Xây dựng đội ngũ giảng viên chất lượng cao phục vụ hoạt động đào tạo cán bộ, công chức Tòa án nhân dân
PGS
PGS.TS. Nguyễn Đức Hạnh
ThS. Nguyễn Ngọc Ánh
Tóm tắt
Chuyên đề phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn về xây dựng đội ngũ giảng viên
chất lượng cao phục vụ đào tạo cán bộ, công chức Tòa án nhân dân. Trên nền tảng
tiếp cận theo năng lực, nghiên cứu xác định ba trụ cột năng lực cốt lõi của
giảng viên tư pháp: (i) học thuật–pháp lý vững chắc, (ii) sư phạm người lớn và
thiết kế đào tạo dựa trên chuẩn đầu ra, (iii) trải nghiệm thực tiễn tư pháp gắn
với tình huống nghề nghiệp; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu đạo đức nghề nghiệp, bản
lĩnh chính trị, năng lực số và hội nhập quốc tế. Khảo sát thực trạng cho thấy cơ
cấu giảng viên cơ hữu còn mỏng, nguồn thỉnh giảng giàu thực tiễn nhưng thiếu ổn
định; hạn chế về cơ chế tuyển dụng–đãi ngộ, bồi dưỡng sư phạm–công nghệ và môi
trường học thuật. Từ đối chiếu kinh nghiệm Đức, Pháp, Singapore, Trung Quốc,
chuyên đề đề xuất gói giải pháp tổng thể: ban hành chuẩn giảng viên tư pháp; cơ
chế tuyển chọn minh bạch gắn KPI; chương trình bồi dưỡng sư phạm–số hóa; mạng
lưới giảng viên thỉnh giảng; “Học viện Tòa án điện tử” với LMS, mô phỏng phiên
tòa (VR/AR), trợ lý học thuật AI; lộ trình 2025–2030 và cơ chế giám sát đáp ứng
yêu cầu cải cách tư pháp, mô hình tòa chuyên biệt và phát triển án lệ.
Từ khóa:
giảng viên tư pháp; năng lực sư phạm người lớn; học tập dựa trên năng lực; mô
phỏng phiên tòa; chuyển đổi số; Học viện Tòa án; cải cách tư pháp; án lệ
DEVELOPING A HIGH-QUALITY FACULTY TEAM TO SERVE THE TRAINING OF OFFICIALS AND
CIVIL SERVANTS OF THE PEOPLE’S COURTS
Abstract
This paper analyzes the theoretical and practical foundations for developing a
high-quality faculty to serve the training of officials and civil servants of
the People’s Courts. Using a competency-based approach, it identifies three core
pillars for judicial educators: (i) solid legal scholarship, (ii) adult-learning
pedagogy with outcome-based instructional design, and (iii) authentic judicial
practice experience embedded in professional scenarios; it also underscores
requirements of professional ethics, political steadfastness, digital
capability, and international integration. The situational review shows a thin
full-time faculty base and a practice-rich but unstable adjunct pool, alongside
constraints in recruitment and incentives, structured pedagogical–technological
upskilling, and the scholarly environment. Drawing on comparative lessons from
Germany, France, Singapore, and China, the paper proposes an integrated package
of solutions: promulgation of judicial faculty standards; transparent,
KPI-linked recruitment and appraisal; systematic pedagogical training and
digitalization; a nationwide adjunct network; an “E-Judicial Academy” with LMS,
VR/AR courtroom simulations, and AI academic assistants; and a 2025–2030 roadmap
with oversight mechanisms aligned with judicial reform, specialized courts, and
case-law development.
Keywords:
judicial faculty; adult learning; competency-based education; courtroom
simulation; digital transformation; Judicial Academy; judicial reform; case law.
MỞ ĐẦU
Học viện Tòa án được thành lập theo Quyết định số 1191/QĐ-TTg ngày
30/7/2015 của Thủ tướng Chính phủ trên cơ sở tổ chức lại Trường Cán bộ Tòa án,
với vị thế là cơ sở giáo dục đại học công lập trực thuộc Tòa án nhân dân tối
cao. Trong gần một thập kỷ hình thành và phát triển, Học viện đã khẳng định vai
trò trung tâm trong đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức và các chức
danh tư pháp của ngành Tòa án; đồng thời đảm nhận trọng trách nghiên cứu khoa
học, tổng kết thực tiễn xét xử và tham gia xây dựng, hướng dẫn áp dụng thống
nhất pháp luật. Trong tiến trình cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế hiện nay,
yêu cầu đặt ra đối với ngành Tòa án ngày càng cao, không chỉ về số lượng mà quan
trọng hơn là chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức. Điều này đòi hỏi Học viện Tòa
án phải đổi mới toàn diện, từ nội dung chương trình đào tạo, phương thức tổ chức
giảng dạy cho đến đội ngũ giảng viên – yếu tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả
và chất lượng đào tạo, bồi dưỡng. Đội ngũ giảng viên không chỉ truyền đạt kiến
thức pháp luật và kỹ năng nghề nghiệp, mà còn đóng vai trò như những nhà khoa
học, nhà thực tiễn có khả năng định hướng tư duy, hun đúc bản lĩnh chính trị và
phẩm chất nghề nghiệp cho học viên. Chính vì vậy, chuyên đề “Xây dựng đội ngũ
giảng viên chất lượng cao phục vụ hoạt động đào tạo cán bộ, công chức Tòa án
nhân dân” được triển khai như một hợp phần quan trọng, có tính bổ trợ và
đồng bộ đối với đề tài cấp bộ “Đổi mới nội dung chương trình đào tạo của Học
viện Toà án gắn với thực tiễn xét xử theo quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân
dân năm 2024 đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp”. Nếu đề tài cấp bộ đặt trọng
tâm vào việc hoàn thiện và hiện đại hóa nội dung chương trình đào tạo gắn với
thực tiễn xét xử, thì chuyên đề này nhấn mạnh tới nền tảng con người – tức đội
ngũ giảng viên chất lượng cao – như điều kiện tiên quyết bảo đảm việc triển khai
chương trình đổi mới một cách thực chất, hiệu quả và bền vững. Thông qua đó, Học
viện Tòa án không chỉ củng cố vị thế là trường đào tạo – nghiên cứu hàng đầu của
hệ thống Tòa án, mà còn góp phần thiết thực vào tiến trình cải cách tư pháp và
hội nhập quốc tế của nền tư pháp Việt Nam.
NỘI DUNG
1.
Một số vấn đề lý luận về xây dựng đội ngũ giảng viên chất lượng cao
1.1. Khái niệm và vai trò của giảng viên trong đào tạo cán bộ Tòa án
nhân dân
Khái niệm “giảng viên chất lượng cao” trong bối cảnh đào tạo cán bộ tư pháp có
thể được hiểu là người đáp ứng đồng thời ba nhóm năng lực cốt lõi: (i) năng lực
học thuật – pháp lý vững chắc (kiến thức nền tảng và cập nhật liên tục), (ii)
năng lực sư phạm người lớn và phương pháp giảng dạy theo năng lực, và (iii) năng
lực thực tiễn tư pháp đủ để chuyển hóa "tri thức chuẩn tắc" thành "năng lực hành
nghề". Định nghĩa này phù hợp với khuyến nghị của European Judicial Training
Network (EJTN) về đào tạo tư pháp theo năng lực và thiết kế chương trình dựa
trên kết quả đầu ra, đồng thời phản ánh cách tiếp cận "người thầy–huấn luyện
viên" (coach) được các học viện tư pháp tiên tiến áp dụng.
Về năng lực học thuật–pháp lý, giảng viên chất lượng cao phải bảo
đảm chuẩn mực tri thức và tính cập nhật. Theo khuyến nghị của Hội đồng Tư vấn
Thẩm phán châu Âu (CCJE), đào tạo ban đầu và bồi dưỡng thường xuyên cần bao quát
cả pháp luật quốc gia, quốc tế và các kỹ năng bổ trợ, đồng thời được thiết kế
với sự tham gia trực tiếp của cơ quan tư pháp để bảo đảm tính thích đáng nghề
nghiệp.
Về năng lực sư phạm người lớn, giảng viên cần thành thạo các
phương pháp lấy người học làm trung tâm (case method, mô phỏng, phản biện, "học
bằng làm"), sử dụng mô hình đánh giá đa tầng và áp dụng "học tập kết hợp –
blended/e-learning". EJTN Handbook on Judicial Training Methodology và các ấn
phẩm của IOJT – Journal of Judicial Education and Training cho thấy xu hướng
chuyển từ "truyền thụ nội dung" sang "huấn luyện năng lực".
Về năng lực thực tiễn tư pháp, đội ngũ giảng viên cần được "tiêm
dưỡng" thường xuyên bằng trải nghiệm nghề (secondment/luân chuyển). Thực tiễn
Pháp – École nationale de la magistrature (ENM) – cho thấy sự kết hợp giữa giảng
viên cơ hữu với thẩm phán/kiểm sát viên đương nhiệm và chuyên gia thực hành,
đồng thời chú trọng "instructional engineering" nhằm bảo đảm mỗi bài giảng gắn
chặt với tình huống nghề nghiệp.
Bên cạnh đó, giảng viên còn có vai trò kép, vừa truyền đạt tri
thức, vừa định hướng đạo đức tư pháp và bản lĩnh nghề nghiệp. Các Bangalore
Principles of Judicial Conduct khẳng định liêm chính, độc lập, vô tư và năng lực
nghề là chuẩn mực xuyên suốt; đào tạo tư pháp vì vậy phải trang bị kỹ năng nhận
diện – giải quyết tình huống đạo đức và nuôi dưỡng “thói quen chuyên nghiệp”.
Trong bối cảnh tư pháp số, vai trò giảng viên mở rộng sang năng lực số
và quản trị tri thức. Kinh nghiệm của Singapore Judicial College (SJC) cho
thấy việc phát triển Khung năng lực tư pháp (Judicial Competency Framework) và
hệ sinh thái đào tạo kết hợp là chìa khóa duy trì “học tập suốt đời” cho thẩm
phán, đồng thời định chuẩn cho giảng viên về năng lực thiết kế – vận hành bài
học số.
Như vậy, giảng viên chất lượng cao trong đào tạo cán bộ Tòa án nhân dân
là “giảng viên–huấn luyện viên–người kiến tạo chuẩn mực”: am tường học thuật,
tinh thông sư phạm, giàu trải nghiệm tư pháp, hình mẫu đạo đức – bản lĩnh, và có
năng lực số để kết nối tri thức với thực tiễn xét xử hiện đại. Định vị này nhất
quán với Tuyên bố về các nguyên tắc đào tạo tư pháp và các ý kiến của CCJE về
chuẩn hóa đào tạo.
1.2. Yêu cầu, tiêu chí đối với giảng viên chất lượng cao
Việc xây dựng đội ngũ giảng viên chất lượng cao cho Học viện Tòa án cần dựa trên
các tiêu chí chuẩn hóa về trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm, kinh nghiệm
thực tiễn và phẩm chất nghề nghiệp. Những tiêu chí này vừa phù hợp với thông lệ
quốc tế, vừa gắn với đặc thù của ngành Tòa án nhân dân Việt Nam.
Trước hết, về trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, giảng viên chất lượng cao
phải có nền tảng học thuật vững chắc, tối thiểu ở trình độ sau đại học (thạc sĩ,
tiến sĩ) trong các lĩnh vực luật học, khoa học tư pháp hoặc quản lý công. Ở
nhiều quốc gia, như Pháp (École nationale de la magistrature – ENM) hay Đức, các
giảng viên chủ chốt thường có học hàm, học vị cao và tham gia nghiên cứu khoa
học, nhằm bảo đảm năng lực dẫn dắt học thuật cũng như kết nối đào tạo với thực
tiễn nghề nghiệp.
Đối với Việt Nam, cần có tỷ lệ nhất định giảng viên đạt chuẩn Phó Giáo sư, Giáo
sư để khẳng định uy tín học thuật và nâng cao vị thế quốc tế của Học viện Tòa
án.
Về kỹ năng sư phạm và năng lực truyền đạt, giảng viên không chỉ cần giỏi
chuyên môn mà còn phải am hiểu phương pháp sư phạm người lớn (andragogy). Điều
này bao gồm khả năng vận dụng linh hoạt các phương pháp giảng dạy tích cực như
case method, moot court, role play, thảo luận nhóm và phân tích án lệ. Giảng
viên cũng cần có năng lực thiết kế chương trình đào tạo dựa trên chuẩn đầu ra
(learning outcomes) và thành thạo trong quản trị lớp học, khuyến khích tư duy
phản biện. Theo EJTN Handbook on Judicial Training Methodology và các ấn phẩm
của International Organization for Judicial Training (IOJT), xu hướng hiện nay
là chuyển từ mô hình “truyền thụ kiến thức” sang “huấn luyện năng lực”, tức là
tập trung giúp học viên phát triển năng lực hành nghề thay vì chỉ tiếp thu lý
thuyết
Về kinh nghiệm thực tiễn xét xử và quản lý tư pháp, khác với giảng dạy
thuần túy tại các cơ sở đào tạo luật, giảng viên của Học viện Tòa án phải có khả
năng kết nối lý luận với thực tiễn. Do đó, cần ưu tiên mời thẩm phán, kiểm sát
viên, luật sư, chấp hành viên và trọng tài viên giàu kinh nghiệm tham gia giảng
dạy. Đồng thời, cán bộ tư pháp có trải nghiệm trong quản lý hành chính – tư pháp
cũng đóng vai trò quan trọng khi truyền đạt kỹ năng mềm như quản trị hồ sơ, điều
hành phiên tòa, kỹ năng giao tiếp và ứng xử tư pháp. Thực tiễn Pháp, Đức và
Singapore cho thấy việc luân chuyển thẩm phán hoặc công tố viên sang giảng dạy
trong một giai đoạn nhất định, sau đó quay trở lại công tác chuyên môn, là cách
hữu hiệu để bảo đảm tính cập nhật và tính xác thực của nội dung giảng dạy.
Về đạo đức nghề nghiệp và bản lĩnh chính trị, giảng viên tư pháp phải là
hình mẫu chuẩn mực cho học viên noi theo. Điều này bao gồm sự liêm chính, độc
lập, khách quan, trung thành với Tổ quốc, Hiến pháp và pháp luật. Bên cạnh đó,
giảng viên cần có khả năng định hướng giá trị đạo đức nghề nghiệp và truyền cảm
hứng về tinh thần thượng tôn pháp luật cho học viên. Các Nguyên tắc Bangalore về
ứng xử tư pháp do Liên Hợp Quốc ban hành đã khẳng định tính liêm chính, độc lập,
vô tư và năng lực nghề nghiệp là những chuẩn mực xuyên suốt, đồng thời nhấn mạnh
đào tạo tư pháp phải trang bị kỹ năng giải quyết tình huống đạo đức (ethical
dilemmas) trong hoạt động xét xử
Cuối cùng, về năng lực số và hội nhập quốc tế, trong bối cảnh chuyển đổi
số, giảng viên cần có khả năng sử dụng thành thạo công nghệ thông tin và học
liệu số (hệ thống quản lý học tập – LMS, thư viện điện tử, phần mềm mô phỏng).
Giảng viên phải đủ năng lực để giảng dạy trực tuyến, điều hành các phiên tòa ảo
hoặc tổ chức mô phỏng tranh tụng điện tử. Đồng thời, yêu cầu về ngoại ngữ ngày
càng trở nên cấp thiết nhằm phục vụ trao đổi học thuật quốc tế, giảng dạy song
ngữ và tham gia hợp tác đào tạo toàn cầu. Kinh nghiệm của Singapore Judicial
College cho thấy “năng lực số” đã trở thành một trong những tiêu chí bắt buộc để
bảo đảm giảng viên thích ứng với yêu cầu của nền tư pháp hiện đại
1.3. Vai trò của Nhà nước và ngành Tòa án trong phát triển đội ngũ
giảng viên
Thứ nhất,
vai trò định hướng chính sách và khung pháp lý. Nhà nước giữ vai trò quyết định
trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý cho công tác đào tạo và phát triển đội
ngũ giảng viên của Học viện Tòa án. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 (sửa
đổi, bổ sung 2025) đã quy định rõ thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao trong
việc tổ chức đào tạo, bồi dưỡng cán bộ tư pháp, qua đó xác lập cơ sở pháp lý cho
Học viện Tòa án như một cơ sở đào tạo đặc thù trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Thứ hai, vai trò trong cơ chế tuyển chọn, bồi dưỡng và đãi ngộ.
Ngành Tòa án có trách nhiệm trực tiếp trong việc xây dựng cơ chế tuyển chọn, bổ
nhiệm và sử dụng giảng viên theo hướng công khai, minh bạch và dựa trên năng
lực. Điều này bao gồm việc xác lập tiêu chuẩn giảng viên theo khung năng lực
chuyên môn, sư phạm, thực tiễn và đạo đức nghề nghiệp. Song song với đó, Học
viện Tòa án cần được trao quyền chủ động trong việc triển khai chương trình bồi
dưỡng nâng cao năng lực cho giảng viên (trong và ngoài nước), khuyến khích
nghiên cứu khoa học và tham gia hội thảo quốc tế. Chính sách đãi ngộ (lương, phụ
cấp, khen thưởng, hỗ trợ nghiên cứu) phải được hoàn thiện để tạo động lực và thu
hút nhân tài, tương tự như mô hình Trường Tư pháp Quốc gia Pháp (ENM) hay Học
viện Tư pháp Singapore, nơi giảng viên vừa được bảo đảm về chế độ đãi ngộ, vừa
có cơ hội thăng tiến nghề nghiệp.
Thứ ba, vai trò trong việc xây dựng môi trường học thuật và nghiên
cứu khoa học. Một môi trường học thuật lành mạnh, gắn kết giữa đào tạo và nghiên
cứu, sẽ là nền tảng để phát triển đội ngũ giảng viên chất lượng cao. Ngành Tòa
án cần tạo điều kiện để giảng viên Học viện Tòa án tham gia các dự án nghiên
cứu, tổng kết thực tiễn xét xử, xây dựng án lệ, bình luận khoa học pháp lý, cũng
như xuất bản trên các tạp chí quốc tế. Đây là yêu cầu tất yếu để nâng cao uy tín
học thuật, đồng thời gắn kết chặt chẽ giữa hoạt động giảng dạy và thực tiễn tư
pháp. Kinh nghiệm của Hội đồng Tư vấn Thẩm phán châu Âu (CCJE) nhấn mạnh rằng
việc phát triển đào tạo tư pháp hiệu quả chỉ có thể đạt được khi giảng viên vừa
là người dạy, vừa là người nghiên cứu và thực hành
Thứ tư, vai trò trong hội nhập quốc tế và chuyển đổi số. Trong bối
cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ 4.0, ngành Tòa án cần đẩy mạnh hợp tác
quốc tế để trao đổi giảng viên, chia sẻ học liệu, tham gia các chương trình đào
tạo chung với các học viện tư pháp trong khu vực và thế giới. Đồng thời, Nhà
nước cần đầu tư hạ tầng số, thư viện điện tử, hệ thống quản lý học tập trực
tuyến (LMS) để giảng viên Học viện Tòa án làm chủ công nghệ số và áp dụng vào
giảng dạy. Kinh nghiệm của Singapore Judicial College cho thấy “năng lực số” là
tiêu chí bắt buộc trong đào tạo tư pháp hiện đại, và chỉ khi Nhà nước đầu tư đầy
đủ thì giảng viên mới có thể đáp ứng chuẩn mực quốc tế.
1.4. Kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới về xây dựng đội ngũ
giảng viên tư pháp và gợi mở cho Việt Nam
1.4.1. Đức
Tại Đức, hệ thống đào tạo thẩm phán và công chức tư pháp được quản lý bởi
Bộ Tư pháp Liên bang và các bang, với sự phân quyền chặt chẽ theo mô hình liên
bang. Đặc điểm nổi bật là cơ chế luân chuyển giảng viên – thẩm phán: thẩm phán
và công tố viên được điều động sang giảng dạy trong một thời gian nhất định tại
các học viện tư pháp, sau đó quay trở lại công tác xét xử. Điều này bảo đảm đội
ngũ giảng viên luôn gắn bó chặt chẽ với thực tiễn nghề nghiệp, đồng thời duy trì
tính cập nhật của nội dung giảng dạy.
Đây là mô hình mà Việt Nam có thể tham khảo nhằm xây dựng cơ chế “giảng viên
kiêm nhiệm” cho Học viện Tòa án.
1.4.2. Pháp
Trường Tư pháp Quốc gia Pháp (École Nationale de la Magistrature – ENM)
được xem là một trong những mô hình điển hình về đào tạo tư pháp. ENM áp dụng
cách tiếp cận kết hợp giữa giảng viên cơ hữu và giảng viên thỉnh giảng. Đội ngũ
cơ hữu đảm nhận giảng dạy lý luận và phương pháp sư phạm, trong khi thẩm phán,
luật sư và chuyên gia được mời làm giảng viên thỉnh giảng để đưa kinh nghiệm
thực tiễn vào bài giảng. Ngoài ra, ENM coi trọng đào tạo đạo đức tư pháp như một
nội dung xuyên suốt trong toàn bộ chương trình đào tạo, nhằm bảo đảm thẩm phán
tương lai được rèn luyện song song cả kiến thức và phẩm chất nghề nghiệp
1.4.3. Singapore
Học viện Tư pháp Singapore (Singapore Judicial College – SJC) được thành
lập với phương châm “học tập suốt đời” dành cho thẩm phán. Giảng viên của SJC
không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn giữ vai trò huấn luyện viên và
người đồng hành cùng học viên trong suốt quá trình phát triển nghề nghiệp. Đặc
biệt, Singapore đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ số vào đào tạo: triển khai
hệ thống e-learning, các khóa học trực tuyến, thư viện điện tử, và mô phỏng
phiên tòa ảo. Mô hình này gần gũi với định hướng phát triển “Học viện Tòa án
điện tử” của Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi số
1.4.4. Trung Quốc
Tại Trung Quốc, Học viện Thẩm phán và các Tòa án Internet (tiêu biểu như
Tòa án Internet Hàng Châu và Bắc Kinh) đóng vai trò tiên phong trong đổi mới đào
tạo và thực hành tư pháp. Đội ngũ giảng viên kết hợp giữa học giả, thẩm phán
đương nhiệm và chuyên gia công nghệ. Đặc biệt, Trung Quốc chú trọng phát triển
năng lực số cho thẩm phán và giảng viên, bao gồm xét xử trực tuyến, ứng dụng trí
tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (big data) trong quản lý án. Bài học
đặt ra cho Việt Nam là cần sớm đào tạo giảng viên có năng lực công nghệ để đáp
ứng yêu cầu xét xử trong kỷ nguyên tư pháp số
1.4.5. Một số gợi mở cho Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc xây dựng đội ngũ giảng viên chất lượng
cao cần được triển khai trên nhiều phương diện. Mô hình của Pháp nhấn mạnh sự
kết hợp giữa giảng viên cơ hữu và giảng viên thỉnh giảng giàu kinh nghiệm thực
tiễn, bảo đảm sự cân bằng giữa lý luận và thực hành. Đức lại chú trọng cơ chế
luân chuyển giảng viên – thẩm phán nhằm duy trì tính cập nhật và gắn kết chặt
chẽ với hoạt động xét xử. Singapore triển khai mô hình “học tập suốt đời” và ứng
dụng mạnh mẽ công nghệ số trong đào tạo, từ hệ thống e-learning đến mô phỏng
phiên tòa ảo. Trung Quốc đi đầu trong đào tạo kỹ năng số và phát triển tư duy tư
pháp hiện đại cho giảng viên, đáp ứng yêu cầu của xét xử trực tuyến trong bối
cảnh chuyển đổi số. Những kinh nghiệm này khẳng định rằng, xây dựng đội ngũ
giảng viên chất lượng cao phải đặt trong mối quan hệ kết hợp hài hòa giữa học
thuật – thực tiễn – công nghệ – đạo đức, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển
bền vững của Học viện Tòa án.
2.
Thực trạng đội ngũ giảng viên phục vụ đào tạo cán bộ, công chức Tòa án nhân dân
2.1. Khái quát hệ thống đào tạo, bồi dưỡng của ngành Tòa án
Như đã phân tích ở phần lý luận, giảng viên chất lượng cao đóng vai trò then
chốt quyết định đến hiệu quả của hoạt động đào tạo, bồi dưỡng trong ngành Tòa
án. Trên thực tế, Học viện Tòa án – được thành lập năm 2015 – hiện là cơ sở
trung tâm đảm nhận sứ mệnh này. Học viện tổ chức chương trình đào tạo đa tầng
nấc, bao gồm: đào tạo chính quy bậc cử nhân luật, đào tạo sau đại học; các khóa
nghiệp vụ chuyên biệt như xét xử, thư ký, thẩm tra viên; và bồi dưỡng kiến thức,
kỹ năng cho cán bộ, công chức, viên chức Tòa án cũng như Hội thẩm nhân dân. Đáng
chú ý, Học viện đã triển khai mô hình đào tạo trực tuyến và kết hợp (blended
learning), từng bước thích ứng với xu hướng chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Như vậy, Học viện không chỉ là một cơ sở giáo dục đại học, mà còn là trung tâm
đào tạo nghề nghiệp và bồi dưỡng chuyên môn trong toàn ngành Tòa án.
2.2. Thực trạng đội ngũ giảng viên hiện nay
Đội ngũ giảng viên của Học viện hiện nay được cấu thành bởi hai nhóm chính:
giảng viên cơ hữu và giảng viên thỉnh giảng. Đây là một cơ cấu có ý nghĩa quan
trọng, bởi nó phản ánh sự kết hợp giữa học thuật và thực tiễn – một trong những
tiêu chí đã được xác định ở phần lý luận.
Giảng viên cơ hữu: Tính đến tháng 8/2025, Học viện có 43 giảng viên cơ
hữu, trong đó có 02 Phó Giáo sư, 12 Tiến sĩ, 22 Thạc sĩ và 07 Cử nhân. Đây là
lực lượng đóng vai trò nòng cốt trong thiết kế, triển khai và đánh giá các
chương trình đào tạo. Phần lớn giảng viên cơ hữu có năng lực chuyên môn vững,
tích cực áp dụng các phương pháp giảng dạy mới như case method, thảo luận nhóm,
mô phỏng và đóng vai để phát triển tư duy phản biện và kỹ năng nghề nghiệp cho
học viên. Tuy nhiên, so với yêu cầu ngày càng cao của công tác đào tạo, đội ngũ
này vẫn còn “mỏng” về số lượng, đặc biệt thiếu giảng viên chuyên sâu trong các
lĩnh vực gắn trực tiếp với hoạt động xét xử.
