Đổi mới nội dung chương trình đào tạo gắn với yêu cầu cải thiện thứ hạng của Học viện Tòa án – Thực trạng và giải pháp
TS
TS. Vũ Minh Giám
TS. Nguyễn Hữu Hoàng
Tóm tắt:
Trong bối cảnh hiện nay, việc đổi mới chương trình đào tạo gắn với yêu cầu cải
thiện thứ hạng của cơ sở giáo dục đại học giữ vai trò quan trọng đối với các cơ
sở đào tạo.
Xếp hạng đại học là một trong những
tiêu chí có thể tiếp cận thuận lợi, nhanh chóng để sinh viên tham khảo lựa
chọn, quyết định trường đại học sẽ theo học; đồng thời là mục tiêu để cơ sở
đào tạo không ngừng cải tiến, nâng cao chất lượng đào tạo. Chính vì vậy, vị trí
trên các bảng xếp hạng là mối quan tâm của hầu hết các cơ sở đào tạo đại học.
Bài viết đề cập đến tầm quan trọng của xếp hạng đại học, thực trạng và đề
xuất các giải pháp nâng
đổi mới chương trình đào gắn với yêu cầu cải thiện thứ hạng của Học viện Tòa án.
Từ khóa: đổi mới chương trình đào tạo, xếp hạng đại học, thực trạng, giải pháp.
1.
Tầm
quan trọng của yêu cầu cải thiện thứ hạng của cơ sở giáo dục trên cơ sở đổi mới
chương trình đào tạo
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh mạnh mẽ trong giáo dục đại học, việc
nâng cao thứ hạng của cơ sở giáo dục có ý nghĩa quan trọng đối với cơ sở giáo
dục, thể hiện ở những khía cạnh sau:
Thứ nhất,
khẳng định uy tín và minh bạch chất lượng của cơ sở giáo dục. Thứ hạng đại học
là kênh thông tin khách quan phản ánh chất lượng đào tạo và nghiên cứu của cơ sở
giáo dục, đồng thời thể hiện sự công khai, minh bạch của hệ thống giáo dục đại
học. Đây là yếu tố quan trọng để định vị thương hiệu trong môi trường giáo dục
không còn ranh giới quốc gia.
Thứ hai,
hỗ trợ người học và phụ huynh đưa ra lựa chọn đúng đắn. Một bảng xếp hạng uy tín
giúp người học và phụ huynh có cái nhìn toàn diện, khách quan về chất lượng của
các cơ sở đào tạo, từ đó lựa chọn trường phù hợp với năng lực, điều kiện và mục
tiêu nghề nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều cơ sở cùng
đào tạo một ngành học.
Thứ ba,
tạo động lực cải tiến chất lượng liên tục. Kết quả xếp hạng và chuẩn đầu ra là
thước đo giá trị đối với xã hội, được giám sát và công nhận thông qua kiểm định
chất lượng. Đây vừa là minh chứng về năng lực đào tạo, vừa là động lực để nhà
trường liên tục đổi mới và cải tiến, hướng tới vị trí cao hơn trong các bảng xếp
hạng.
Thứ tư,
tác động trực tiếp đến tuyển sinh và thu hút nhân lực chất lượng cao. Thứ hạng
cao giúp nhà trường gia tăng sức hút đối với sinh viên giỏi, cải thiện chất
lượng đầu vào, đồng thời thu hút đội ngũ giảng viên và nhà nghiên cứu xuất sắc
mong muốn làm việc tại môi trường uy tín.
Thứ năm,
mở rộng hợp tác quốc tế và thu hút nguồn lực đầu tư. Uy tín được khẳng định qua
xếp hạng và chuẩn đầu ra tạo điều kiện thuận lợi để hợp tác với các trường đại
học, tổ chức quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu khoa học, đồng thời tăng khả
năng nhận được nguồn tài trợ, đầu tư phát triển.
Thứ sáu,
nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập. Việc đối sánh thứ hạng và chuẩn đầu ra
với các trường trong khu vực và thế giới giúp cơ sở giáo dục xác định rõ vị thế,
đề ra chiến lược phát triển phù hợp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và
thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền giáo dục đại học.
Ngày 30 tháng 7 năm 2015, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số
1191/QĐ-TTg thành lập Học viện Tòa án trên cơ sở Trường Cán bộ Tòa án. Theo
Quyết định này, Học viện Tòa án là cơ sở giáo dục đại học công lập trong hệ
thống giáo dục quốc dân trực thuộc Tòa án nhân dân tối cao hoạt động theo Luật
tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Giáo dục đại học và Luật Giáo dục nghề nghiệp.
Học viện Tòa án có tư cách pháp nhân, có con dấu và tài khoản riêng theo quy
định của pháp luật, có trụ sở chính tại thành phố Hà Nội và Phân viện tại thành
phố Hồ Chí Minh. Căn cứ Quyết định số 386/2016/QĐ-TANDTC ngày 25 tháng 3 năm
2016 của Chánh án Toà án nhân dân tối cao về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và
cơ cấu tổ chức của Học viện Tòa án, một trong những chức năng chính của Học viện
Tòa án là đào tạo hệ cử nhân.
Năm 2016, Học viện Tòa án đã chính thức tổ chức tuyển sinh đại học. Công tác
tuyển sinh trong những năm qua đều đạt kết quả tích cực, được thí sinh, xã hội
ghi nhận; điều đó thể hiện uy tín, chất lượng đào tạo của Học viện Tòa án. Ngày
22/5/2024, Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép Học viện Tòa án đào tạo ngành Luật
trình độ thạc sĩ[2],
Học viện Tòa án đã tuyển sinh và tổ chức đào tạo khóa đầu tiên, với số lượng 38
học viên. Bên cạnh đào tạo trình độ đại học, trình độ thạc sĩ; Học viện Tòa án
thường xuyên tổ chức đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ đối với Thẩm phán, công chức
Tòa án theo kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng của Tòa án nhân dân tối cao. Tính đến
năm 2025, đã tổ chức đào tạo nghiệp vụ xét xử, với số lượng 12 khóa; đào tạo
nghiệp vụ Thẩm tra viên, với số lượng 11 khóa; đào tạo nghiệp vụ Thẩm tra viên
chính, với số lượng 7 khóa; đào tạo nghiệp vụ Thẩm tra viên cao cấp, với số
lượng 01 khóa; đào tạo nghiệp vụ Thư ký Tòa án, với số lượng 32 khóa…; công tác
bồi dưỡng, tập huấn hàng năm đều được tổ chức thường xuyên theo kế hoạch.
Kể từ khi được thành lập, đội ngũ giảng viên cơ hữu của Học viện Tòa án ngày
càng phát triển về số lượng và chất lượng; đội ngũ giảng viên có học hàm Phó
Giáo sư, trình độ Tiến sĩ ngày càng tăng. Bên cạnh đó, Học viện có lực lượng
giảng viên thỉnh giảng là các giảng viên có trình độ, kinh nghiệm giảng dạy từ
các cơ sở đào tạo khác như: Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật -
Đại học Quốc gia, Trường Đại học Kiểm sát… và các thẩm phán, những người giữ
chức danh tư pháp từ các Tòa án địa phương và một số đơn vị thuộc Tòa án nhân
dân tối cao.
Chính vì vậy, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và yêu cầu cải cách tư
pháp, việc nâng cao thứ hạng của Học viện Tòa án trên cơ sở đổi mới chương trình
đào tạo mang ý nghĩa chiến lược, thể hiện ở các phương diện sau:
Một là,
khẳng định vị thế và uy tín của Học viện Tòa án trong hệ thống các cơ sở đào tạo
tư pháp. Thứ hạng cao là minh chứng khách quan về chất lượng đào tạo, nghiên cứu
và quản trị; đồng thời thể hiện sự minh bạch, công khai. Điều này góp phần nâng
cao hình ảnh Học viện Tòa án trong hệ thống giáo dục quốc gia và trong mạng lưới
các cơ sở đào tạo luật.
Hai là,
đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao cho Tòa án và các cơ quan tư pháp. Chuẩn
đầu ra rõ ràng, được xây dựng dựa trên kiểm định chất lượng giáo dục, bảo đảm
sinh viên tốt nghiệp đáp ứng đầy đủ yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và phẩm chất
nghề nghiệp, phục vụ hiệu quả cho hệ thống Tòa án và các cơ quan tư pháp khác.
Ba là,
tạo động lực cải tiến chương trình và phương pháp đào tạo. Yêu cầu cải thiện thứ
hạng thúc đẩy Học viện Tòa án liên tục đổi mới nội dung, phương pháp giảng dạy,
tăng cường gắn lý thuyết với thực tiễn xét xử, đáp ứng chuẩn mực nghề nghiệp và
các tiêu chí đánh giá quốc tế.
Bốn là,
thu hút người học, giảng viên và chuyên gia chất lượng cao. Thứ hạng uy tín sẽ
giúp Học viện Tòa án trở thành điểm đến hấp dẫn thu hút người học, sẽ có nhiều
thí sinh đăng ký xét tuyển và Học viện sẽ tuyển được những người có kết quả học
tập cao ở đầu vào; đồng thời thu hút giảng viên, thẩm phán giàu kinh nghiệm,
chuyên gia pháp luật và các nhà nghiên cứu chuyển đến hoặc tham gia giảng dạy,
bồi dưỡng.
Năm là,
mở rộng hợp tác và huy động nguồn lực phát triển. Kết quả xếp hạng và chuẩn đầu
ra đạt chuẩn kiểm định là nền tảng để Học viện Tòa án tăng cường hợp tác với các
cơ sở đào tạo, tổ chức quốc tế trong lĩnh vực tư pháp, đồng thời tạo niềm tin
cho các đối tác, nhà tài trợ trong việc hỗ trợ nguồn lực phát triển.
Sáu là,
đáp ứng yêu cầu hội nhập và chuẩn hóa đào tạo tư pháp. Việc cải thiện thứ hạng
và chuẩn đầu ra không chỉ giúp Học viện Tòa án đáp ứng các tiêu chí đánh giá
trong nước, mà còn tiệm cận chuẩn mực đào tạo tư pháp quốc tế, tạo điều kiện
thuận lợi cho học viên và giảng viên tham gia các hoạt động trao đổi, nghiên
cứu, hợp tác toàn cầu.
2.
Thực trạng đổi mới nội dung chương trình đào tạo gắn với yêu cầu cải thiện thứ
hạng của Học viện Tòa án
2.1.
Thực
trạng xếp hạng đại học tại Việt Nam
Những
năm gần đây, giáo dục đại học Việt Nam đã có bước chuyển biến mạnh mẽ, thể hiện
qua sự gia tăng đáng kể cả về số lượng lẫn loại hình các cơ sở đào tạo. Bên cạnh
các trường công lập truyền thống, nhiều trường tư thục và quốc tế ra đời, góp
phần hình thành một hệ sinh thái giáo dục đa dạng nhưng cũng đầy phức tạp. Trong
bối cảnh đó, việc xây dựng một thước đo tin cậy để đánh giá chất lượng và xác
định vị thế của các cơ sở giáo dục trở thành yêu cầu cấp bách.
Việc
ra đời các hệ thống xếp hạng trong nước như UPM và VNUR là một phản ứng tất yếu
trước sự thiếu hụt các công cụ đánh giá phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Trong khi
đó, các bảng xếp hạng đại học toàn cầu nổi tiếng như QS, THE hay ARWU thường
chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của nền giáo dục Việt Nam. Các bảng xếp hạng quốc
tế có thể bỏ sót những ngành đào tạo đặc thù, đánh giá chưa đúng mức sự phát
triển của các trường đại học mới, hoặc không tính đến những mô hình giảng dạy và
nghiên cứu mang tính khu vực. Do vậy, một trường đại học dù đạt chất lượng cao
theo chuẩn mực quốc gia vẫn có thể không được xếp hạng quốc tế, bởi thiếu dữ
liệu hoặc không đáp ứng các tiêu chí toàn cầu. Khoảng trống này trong hệ thống
đánh giá đã khiến sinh viên, phụ huynh và cả các nhà hoạch định chính sách gặp
khó khăn trong việc đưa ra những quyết định sáng suốt.
2.1.1.
Hệ
thống University Performance Metrics (UPM)
University Performance Metrics (UPM) là một dự án nghiên cứu do một nhóm các nhà
khoa học từ Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-Hanoi) thực hiện.
Mục tiêu chính của UPM là "đóng góp vào việc cải thiện nội bộ của hệ thống giáo
dục Việt Nam" và "hỗ trợ các trường đại học trong việc định vị và cải thiện chất
lượng". Từ những mục tiêu này, có thể thấy rõ UPM không chỉ đơn thuần là một
bảng xếp hạng công khai mà còn là một công cụ chẩn đoán mang tính học thuật. Nó
được thiết kế để giúp các trường đại học tự đánh giá, xác định điểm mạnh và điểm
yếu, từ đó đưa ra các chiến lược phát triển phù hợp. Điều này giải thích lý do
tại sao phương pháp luận và các tiêu chí của UPM tập trung sâu vào các khía cạnh
cốt lõi của hoạt động đại học, đặc biệt là nghiên cứu và đào tạo.
UPM
sử dụng một bộ 8 tiêu chí chính với tổng cộng 52 chỉ số thành phần để đánh giá
hiệu suất của các trường đại học Việt Nam,
bao gồm (1) Định hướng Chiến lược, (2) Đào tạo, (3) Nghiên cứu, (4) Đổi mới sáng
tạo, (5) Hệ sinh thái đại học, (6) Chuyển đổi số, (7) Quốc tế hóa và (8) Dịch vụ
Cộng đồng (xem Phụ lục 2: Bảng tóm tắt bộ
tiêu chuẩn và tiêu chí của UPM). Dựa trên các tiêu chí, UPM tính điểm các
trường đại học và gắn sao. Hệ thống xếp hạng UPM ra đời với sứ mệnh tiến hành
nghiên cứu và tư vấn về chính sách, chiến lược; thực hiện các dịch vụ tư vấn và
các khóa đào tạo không chỉ trong giáo dục đại học mà còn trong lĩnh vực khoa
học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Theo
UPM, các trường đại học (đặc biệt là các đại học định hướng nghiên cứu) đạt
chuẩn 5 sao là các trường đã có khả năng tiếp cận nhóm 100 châu Á, có chất lượng
hàng đầu quốc gia và bắt đầu có uy tín quốc tế. Các đại học 4 sao là các có uy
tín trong nước và khu vực. Các trường đại học 3 sao thực hiện tốt chức năng đào
tạo theo phân khúc thị trường và có thể tham gia vào việc trong đổi sinh viên
trong khu vực. Tính đến năm 2023, đã có 53 cơ sở giáo dục đại học tham gia hệ
thống xếp hạng đối sánh chất lượng đại học UPM để đối sánh chất lượng và gắn
sao.
2.1.2.
Bảng
xếp hạng Viet Nam’s University Rankings (VNUR)
VNUR
(Viet Nam’s University Rankings) là Bảng xếp hạng các trường đại học của Việt
Nam đầu tiên được công bố trong lãnh thổ Việt Nam, dựa vào các tiêu chuẩn và
tiêu chí phù hợp với thực tiễn cũng như các định hướng về chuẩn mực và chất
lượng của giáo dục đại học Việt Nam cũng như các nguyên tắc xếp hạng quốc tế.
VNUR sẽ giúp các em học sinh phổ thông có những thông tin thân thiện, dễ hiểu và
đáng tin cậy về các trường đại học Việt Nam. Ưu điểm lớn nhất của bảng xếp hạng
đại học nói chung và của VNUR nói riêng là đáp ứng một nhu cầu lớn về thông tin
của học sinh, phụ huynh và công chúng nói chung.
