Pháp luật và chính sách thuế quan của Hoa Kỳ trong bối cảnh mới
ThS
ThS. Nguyễn Thị Hồng Vân
Học viện Toà án
1. Tổng quan hệ thống pháp luật và chính sách thuế quan của Hoa Kỳ
Hoa Kỳ là một trong những quốc gia có hệ thống pháp luật thuế quan phát triển
sớm, phức tạp và có ảnh hưởng lớn nhất trong thương mại quốc tế. Do quy mô thị
trường rất lớn, đồng USD giữ vai trò quan trọng trong thanh toán quốc tế, đồng
thời Hoa Kỳ là trung tâm của nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu, nên mọi thay đổi
trong chính sách thuế quan của nước này đều có thể tạo ra tác động vượt ra ngoài
phạm vi nội bộ Hoa Kỳ. Chính sách thuế quan của Hoa Kỳ vì vậy không chỉ là chính
sách thu thuế đối với hàng hóa nhập khẩu, mà còn là công cụ để bảo vệ sản xuất
trong nước, xử lý các hành vi thương mại bị coi là không công bằng, điều chỉnh
thâm hụt thương mại, bảo vệ an ninh quốc gia, kiểm soát công nghệ, ứng phó với
biến đổi khí hậu và thực hiện mục tiêu cạnh tranh chiến lược với các nền kinh tế
lớn, đặc biệt là Trung Quốc. Vì vậy, nghiên cứu hệ thống pháp luật và chính sách
thuế quan của Hoa Kỳ không chỉ giúp hiểu cách nước này quản lý hàng hóa nhập
khẩu, mà còn giúp nhận diện rõ hơn cách Hoa Kỳ sử dụng thuế quan để bảo vệ lợi
ích kinh tế, thúc đẩy sản xuất trong nước và định hình lại quan hệ thương mại
với các đối tác.
Theo cách hiểu thông thường, thuế quan là khoản thuế mà một quốc gia áp dụng đối
với hàng hóa khi hàng hóa đó được nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua biên giới hải
quan. Đối với Hoa Kỳ, thuế quan trước hết là công cụ quản lý hàng hóa nhập khẩu
và tạo nguồn thu cho ngân sách. Tuy nhiên, trong thực tiễn chính sách thương mại
của Hoa Kỳ, thuế quan còn được dùng để bảo vệ các ngành sản xuất trong nước
trước sức ép cạnh tranh từ hàng hóa nước ngoài. Khi hàng nhập khẩu có giá thấp
hơn hoặc được sản xuất với lợi thế lớn hơn từ nước ngoài, doanh nghiệp Hoa Kỳ có
thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh. Vì vậy, việc áp dụng thuế nhập khẩu có
thể làm cho hàng hóa nước ngoài trở nên đắt hơn khi vào thị trường Hoa Kỳ, qua
đó tạo điều kiện để hàng hóa sản xuất trong nước có vị trí thuận lợi hơn. Tuy
nhiên, mục tiêu của thuế quan Hoa Kỳ hiện nay đã mở rộng hơn rất nhiều so với
mục tiêu bảo hộ truyền thống. Thuế quan ngày càng được gắn với các vấn đề lớn
như thâm hụt thương mại, phục hồi công nghiệp, bảo vệ chuỗi cung ứng, an ninh
quốc gia và vị thế cạnh tranh của Hoa Kỳ trong quan hệ thương mại toàn cầu.
Trong Sắc lệnh ngày 02/4/2025 về việc điều chỉnh nhập khẩu bằng thuế quan đối
ứng, chính quyền Tổng thống Donald Trump đặt vấn đề thâm hụt thương mại hàng hóa
kéo dài vào vị trí trung tâm của chính sách thương mại. Nói một cách dễ hiểu,
thâm hụt thương mại hàng hóa xảy ra khi Hoa Kỳ nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài
nhiều hơn giá trị hàng hóa mà Hoa Kỳ xuất khẩu ra nước ngoài. Theo lập luận của
Nhà Trắng, tình trạng này nếu kéo dài trong nhiều năm sẽ không chỉ gây mất cân
bằng trong thương mại, mà còn có thể làm suy yếu nền sản xuất trong nước, làm
giảm năng lực công nghiệp, gây bất lợi cho người lao động Hoa Kỳ và khiến Hoa Kỳ
phụ thuộc nhiều hơn vào hàng hóa, linh kiện, nguyên liệu từ nước ngoài. Từ cách
nhìn đó, chính quyền Trump cho rằng thâm hụt thương mại không chỉ là một vấn đề
kinh tế thông thường, mà còn là vấn đề có liên quan đến an ninh quốc gia và sức
mạnh lâu dài của nền kinh tế Hoa Kỳ.