Giảng viên thỉnh giảng: Đây là lực lượng phong phú, gồm các Thẩm phán Tòa
án nhân dân tối cao, Tòa án địa phương, Thẩm tra viên từ các Vụ giám đốc kiểm
tra, cũng như các giảng viên luật từ Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật –
ĐHQG Hà Nội, Trường Đại học Kiểm sát và một số cơ sở đào tạo luật khác. Đội ngũ
này mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc, góp phần làm phong phú nội dung giảng
dạy, đồng thời tăng cường uy tín học thuật và khả năng hội nhập quốc tế của Học
viện. Tuy nhiên, do đặc thù công tác, giảng viên thỉnh giảng thường không ổn
định, lịch giảng bị gián đoạn, gây khó khăn trong việc đảm bảo tính liên tục và
hệ thống của chương trình.
Về trình độ và kỹ năng sư phạm: Giảng viên cơ hữu có nền tảng học thuật
khá tốt, song chưa đồng đều về năng lực sư phạm. Một bộ phận vẫn thiên về lý
thuyết, ít gắn kết với thực hành. Ngược lại, giảng viên thỉnh giảng giàu kinh
nghiệm thực tiễn nhưng chưa phải ai cũng được đào tạo bài bản về phương pháp sư
phạm người lớn. Điều này cho thấy sự “lệch pha” giữa yêu cầu lý luận – sư phạm –
thực tiễn như đã nêu ở phần lý luận và thực trạng hiện nay.
2.3. Nguyên nhân hạn chế, bất cập
Trước hết,
cơ chế tuyển dụng, bổ nhiệm giảng viên hiện nay còn bộc lộ nhiều bất cập. Quy
trình chưa thực sự minh bạch và linh hoạt, chủ yếu dựa vào đề xuất nội bộ thay
vì áp dụng các phương pháp đánh giá năng lực khách quan, cạnh tranh. Điều này
dẫn đến tình trạng chưa thu hút được những chuyên gia giỏi từ hệ thống Tòa án
hoặc các cơ sở nghiên cứu luật có uy tín. Thực tế, nhiều Thẩm phán, Kiểm sát
viên hay Luật sư giàu kinh nghiệm có nguyện vọng chia sẻ kiến thức nhưng không
mặn mà với việc gắn bó lâu dài tại Học viện, một phần vì thiếu cơ chế tuyển chọn
linh hoạt (ví dụ: hợp đồng giảng viên bán thời gian, cơ chế luân chuyển chuyên
gia). Như vậy, Học viện chưa tận dụng được tối đa nguồn lực chất lượng cao vốn
có sẵn trong hệ thống tư pháp.
Thứ hai, chính sách đãi ngộ đối với giảng viên vẫn còn hạn chế,
chưa tạo sức hấp dẫn để giữ chân và khuyến khích đội ngũ nhân sự chất lượng cao.
Mức lương và phụ cấp của giảng viên Học viện Tòa án nhìn chung chưa tương xứng
với trách nhiệm giảng dạy, nghiên cứu và đóng góp cho sự phát triển tư pháp. Sự
chênh lệch đãi ngộ giữa giảng viên và Thẩm phán đương nhiệm cũng là một nguyên
nhân khiến nhiều Thẩm phán có kinh nghiệm ngần ngại khi được mời tham gia giảng
dạy. Thêm vào đó, chính sách tôn vinh, khen thưởng đối với giảng viên xuất sắc
chưa được thực hiện đồng bộ, dẫn đến tâm lý “ngại cống hiến lâu dài” của một bộ
phận giảng viên.
Thứ ba, thiếu các chương trình đào tạo – bồi dưỡng giảng viên bài
bản là một hạn chế lớn. Trong khi ở nhiều quốc gia như Pháp, Singapore hay Đức,
giảng viên tư pháp được yêu cầu trải qua khóa huấn luyện sư phạm chuyên biệt (về
phương pháp giảng dạy người lớn, học tập qua tình huống, ứng dụng công nghệ số
trong lớp học), thì tại Việt Nam, giảng viên Học viện chủ yếu dựa vào kinh
nghiệm cá nhân, chưa được đào tạo có hệ thống. Việc thiếu kỹ năng ứng dụng công
nghệ thông tin, đặc biệt là năng lực giảng dạy trực tuyến, khiến nhiều giảng
viên khó thích ứng với yêu cầu mới của nền tư pháp số. Hệ quả là chất lượng
giảng dạy không đồng đều, còn nặng về lý thuyết, thiếu các mô phỏng thực hành
xét xử.
Cuối cùng, môi trường học thuật tại Học viện Tòa án chưa thực sự
mạnh để thúc đẩy sự phát triển bền vững của đội ngũ giảng viên. Hoạt động nghiên
cứu khoa học và công bố quốc tế còn hạn chế, thiếu các quỹ nghiên cứu, dự án hợp
tác và diễn đàn học thuật quy mô lớn. Điều này làm giảm cơ hội để giảng viên
nâng cao uy tín học thuật, tiếp cận chuẩn mực quốc tế, và đồng thời hạn chế khả
năng kết nối giữa giảng dạy – nghiên cứu – thực tiễn xét xử. Khi môi trường học
thuật không đủ hấp dẫn, việc giữ chân và phát triển giảng viên tài năng trở nên
khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao giữa
các trường đại học luật, viện nghiên cứu và hệ thống tư pháp.
3.
Giải pháp xây dựng đội ngũ giảng viên
chất lượng cao phục vụ đào tạo cán bộ, công chức Tòa án nhân dân
Trước hết, cần hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển giảng viên như
nền tảng của mọi đổi mới. Việc ban hành “Chuẩn giảng viên Học viện Tòa án” là
hết sức cần thiết, trong đó xác định rõ các nhóm năng lực cốt lõi: năng lực học
thuật, pháp lý, năng lực sư phạm người lớn, năng lực thực tiễn tư pháp, đạo đức
nghề nghiệp và bản lĩnh chính trị, cùng với năng lực số và hội nhập quốc tế.
Chuẩn này cần được cụ thể hóa thành các bậc năng lực (giảng viên, giảng viên
chính, giảng viên cao cấp), gắn với tiêu chí cụ thể về số giờ giảng, nghiên cứu
khoa học, thời gian thực tiễn nghề nghiệp, chứng chỉ sư phạm tư pháp và thành
tích học thuật. Bổ nhiệm, đánh giá giảng viên cũng cần dựa trên hệ thống chuẩn
này, bảo đảm tính công khai, minh bạch và cạnh tranh, thay thế dần cho cơ chế đề
xuất nội bộ. Một điểm đặc thù của Học viện Tòa án là phải kết hợp giảng viên cơ
hữu với cơ chế “giảng viên kiêm nhiệm/luân chuyển”, theo đó thẩm phán, kiểm sát
viên, luật sư có thể tham gia giảng dạy theo hợp đồng, đồng thời giảng viên cơ
hữu cũng được luân chuyển sang thực tiễn xét xử để duy trì tính cập nhật của
kiến thức.
Song song với đó, chính sách đãi ngộ cần được cải thiện để thu hút và giữ
chân nhân sự chất lượng cao. Các gói phụ cấp đặc thù cho giảng viên tư pháp, phụ
cấp nghiên cứu và đổi mới sư phạm, cơ chế tôn vinh và khen thưởng giảng viên
xuất sắc sẽ tạo động lực cho đội ngũ giảng viên. Ngoài ra, Học viện có thể triển
khai hợp đồng cộng tác ngắn hạn với các chuyên gia, thẩm phán cao cấp dưới hình
thức “senior fellows” nhằm bổ sung kinh nghiệm thực tiễn và gia tăng uy tín học
thuật.
Bên cạnh cơ chế chính sách, việc tăng cường đào tạo, bồi dưỡng năng lực
cho giảng viên là nhiệm vụ then chốt. Giảng viên cần được tham gia các khóa huấn
luyện sư phạm tư pháp, trong đó chú trọng phương pháp lấy người học làm trung
tâm, kỹ thuật đánh giá năng lực theo chuẩn đầu ra và mô phỏng các tình huống
nghề nghiệp. Học viện có thể xây dựng “xưởng thiết kế học phần” để giảng viên
thực hành soạn giáo án chuẩn hóa, được phản biện và đánh giá đồng cấp. Trong bối
cảnh chuyển đổi số, các khóa đào tạo kỹ năng số, thiết kế e-learning, sử dụng hệ
thống LMS, xây dựng mô phỏng phiên tòa ảo bằng VR/AR là yêu cầu bắt buộc. Đồng
thời, giảng viên cũng cần được hỗ trợ để nâng cao trình độ ngoại ngữ, qua đó
tham gia trao đổi học thuật, giảng dạy song ngữ và hợp tác quốc tế.
Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng cơ chế thu hút và sử dụng giảng viên
thỉnh giảng. Học viện có thể thiết lập mạng lưới giảng viên thỉnh giảng toàn
quốc, bao gồm thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư, chấp hành viên, cùng các học
giả luật trong và ngoài nước. Cần có chính sách đãi ngộ cạnh tranh và lịch giảng
cố định để bảo đảm sự ổn định. Hợp tác với các cơ sở đào tạo luật uy tín trong
và ngoài nước để đồng giảng, biên soạn giáo trình, xây dựng casebook và kho học
liệu số cũng là hướng đi khả thi. Việc đồng tạo lập học liệu, nhất là chú giải
án lệ và mô phỏng tình huống xét xử, sẽ vừa tăng chất lượng học thuật, vừa bảo
đảm sự gắn kết giữa lý luận và thực tiễn.
Trong thời đại công nghệ số, Học viện cần phát triển mô hình “Học viện
Tòa án điện tử”. Điều này bao gồm việc xây dựng hệ sinh thái LMS tích hợp quản
lý lớp học, học liệu số, đánh giá năng lực, kết nối thư viện án lệ và bản án.
Các phòng xử án mô phỏng bằng VR/AR, thư viện số và trợ lý học tập AI sẽ giúp
người học có trải nghiệm thực hành gần gũi nhất với thực tiễn xét xử. Đồng thời,
hợp tác quốc tế phải được mở rộng, trước hết là với các học viện tư pháp trong
khu vực như ENM (Pháp), SJC (Singapore) hay các đối tác từ Đức, Trung Quốc, để
trao đổi giảng viên, chia sẻ học liệu, đồng cấp chứng chỉ. Đây là con đường tất
yếu để nâng cao chuẩn mực quốc tế của đội ngũ giảng viên Học viện Tòa án.