VNUR
được xây dựng với nhiều mục tiêu quan trọng. Trước hết, bảng xếp hạng này đóng
vai trò định hướng cho học sinh phổ thông cùng phụ huynh trong và ngoài nước khi
lựa chọn trường đại học phù hợp để theo học. Đồng thời, VNUR còn là công cụ đánh
giá hữu ích đối với các doanh nghiệp và cơ sở giáo dục trong, ngoài nước khi tìm
kiếm đối tác liên kết, hợp tác. Với sinh viên, VNUR cung cấp thông tin chính xác
để cân nhắc việc điều chỉnh ngành học, thậm chí lựa chọn lại trường phù hợp hơn
với năng lực và điều kiện cá nhân. Đối với giảng viên, hệ thống này giúp họ xác
định các cơ hội giảng dạy hoặc quyết định hợp tác với trường đại học cụ thể. Về
phía lãnh đạo các trường, VNUR là cơ sở để đánh giá mức độ cạnh tranh với các
đơn vị khác, từ đó đưa ra chiến lược quản lý và cải thiện toàn diện năng lực
cạnh tranh của trường. Cuối cùng, đối với các nhà quản lý giáo dục đại học, VNUR
có thể trở thành công cụ quan trọng để đánh giá, hoạch định và định hướng phát
triển toàn hệ thống.
VNUR
tiến hành việc xếp hạng các trường đại học thông qua thu thập và xử lý số liệu
theo 6 tiêu chuẩn, bao gồm 17 tiêu chí quan trọng
(xem Phụ lục 01. Bảng tóm tắt bộ tiêu
chuẩn và tiêu chí VNUR), đảm bảo được sự đối sánh toàn diện và cân bằng
nhất, qua đó đảm bảo độ tin cậy cao đối với học sinh, phụ huynh, doanh nghiệp,
sinh viên đại học, cũng như các trường đại học và Chính phủ. Ngoài các thông tin
về xếp hạng chung, người đọc có thể tham khảo các khía cạnh xếp hạng trường đại
học theo loại hình công lập hoặc tư thục, theo vùng/miền, theo tỉnh/thành, theo
khối ngành và theo từng tiêu chuẩn. Theo bảng xếp hạng VNUR năm 2023, Học viện
Tòa án được nằm trong top 100 trường đại học (xếp hạng thứ 93).
Ở
phạm vi quốc gia, xếp hạng các trường đại học có ý nghĩa thực tiễn nhất định, dù
trong bối cảnh hiện nay vẫn chưa phải là một nhu cầu cấp thiết tại Việt Nam.
Trong nhiều năm qua, cung giáo dục đại học luôn thấp hơn cầu, khiến cuộc cạnh
tranh giành một chỗ trong giảng đường diễn ra gay gắt. Điều này dẫn đến việc các
trường, đặc biệt là trường công lập, ít chú trọng đến hoạt động thu hút sinh
viên. Vì nhiều nguyên nhân, trong đó có tính phức tạp của công tác xếp hạng và
sự thiếu vắng một hệ thống quản lý dữ liệu hiệu quả, xếp hạng đại học tại Việt
Nam hiện chưa được đặt ở vị trí ưu tiên, mà thay vào đó là hoạt động kiểm định
chất lượng. Nếu như xếp hạng có vai trò cung cấp thông tin cho công chúng về
chất lượng, điểm mạnh và hạn chế của từng trường trong mối tương quan so sánh
với các trường khác cùng lĩnh vực hoặc cùng địa bàn, thì kiểm định chất lượng
lại tập trung vào việc bảo đảm các chuẩn mực đào tạo tối thiểu, đáp ứng nhu cầu
của thị trường lao động và bảo vệ quyền lợi của người học. Một số nơi, kiểm định
còn nhằm mục đích giải trình với xã hội, với các cơ quan quyền lực hay với các
cơ quan, tổ chức tài trợ, cấp kinh phí.
Tính đến thời điểm hiện tại, Bộ giáo dục và đào tạo đã ban hành Thông tư
04/2025/TT-BGDĐT ngày 17/02/2025 Quy định về kiểm định chất lượng chương trình
đào tạo các trình độ của giáo dục đại học, thay thế cho Thông tư số 04/2016/
TT-BGDĐT ngày 14/3/2016 ban hành quy định về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng
chương trình đào tạo các trình độ của giáo dục đại học.
2.2.
Thực trạng về công tác đổi mới chương trình đào tạo tại Học viện Tòa án
Để
hoàn thành khóa đào tạo cử nhân mã ngành Luật tại Học viện Tòa án, sinh viên
phải tích lũy 132 tín chỉ kiến thức đào tạo, bao gồm 31 tín chỉ thuộc khối kiến
thức giáo dục đại cương (trong đó 27 tín chỉ bắt buộc và 4 tín chỉ tự chọn); 91
tín chỉ thuộc khối kiến thức chuyên ngành (trong đó 71 tín chỉ bắt buộc gồm các
môn học thuộc khối kiến thức cơ sở ngành, kiến thức ngành và kiến thức chuyên
ngành xét xử; 20 tín chỉ tự chọn gồm các môn học thuộc khối kiến thức ngành và
kiến thức chuyên ngành xét xử); và 10 tín chỉ hoàn thành khóa luận tốt nghiệp
hoặc báo cáo thực tập tại Tòa án và đăng ký học các môn thay cho khóa luận tốt
nghiệp. Các môn học bắt buộc bao gồm 10 môn học (27 tín chỉ) thuộc khối kiến
thức giáo dục đại cương và 25 môn học (71 tín chỉ) thuộc khối kiến thức chuyên
ngành. Sinh viên bắt buộc phải tích lũy đủ 24 tín chỉ khối kiến thức giáo dục
đại cương và 71 tín chỉ khối kiến thức chuyên ngành.
Chương trình đào tạo thạc sĩ của Học viện Tòa án đặt ra mục tiêu chung là đào
tạo nguồn nhân lực pháp luật chất lượng cao, có kiến thức toàn diện và chuyên
sâu về các lĩnh vực pháp luật, đặc biệt là nghiệp vụ xét xử trong hệ thống Tòa
án. Chương trình được thiết kế theo định hướng ứng dụng, học theo học chế tín
chỉ trong vòng 24 tháng. Tổng khối lượng kiến thức toàn khóa là 68 tín chỉ, bao
gồm 50 tín chỉ học trên lớp, 9 tín chỉ thực tập và 9 tín chỉ đề án tốt nghiệp.
Sinh viên tốt nghiệp phải đạt được các chuẩn đầu ra về kiến thức, kỹ năng và
thái độ. Đối với chuẩn đầu ra kiến thức, người học phải nắm vững các nguyên lý,
học thuyết về triết học, phương pháp nghiên cứu khoa học, kiến thức chuyên sâu
về các lĩnh vực pháp luật như luật hiến pháp, luật hành chính, luật hình sự,
luật dân sự, luật kinh tế, luật quốc tế và thực tiễn hoạt động xét xử của Tòa
án. Đối với chuẩn đầu ra kỹ năng, người học có kỹ năng nghiên cứu khoa học pháp
lý, tư duy phản biện, làm việc độc lập, làm việc nhóm, giao tiếp và sử dụng
ngoại ngữ tương đương Bậc 4/6 theo Khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam. Đối với
chuẩn đầu ra thái độ, người học có tinh thần thượng tôn pháp luật, bảo vệ công
lý, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và có khả năng tự định hướng, thích nghi với sự
thay đổi của môi trường nghề nghiệp.
Có
thể thấy được là chương trình đào tạo tại Học viện Tòa án được thiết kế với các
học phần bắt buộc nhằm trang bị những kiến thức pháp lý cốt lõi cho người học,
cùng với các học phần tự chọn cung cấp kiến thức bổ trợ. Cấu trúc này phù hợp
với mục tiêu đào tạo của Học viện Tòa án, hướng đến việc hình thành đội ngũ cán
bộ Tòa án có phẩm chất, bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, đồng thời sở
hữu kiến thức chuyên sâu và kỹ năng cần thiết để nghiên cứu, giải quyết những
vấn đề cơ bản trong lĩnh vực pháp luật nói chung và hoạt động xét xử nói riêng,
đáp ứng yêu cầu của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, cải cách
tư pháp và hội nhập quốc tế.
Đặc
biệt, chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cao thông qua việc lồng ghép hoạt
động diễn án vào các học phần kỹ năng xét xử. Ở nội dung này, giảng viên giao
cho người học các hồ sơ tình huống được mã hóa từ những vụ việc thực tế. Các
nhóm sẽ nghiên cứu, chuẩn bị và tham gia vào quá trình diễn án với các vai diễn
cụ thể. Hoạt động này giúp sinh viên cọ xát với tình huống thực tiễn, vận dụng
kiến thức pháp luật vào giải quyết vụ việc, tránh tình trạng “lý thuyết suông”
và phát triển tư duy pháp lý cũng như niềm đam mê nghề nghiệp. Sau mỗi buổi diễn
án, người học còn phải nộp bản nhận xét, đánh giá tính hợp lý của quyết định mà
Hội đồng xét xử giả định đưa ra. Nhờ vậy, diễn án vừa là phương pháp dạy học
phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học, vừa là hình thức kiểm tra, đánh
giá hiệu quả trong quá trình đào tạo.
Bên
cạnh những kết quả đã đạt được, chương trình đào tạo tại Học viện Tòa án qua
thực tiễn triển khai vẫn bộc lộ một số hạn chế như sau:
Thứ nhất,
nội dung giảng dạy hiện nay chủ yếu phụ thuộc vào chương trình đào tạo, chưa có
sự tách biệt rõ ràng. Việc xây dựng chương trình chưa dựa trên cơ chế tham vấn,
lấy ý kiến từ các bên liên quan như người học, giảng viên, nhân viên, đội ngũ
lãnh đạo, nhà tuyển dụng, đối tác, gia đình người học, cơ quan quản lý trực
tiếp, cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục hay các tổ chức, cá nhân khác.
Thứ hai,
Học viện chưa có quy định cụ thể về việc xây dựng, rà soát và điều chỉnh chuẩn
đầu ra của chương trình đào tạo cũng như các học phần để đáp ứng nhu cầu của các
bên liên quan. Tháng 5/2023, Học viện mới ban hành chuẩn đầu ra chương trình đào
tạo đại học chính quy ngành Luật (Quyết định số 210/QĐ-HVTA ngày 15/5/2023) và
mới tiến hành một đợt rà soát, chỉnh sửa chương trình đào tạo cùng đề cương chi
tiết học phần (Quyết định số 402/QĐ-HVTA).
Thứ ba,
mặc dù Học viện đã tổ chức tập huấn xây dựng chương trình đào tạo và đề cương
học phần theo Kế hoạch số 416/KH-HVTA ngày 11/12/2023, nhưng tiến độ triển khai
còn chậm, kết quả chưa rõ nét. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu giảng viên cơ hữu
có thâm niên ở một số môn học cũng ảnh hưởng đến công tác rà soát, điều chỉnh đề
cương học phần phù hợp với chuẩn đầu ra. Ví dụ, một giảng viên chuyên dạy Luật
Hiến pháp khó có thể am hiểu đầy đủ để tham gia rà soát chương trình môn Luật
Hành chính.
3.
Một số giải pháp đề ra dành cho Học viện Tòa án
Để nâng cao vị thế của Học viện Tòa án với vai trò là một cơ sở đào tạo Luật uy
tín trong nước, một số giải pháp được đề ra đáp ứng với yêu cầu đổi mới nội dung
chương trình đào tạo gắn với yêu cầu cải thiện thứ hạng của Học viện Tòa án như
sau:
Một là,
nâng cao nhận thức về xếp hạng đại học quốc tế. Học viện Tòa án cần triển khai
các hoạt động thường xuyên nhằm nâng cao nhận thức của cán bộ, giảng viên, nhân
viên và sinh viên về xếp hạng đại học trên các bảng xếp hạng quốc tế. Hoạt động
này bao gồm việc xây dựng kế hoạch cụ thể hằng năm, phân công trách nhiệm cho
các đơn vị, đa dạng hóa hình thức tuyên truyền, tổ chức tọa đàm, báo cáo chuyên
đề và mạn đàm với sự tham gia của các chuyên gia. Đồng thời, cần định kỳ tổ chức
hội nghị, hội thảo để trao đổi thực trạng, chia sẻ kinh nghiệm và đề xuất giải
pháp nâng cao vị thế xếp hạng của Học viện.
Hai là,
xây dựng kế hoạch khả thi tham gia xếp hạng và quy định về rà soát chương trình
đào tạo. Để hội nhập sâu rộng, Học viện cần đánh giá thực trạng theo tiêu chí
của các bảng xếp hạng quốc tế, từ đó xây dựng kế hoạch cụ thể với mục tiêu, lộ
trình, mốc thời gian và phân công trách nhiệm rõ ràng. Đồng thời, phải ban hành
quy định rà soát chương trình đào tạo định kỳ tối thiểu hai năm một lần, giao
trách nhiệm cho Phòng Đào tạo và Khảo thí cùng các Khoa chuyên môn, tổ chức lấy
ý kiến từ giảng viên, chuyên gia, sinh viên và nhà tuyển dụng để kịp thời sửa
đổi, bổ sung, nâng cao tính phù hợp và đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
Ba là,
hoàn thiện cơ chế phối hợp, đơn vị chuyên trách và đẩy mạnh chỉnh sửa đề cương
học phần. Học viện cần thành lập Ban chỉ đạo công tác xếp hạng, phân công trách
nhiệm cụ thể cho các thành viên và giao đơn vị đảm bảo chất lượng giáo dục kiêm
nhiệm công tác xếp hạng. Song song, phải đẩy nhanh tiến độ rà soát, chỉnh sửa đề
cương chi tiết các học phần, đảm bảo phù hợp với pháp luật hiện hành và yêu cầu
hội nhập. Quá trình thẩm định cần có sự góp ý từ các chuyên gia giàu kinh nghiệm
tại các cơ sở đào tạo luật uy tín, nhằm nâng cao chất lượng và tính khả thi của
chương trình đào tạo.
Bốn là,
phát triển đội ngũ và hội nhập quốc tế. Một trong những yếu tố cốt lõi để cải
thiện xếp hạng là xây dựng chính sách thu hút, phát triển đội ngũ giảng viên và
sinh viên quốc tế. Học viện cần khuyến khích công bố khoa học trên các tạp chí
uy tín, tăng cường hợp tác với các nhà tuyển dụng quốc tế và tạo điều kiện thuận
lợi cho giảng viên, sinh viên tham gia mạng lưới học thuật toàn cầu. Các chính
sách này cần được phổ biến và triển khai đồng bộ ở cả cấp Học viện và các trường
thành viên, nhằm nâng cao uy tín, chất lượng đào tạo và nghiên cứu.
Năm là,
cải thiện hệ thống website và tăng cường thông tin bằng tiếng Anh. Website của
Học viện cần được nâng cấp hiện đại, thân thiện, chuẩn quốc tế và tăng cường
cung cấp thông tin bằng tiếng Anh về chương trình đào tạo, chính sách thu hút
sinh viên, giảng viên quốc tế. Đồng thời, Học viện cần xúc tiến đàm phán, ký kết
thỏa thuận công nhận lẫn nhau giữa chương trình giảng dạy của mình với các cơ sở
đào tạo luật trong nước và quốc tế, qua đó nâng cao uy tín và mở rộng cơ hội hợp
tác, tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận môi trường học tập đa dạng, hội nhập.
Sáu là,
đổi mới công tác quản lý khoa học – công nghệ. Công tác quản lý khoa học – công
nghệ của Học viện cần được đổi mới theo hướng khuyến khích, thúc đẩy giảng viên
và cán bộ tích cực tham gia nghiên cứu khoa học và công bố quốc tế. Quỹ phát
triển khoa học – công nghệ đã được thành lập cần được vận hành linh hoạt, sáng
tạo hơn, tránh cách thức quản lý truyền thống, nhằm huy động tối đa tiềm lực
nghiên cứu của toàn Học viện. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng
đào tạo, nghiên cứu và góp phần cải thiện vị thế của Học viện trong hệ thống xếp
hạng quốc tế.