Về cơ sở pháp lý, chính sách thuế quan của Hoa Kỳ được xây dựng trên nền tảng
kết hợp giữa quyền của Quốc hội và quyền điều hành của Tổng thống. Hiến pháp Hoa
Kỳ trao cho Quốc hội quyền đặt và thu thuế, trong đó có thuế nhập khẩu. Tuy
nhiên, trong quá trình phát triển, Quốc hội đã ban hành nhiều đạo luật cho phép
Tổng thống được điều chỉnh chính sách thương mại và thuế quan trong những trường
hợp nhất định, nhất là khi có vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia, tình trạng
khẩn cấp hoặc hành vi thương mại bị cho là không công bằng. Riêng đối với Sắc
lệnh ngày 02/4/2025, Tổng thống Trump viện dẫn một số đạo luật quan trọng, trong
đó có Đạo luật Quyền hạn kinh tế khẩn cấp quốc tế, Đạo luật Tình trạng khẩn cấp
quốc gia, Đạo luật Thương mại năm 1974 và các quy định khác của pháp luật Hoa Kỳ.
Việc viện dẫn các đạo luật này cho thấy chính quyền Trump đã đặt chính sách thuế
quan mới trong khuôn khổ rộng hơn của tình trạng khẩn cấp quốc gia, thay vì chỉ
xem đây là một biện pháp thương mại thông thường.
Trong thực tiễn quản lý hàng hóa nhập khẩu, công cụ kỹ thuật quan trọng nhất của
Hoa Kỳ là Biểu thuế hài hòa của Hoa Kỳ, thường gọi là HTSUS. Đây là hệ thống
phân loại hàng hóa nhập khẩu, trong đó mỗi loại hàng hóa được gắn với một mã số
cụ thể và một mức thuế tương ứng. Khi một doanh nghiệp muốn nhập khẩu hàng hóa
vào Hoa Kỳ, việc xác định đúng mã hàng hóa theo HTSUS có ý nghĩa rất quan trọng,
vì mã hàng hóa sẽ quyết định mức thuế phải nộp, các điều kiện quản lý và các
nghĩa vụ liên quan. Nếu doanh nghiệp xác định sai mã hàng hóa, họ có thể bị tính
sai thuế, bị truy thu thuế hoặc bị xử phạt. Do đó, HTSUS không chỉ là một bảng
thuế, mà còn là nền tảng kỹ thuật để Hoa Kỳ quản lý hoạt động nhập khẩu một cách
chi tiết và có
hệ
thống.
Cùng với HTSUS, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ biên giới Hoa Kỳ, gọi tắt là CBP, là
cơ quan trực tiếp thực hiện việc kiểm tra, giám sát và thu thuế đối với hàng hóa
nhập khẩu. CBP có nhiệm vụ kiểm tra hàng hóa tại cửa khẩu, xác định mã hàng, xác
định trị giá hải quan, thu thuế nhập khẩu và xử lý các hành vi gian lận thương
mại. Ngoài CBP, chính sách thuế quan của Hoa Kỳ còn có sự tham gia của nhiều cơ
quan khác như Đại diện Thương mại Hoa Kỳ, Bộ Thương mại Hoa Kỳ và Ủy ban Thương
mại Quốc tế Hoa Kỳ. Các cơ quan này cùng tham gia vào quá trình xây dựng, điều
tra, đánh giá và thực thi chính sách thương mại. Trong đó, Đại diện Thương mại
Hoa Kỳ thường giữ vai trò quan trọng trong đàm phán thương mại và xử lý các hành
vi thương mại bị coi là không công bằng; Bộ Thương mại tham gia vào các vụ việc
liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp và an ninh công nghiệp; còn Ủy
ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ có vai trò trong phân tích thiệt hại đối với ngành
sản xuất trong nước và duy trì hệ thống biểu thuế.
Hệ thống thuế quan của Hoa Kỳ bao gồm cả thuế nhập khẩu thông thường và các loại
thuế bổ sung được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt. Thuế nhập khẩu thông
thường được áp dụng theo biểu thuế đối với từng loại hàng hóa, còn các loại thuế
bổ sung thường được sử dụng khi Hoa Kỳ cho rằng có hành vi thương mại không công
bằng, có sự gia tăng nhập khẩu gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước hoặc
có nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Chẳng hạn, Hoa Kỳ có thể áp dụng thuế
chống bán phá giá khi hàng hóa nước ngoài được bán vào thị trường Hoa Kỳ với giá
thấp bất thường và gây thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa. Hoa Kỳ cũng có thể
áp dụng thuế chống trợ cấp khi hàng hóa nhập khẩu được hưởng trợ cấp từ chính
phủ nước xuất khẩu và làm ảnh hưởng đến doanh nghiệp Hoa Kