hiện đầy đủ chức năng, quyền hạn
tư pháp; nâng cao chất lượng và uy tín để Tòa án thực sự là hiện thân của lẽ
phải và công lý. Từng bước hiện đại hóa cơ sở vật chất của Tòa án, xây dựng Tòa
án điện tử.
Để
đạt được mục tiêu cải cách tư pháp như trên, tại Hội nghị toàn quốc về cải cách
tư pháp, PGS.TS Nguyễn Hòa Bình - Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Thủ tướng Thường
trực Chính phủ, nguyên Chánh án TANDTC đã nêu 9 nhóm giải pháp lớn đến năm 2030,
trong đó có nâng cao chất lượng nhân lực của Tòa án chuyên nghiệp và trí tuệ;
bản lĩnh và nhân ái; tận tụy và công tâm.
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ Tư làm bùng nổ thông tin, tri thức
và kéo theo sự phức tạp của vi phạm, tội phạm, yêu cầu đối với tư pháp ngày càng
cao. Những biến đổi của kinh tế số, kinh tế chia sẻ và các tranh chấp mới đặt ra
yêu cầu cập nhật tri thức, đổi mới đào tạo Thẩm phán và biên soạn giáo trình gắn
với cải cách tư pháp và thực tiễn xét xử.
Để nâng cao chất lượng biên soạn giáo trình, cần thực hiện các giải pháp:
Một là, chỉnh lý tập bài giảng thành hệ thống giáo trình; cập nhật nội dung theo
Luật Tổ chức Tòa án mới và bổ sung các chuyên đề còn thiếu như: công nghệ trong
xét xử, tội phạm mạng, tranh chấp thương mại điện tử, tài sản số, hợp đồng thông
minh, lao động trên nền tảng số, bình đẳng giới, hôn nhân đồng giới, giải quyết
vụ án liên quan trẻ vị thành niên, khiếu kiện về dữ liệu cá nhân, đô thị thông
minh…
Hai là, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị và cán bộ chủ
trì trong công tác biên soạn; phát huy vai trò cấp ủy, chủ trì đơn vị, ban biên
soạn, hội đồng khoa học và đội ngũ quản lý.
Ba là, đổi mới và hoàn thiện công tác quản lý, quy trình tổ chức biên soạn; phân
công rõ trách nhiệm giữa khoa chuyên môn và phòng chức năng; xây dựng kế hoạch
biên soạn khoa học, hợp lý; đổi mới nội dung quản lý về tiến độ, chất lượng,
xuất bản; hoàn thiện quy trình biên soạn theo hướng chuẩn hóa và xử lý các vướng
mắc liên quan đến hồ sơ tình huống, diễn án.
Bốn là, bồi dưỡng phẩm chất, năng lực, kinh nghiệm cho đội ngũ cán bộ biên soạn
và cán bộ quản lý, biên tập; phát huy vai trò giảng viên cơ hữu; tăng cường tập
huấn, tự học, nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ biên soạn.
Năm là, tăng cường kiểm tra, giám sát việc biên soạn; thực hiện nghiêm túc chế
độ báo cáo, sơ kết, tổng kết; kiểm tra tiến độ và chất lượng theo giai đoạn; chủ
động kế hoạch kiểm tra ở cấp Học viện và cấp khoa.
Sáu là, hoàn thiện cơ chế, chính sách và huy động nguồn lực; tăng cường kinh
phí, cơ sở vật chất, tài liệu phục vụ biên soạn; đa dạng hóa nguồn lực từ TAND
tối cao và các dự án quốc tế; thực hiện chính sách đãi ngộ, khuyến khích cán bộ;
sử dụng hiệu quả trang thiết bị để nâng cao chất lượng biên soạn giáo trình, tài
liệu giảng dạy.
2.6.
Xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử đảm bảo tính liên thông
Việc đào tạo Thẩm phán,
Thẩm tra viên,
Thư ký và các chức danh tư pháp phải đổi mới toàn diện theo yêu cầu cải cách tư
pháp và Luật Tổ chức TAND năm 2025, bảo đảm chương trình mang tính liên thông,
thống nhất và mở, tạo điều kiện cho người học phát triển ở các bậc đào tạo cao
hơn. Để đạt mục tiêu này, chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử cần bảo đảm các
nội dung sau:
Một là, xây dựng khung chương trình đào tạo liên thông giữa các bậc: cử nhân
luật, đào tạo thư ký, nghiệp vụ xét xử, sau đại học. Việc liên thông giúp khắc
phục tình trạng trùng lặp học phần, bảo đảm sự kế thừa và phát triển liên tục,
nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư pháp.
Hai là, thiết kế học phần nghiệp vụ xét xử theo hướng liên ngành, liên lĩnh vực,
đáp ứng sự gia tăng tranh chấp phức tạp. Cần xây dựng các học phần tích hợp và
tăng cường mời Thẩm phán, chuyên gia thực tiễn giảng dạy để nâng cao khả năng
vận dụng pháp luật của học viên.
Ba là, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong đào tạo, phù
hợp tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW. Các giải pháp gồm: xây dựng hệ thống quản lý
học tập trực tuyến, thư viện điện tử; tổ chức phiên tòa trực tuyến cho học viên
thực hành; và bồi dưỡng kỹ năng số cho giảng viên nhằm hình thành đội ngũ cán bộ
tư pháp thích ứng với môi trường số.
Bốn là, thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá độc lập và phản hồi thường xuyên.