Kết luận
Đổi
mới nội dung chương trình đào tạo gắn với yêu cầu cải thiện thứ hạng của Học
viện Tòa án trên cơ sở đổi mới chương trình đào tạo là một nhiệm vụ cấp thiết,
có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Thực tiễn cho thấy, nâng cao vị thế của Học viện
trên các bảng xếp hạng không chỉ là thước đo uy tín và chất lượng đào tạo, mà
còn là động lực thúc đẩy cải tiến toàn diện các hoạt động giảng dạy, nghiên cứu
khoa học, quản lý và phục vụ cộng đồng. Việc đổi mới nội dung chương trình đào
tạo không chỉ góp phần nâng cao chất lượng và uy tín của Học viện Tòa án trong
hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, mà còn tạo nền tảng để Học viện hội nhập sâu
rộng vào môi trường học thuật quốc tế, từng bước khẳng định vị thế trong khu vực
và trên thế giới. Thành công trong triển khai các giải pháp này sẽ giúp Học viện
Tòa án thực hiện hiệu quả sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực pháp luật chất lượng
cao, phục vụ sự nghiệp cải cách tư pháp và tiến trình hội nhập quốc tế của đất
nước.
DANH
MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.
Thông tư số 04/2016/TT-BGDĐT ngày 14 tháng 3 năm 2016 của Bộ Giáo dục và Đào tạo
ban hành tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo các trình độ của
giáo dục đại học;
2.
Công văn số 1669/QLCL-KĐCLGD ngày 31 tháng 12 năm 2019 của Cục quản lý chất
lượng, Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc thay thế Tài liệu đánh giá chất lượng CTĐT
các trình độ của GDĐH ban hành kèm theo Công văn số 769/QLCL-KĐCLGD;
3.
Vladimir Briller, Pham Thị Ly (2016), Xếp hạng đại học: Kinh nghiệm quốc
tế và thực tiễn Việt Nam, http://www.lypham.net/?p=387, 2016;
4.
Huỳnh
Ngọc Thành (2019), Giải pháp nâng cao vị thứ xếp hạng của đại học Đà Nẵng trên
các bảng xếp hạng quốc tế, Tạp chí khoa học công nghệ Đại học Đà Nẵng số 17.
2019;
5.
TS.
Nguyễn Văn Nam, ThS. Trần Thị Thùy (2024), Thiết kế và rà soát chương trình dạy
học tại Học viện Tòa án, Hội thảo cấp trường, Học viện Tòa án 2024;
6.
QS Universities Rankings - Top Global Universities & Colleges, truy cập ngày
18/08/2025, https://www.topuniversities.com/university-rankings;
7.
World University Ranking Methodologies Compared, truy cập ngày 18/08/2025,
https://www.topuniversities.com/university-rankings-articles/world-university-rankings/world-university-ranking-methodologies-compared;
8.
Academic Reputation (Indicator) - QS support - Quacquarelli Symonds, truy cập
ngày 18/08/2025,
https://support.qs.com/hc/en-gb/articles/4405952675346-Academic-Reputation-Indicator;
9.
Phương pháp luận của UPM, https://upm.vn/methodology/university, truy cập ngày
15/08/2025;
10.
Giới thiệu bảng xếp hạng đại học Việt Nam 2025 (VNUR-2025),
https://vnur.vn/gioi-thieu-bang-xep-hang-dai-hoc-viet-nam-2025-vnur-2025-top-100/,
truy cập ngày 22/08/2025.
PHỤ
LỤC 1: BẢNG TÓM TẮT BỘ TIÊU CHUẨN VÀ TIÊU CHÍ VNUR-2025
|
Tiêu chuẩn 1:
Chất lượng được công
nhận (30%)
|
Tiêu chuẩn 2:
Dạy học (25%)
|
Tiêu chuẩn 3:
Công bố bài báo khoa
học (20%)
|
Tiêu chuẩn 4: Nhiệm vụ khoa học công nghệ và Sáng chế (10%)
|
Tiêu chuẩn 5:
Chất lượng người học (10%)
|
Tiêu chuẩn 6:
Cơ sở vật chất (5%)
|
|
Tiêu chí 1: Xếp hạng toàn cầu hoặc khu vực (8%)
|
Tiêu chí 7: Tỉ lệ sinh viên trên một giảng viên (13%)
|
Tiêu chí 9: Số lượng bài báo của toàn trường theo WOS + Scopus (8%)
|
Tiêu chí 12: Nhiệm vụ khoa học công nghệ các cấp (6%)
|
Tiêu chí 15: Điểm chuẩn tuyển sinh đầu vào (8%)
|
Tiêu chí 17: Tỉ lệ diện tích sàn xây dựng toàn trường trên mỗi người
học (3%)
|
|
Tiêu chí 2: Kiểm định cơ sở giáo dục theo tiêu chuẩn quốc tế (6%):