Để bảo đảm triển khai thành công, Học viện cần thiết lập cơ chế tổ chức
và giám sát chặt chẽ. Có thể thành lập Ban Phát triển đội ngũ giảng viên trực
thuộc Giám đốc Học viện, gồm các tiểu ban về chuẩn năng lực, đào tạo – bồi
dưỡng, giảng viên thỉnh giảng, chuyển đổi số và hợp tác quốc tế. Lộ trình
2025–2030 nên chia theo giai đoạn: ban hành chuẩn giảng viên, thí điểm chứng chỉ
sư phạm tư pháp, triển khai LMS và ngân hàng án lệ số trong giai đoạn 2025; mở
rộng chương trình e-learning, chuẩn hóa kỹ năng số và ngoại ngữ cho giảng viên
vào giai đoạn 2026–2027; và đạt mục tiêu 70% học phần có mô phỏng, 50% giảng
viên đạt chuẩn ngoại ngữ quốc tế, cùng với tối thiểu 10 công trình khoa học/năm
vào giai đoạn 2028–2030. Hệ thống KPI cụ thể về chất lượng giảng dạy, công bố
học thuật, ứng dụng công nghệ và hợp tác quốc tế cần được công khai và giám sát
định kỳ.
Cuối cùng, để giải pháp trở thành hiện thực, cần gắn kết chặt chẽ với
tiến trình cải cách tư pháp và Luật Tổ chức TAND năm 2024 (sửa đổi, bổ sung
2025). Chuẩn giảng viên phải liên thông với chuẩn chức danh tư pháp; chương
trình giảng dạy phải đáp ứng yêu cầu của mô hình tổ chức tòa án mới, các tòa án
chuyên biệt và nhiệm vụ phát triển án lệ. Như vậy, đội ngũ giảng viên chất lượng
cao không chỉ là nhân tố quyết định thành công của Học viện Tòa án, mà còn là
trụ cột góp phần xây dựng một nền tư pháp hiện đại, công bằng, chuyên nghiệp và
hội nhập quốc tế.
KẾT LUẬN
Xây
dựng đội ngũ giảng viên chất lượng cao là điều kiện tiên quyết để Học viện Tòa
án thực hiện sứ mệnh đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực tư pháp trong bối cảnh
cải cách tư pháp, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Trên nền tảng tiếp cận theo
năng lực, chuyên đề đã xác định rõ năm cụm năng lực cốt lõi của giảng viên tư
pháp: (i) học thuật, pháp lý vững chắc; (ii) sư phạm người lớn và thiết kế dạy
học theo chuẩn đầu ra; (iii) trải nghiệm thực tiễn tư pháp; (iv) đạo đức nghề
nghiệp và bản lĩnh chính trị; (v) năng lực số và hội nhập quốc tế. Phân tích
thực trạng cho thấy cơ cấu giảng viên cơ hữu còn mỏng, đội ngũ thỉnh giảng giàu
thực tiễn nhưng thiếu ổn định; cùng với các hạn chế về cơ chế tuyển chọn–đãi
ngộ, bồi dưỡng sư phạm–công nghệ và môi trường học thuật. Từ đối sánh kinh
nghiệm Đức, Pháp, Singapore, Trung Quốc, chuyên đề khẳng định mô hình tối ưu
phải kết hợp hài hòa học thuật – thực tiễn – công nghệ – đạo đức. Trên cơ sở đó,
nhóm giải pháp trọng tâm được đề xuất gồm: (1) ban hành Chuẩn giảng viên Học
viện Tòa án với các bậc năng lực và tiêu chí đánh giá minh bạch gắn KPI; (2)
thiết lập cơ chế tuyển chọn dựa trên năng lực và luân chuyển giảng viên–thẩm
phán, đồng thời phát triển mạng lưới giảng viên thỉnh giảng toàn quốc; (3) triển
khai chương trình bồi dưỡng sư phạm tư pháp và nâng cao năng lực số (LMS,
e-learning, mô phỏng phiên tòa VR/AR); (4) hoàn thiện chính sách đãi ngộ đặc thù
và cơ chế tôn vinh học thuật; (5) xây dựng “Học viện Tòa án điện tử”, kết nối
học liệu số, án lệ, bản án và trợ lý học thuật AI; (6) mở rộng hợp tác quốc tế
để đồng thiết kế học phần, đồng cấp chứng chỉ và trao đổi giảng viên. Để các
giải pháp đi vào thực chất, cần một lộ trình 2025–2030 với cơ chế tổ chức và
giám sát rõ ràng: năm 2025 ban hành Chuẩn giảng viên, thí điểm chứng chỉ sư phạm
tư pháp, vận hành LMS và ngân hàng án lệ số; giai đoạn 2026–2027 chuẩn hóa kỹ
năng số–ngoại ngữ của giảng viên, mở rộng e-learning và mô phỏng; giai đoạn
2028–2030 đạt mục tiêu ít nhất 70% học phần có mô phỏng, 50% giảng viên đạt
chuẩn ngoại ngữ quốc tế, và tối thiểu 10 công trình khoa học/năm, gắn với đánh
giá định kỳ dựa trên KPI công khai. Cuối cùng, mọi nỗ lực xây dựng đội ngũ giảng
viên phải liên thông với Luật Tổ chức TAND (2024, sửa đổi 2025), tiêu chuẩn chức
danh tư pháp và yêu cầu vận hành các tòa chuyên biệt, phát triển án lệ. Khi
chuẩn giảng viên gắn chặt với chuẩn năng lực nghề nghiệp của hệ thống Tòa án,
Học viện Tòa án sẽ khẳng định vai trò trung tâm đào tạo–nghiên cứu của ngành Tòa
án, qua đó đóng góp thiết thực vào mục tiêu xây dựng nền tư pháp hiện đại, công
bằng, chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế. Đây không chỉ là đích đến về tổ chức,
mà là cam kết chất lượng đối với xã hội, người học và sứ mệnh thượng tôn pháp
luật.