Cần hoàn thiện bộ tiêu chí, chuẩn đầu ra; thành lập hội đồng đánh giá độc lập
với sự tham gia của TAND tối cao, các cơ quan tư pháp và chuyên gia; kết hợp
phản hồi từ học viên và đơn vị sử dụng nhân lực để kịp thời điều chỉnh chương
trình đào tạo.
2.7. Tăng cường các buổi trao đổi, rút kinh nghiệm cho học viên sau dự phiên tòa
thực tế, diễn án, kiểm tra các học phần.
Chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử của Học viện Tòa án đã chú trọng gắn lý
thuyết với thực hành qua dự phiên tòa, diễn án và soạn thảo bản án. Tuy nhiên,
để hoạt động thực hành đạt hiệu quả, cần tổ chức các buổi trao đổi, rút kinh
nghiệm một cách hệ thống.
Trước
hết, các buổi rút kinh nghiệm giúp học viên nhìn lại toàn bộ quá trình thực
hành, nhận diện ưu điểm và hạn chế thông qua phản hồi của giảng viên và Thẩm
phán, từ đó hoàn thiện kỹ năng xét xử.
Thứ
hai, các buổi trao đổi cần theo hướng đối thoại, lấy học viên làm trung tâm,
khuyến khích tự đánh giá, phản biện và thảo luận nhóm để tăng tính chủ động,
sáng tạo và rèn luyện kỹ năng tranh luận, hợp tác.
Thứ ba, cần ứng dụng công nghệ thông tin như ghi hình diễn án để phân tích trực
tiếp, giúp học viên nhận diện rõ điểm mạnh, yếu và nâng cao kỹ năng thực hành.
Ngoài ra, nên mời thêm Kiểm sát viên, luật sư, chuyên gia tâm lý tư pháp tham
gia để tạo góc nhìn đa chiều, giúp học viên hiểu đầy đủ hơn về quy trình tố
tụng.
Tăng
cường hoạt động rút kinh nghiệm sau thực hành không chỉ củng cố kiến thức, kỹ
năng mà còn hình thành thói quen phản tư, tự học suốt đời, đáp ứng yêu cầu xây
dựng đội ngũ Thẩm phán chuyên nghiệp trong bối cảnh cải cách tư pháp.
Kết luận
Nội
dung chương trình đào tạo nghiệp vụ xét xử tại Học viện Tòa án trong những năm
qua đã góp phần quan trọng vào việc hình thành đội ngũ Thẩm phán tương lai, đáp
ứng yêu cầu nhân lực tư pháp cho hệ thống Tòa án nhân dân. Tuy nhiên, trước yêu
cầu cải cách tư pháp và những quy định mới của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân sửa
đổi, bổ sung năm 2025, chương trình vẫn còn bộc lộ những hạn chế về tính cập
nhật, sự cân đối và khả năng dự báo dài hạn. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ
Tòa án hướng tới xây dựng đội ngũ Thẩm phán, Thư ký và công chức tư pháp có
trình độ chuyên môn vững vàng, bản lĩnh chính trị kiên định, phẩm chất đạo đức
mẫu mực và tư duy đổi mới, hiện đại. Trong thời đại pháp luật vượt qua mọi ranh
giới quốc gia, với những tranh chấp thương mại điện tử, sở hữu trí tuệ, dữ liệu
cá nhân hay quyền con người mang tính toàn cầu, nếu đội ngũ cán bộ Tòa án không
đủ tầm và đủ sức thì công lý sẽ trở nên mong manh. Nhìn lại chặng đường đã qua,
từ khi thành lập Học viện Tòa án đến nay, ngành Tòa án đã từng bước xây dựng nền
tảng đào tạo ngày càng bài bản, hiện đại và hội nhập. Song chặng đường phía
trước vẫn còn nhiều thử thách, đòi hỏi mỗi cán bộ, giảng viên, học viên của Học
viện phải mang trong mình tinh thần học tập không ngừng, khát vọng cống hiến và
trách nhiệm với Tổ quốc và nhân dân.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.
Luật
Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, sửa đổi, bổ sung năm 2025.
2.
Bộ
Chính trị (2005). Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 2/6/2005 về Chiến lược cải cách tư
pháp đến năm 2020. Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam;
3.
Ban
Chấp hành Trung ương (2022). Nghị quyết số 27-NQ-TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục
xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai
đoạn mới.
4.
Nghị quyết số 57-NQ/TW
ngày
22/12/2024 của Bộ Chính trị về Đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới
sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
5.
Văn kiện Đại hội Đảng khóa XIII.
6.
Tòa
án nhân dân tối cao (2024). Báo cáo tóm tắt tổng kết công tác năm 2024 và phương
hướng nhiệm vụ năm 2025.
7.
Quyết
định số 1191/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Về việc thành lập Học viện Tòa án;
8.
Trần
Thị Thu Hằng, Đổi mới tổ chức Tòa án nhân dân đáp ứng yêu cầu cải cách tư
pháp trong tình hình mới, chi tiết tại
https://tapchitoaan.vn/doi-moi-to-chuc-toa-an-nhan-dan-dap-ung-yeu-cau-cai-cach-tu-phap-trong-tinh-hinh-moi,
truy cập ngày 15/8/2025.
9.
Cảnh
Dinh, Cải cách tư pháp là xu hướng tất yếu hiện nay, chi tiết tại
https://tapchitoaan.vn/cai-cach-tu-phap-la-xu-huong-tat-yeu-hien-nay6062.html?,
truy cập ngày 15/8/2025.