|
Tiêu chí 8: Tỉ lệ giảng viên có học vị tiến sĩ trên tổng số
giảng viên (12%)
|
Tiêu chí 10: Năng suất công bố bài báo theo WOS+Scopus (7%)
|
Tiêu chí 13: Số lượng bằng sáng chế được công bố (3%)
|
Tiêu chí 16: Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm (2%)
|
Tiêu chí 18: Số lượng CSDL tài liệu điện tử bản quyền (2%)
|
|
Tiêu chí 3: Kiểm định chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn quốc tế
(6%)
|
|
Tiêu chí 11: Ảnh hưởng của bài báo toàn trường theo WOS+Scopus (5%)
|
Tiêu chí 14: Tạp chí khoa học uy tín (1%)
|
|
|
|
Tiêu chí 4: Kiểm định cơ sở giáo dục theo tiêu chuẩn trong nước (4%)
|
|
|
|
|
|
|
Tiêu chí 5: Kiểm định chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn trong
nước (4%)
|
|
|
|
|
|
|
Tiêu chí 6: Định hạng (2%)
|
|
|
|
|
|
PHỤ
LỤC 2: BẢNG TÓM TẮT BỘ TIÊU CHUẨN VÀ TIÊU CHÍ CỦA UPM
|
Tiêu chuẩn (điểm)
|
Tiêu chí (điểm)
|
|
I. Định hướng Chiến lược (60đ)
|
1.1. Đặc tính và định hướng của trường đại học (10đ)
1.2. Mức độ phù hợp với xu thế đại học thế kỷ 21 (20đ)
1.3. Phát triển giá trị danh tiếng (10đ)
1.4. Chính sách và quy trình lấy sinh viên làm trung tâm (10đ)
1.5. Công nhận và xếp hạng (10đ)
|
|
II. Giáo dục (350đ)
|
2.1. Chất lượng sinh viên đầu vào (30đ)
2.2. Quy mô đội ngũ giảng viên cơ hữu (30đ)
2.3. Chất lượng đội ngũ giảng viên (60đ)
2.4. Danh tiếng của đội ngũ giảng viên (30đ)
2.5. Quy mô đào tạo sau đại học (25đ)
2.6. Quy mô đào tạo tiến sĩ (25đ)
2.7. Mức độ đáp ứng Cách mạng Công nghiệp 4.0 trong cấu trúc và nội dung
chương trình (30đ)
2.8. Cá nhân hóa việc học (20đ)
2.9. Chính sách trợ giảng và trợ lý nghiên cứu cho sinh viên (20đ)
2.10. Đánh giá và so sánh trải nghiệm của sinh viên (20đ)
2.11. Tỷ lệ hoàn thành chương trình học (15đ)
2.12. Mức độ hài lòng của sinh viên với việc giảng dạy (15đ)
2.13. Mức độ hài lòng của nhà tuyển dụng với chất lượng đào tạo (15đ)
2.14. Khả năng tìm được việc làm của sinh viên (15đ)
|
|
III. Nghiên cứu (200đ)
|
3.1. Năng suất nghiên cứu (100đ)
3.2. Mức độ tác động của nghiên cứu (50đ)
3.3. Xuất bản sách chuyên khảo (15đ)
3.4. Nhà nghiên cứu có năng suất cao (15đ)
3.5. Chỉ số nghiên cứu Scimago (20đ)
|
|
IV. Đổi mới sáng tạo (100đ)
|
4.1. Sở hữu trí tuệ được công nhận trong nước (15đ)
4.2. Sở hữu trí tuệ được công nhận toàn cầu (15đ)
4.3. Ngân sách cho nghiên cứu và đổi mới sáng tạo (30đ)
4.4. Các doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp tách từ trường (15đ)
4.5. Chỉ số đổi mới sáng tạo Scimago (15đ)
4.6. Liên minh đổi mới sáng tạo (10đ)
|
|
V. Hệ sinh thái đại học (80đ)
|
5.1. Cơ sở vật chất phục vụ nghiên cứu, R&D và đổi mới sáng tạo (15đ)
5.2. Không gian làm việc chung sáng tạo và hỗ trợ khởi nghiệp (15đ)
5.3. Cơ sở vật chất thể thao và khuôn viên (15đ)
5.4. Thư viện (20đ)
5.5. Đối tác kinh doanh và công nghiệp (15đ)
|
|
VI. Chuyển đổi số (80đ)
|
6.1. Phân tích và quản lý thông tin (10đ)
6.2. Nguồn tài nguyên học thuật số (10đ)
6.3. Khả năng tiếp cận tài nguyên học tập (10đ)
6.4. Học tập tương tác (10đ)
6.5. MOOC và bài giảng số (e-learning) (10đ)
6.6. Học tập kết hợp (Blended learning) (10đ)
6.7. Ứng dụng hệ thống vật lý ảo (CPS) (10đ)
6.8. Đạo đức thông tin (10đ)
|
|
VII. Quốc tế hóa (50đ)
|
7.1. Các chương trình đào tạo liên kết quốc tế (10đ)
7.2. Sinh viên quốc tế (10đ)
7.3. Giảng viên quốc tế (5đ)
7.4. Trao đổi sinh viên (5đ)
7.5. Hợp tác nghiên cứu quốc tế (20đ)
|
|
VIII. Phục vụ cộng đồng (80đ)
|
8.1. Nâng cao năng lực học tập suốt đời (20đ)
8.2. Tác động của nghiên cứu phát triển bền vững (20đ)
8.3. Thực thi nghiên cứu phát triển bền vững (20đ)
8.4. Thúc đẩy các chuẩn mực xã hội (20đ)
|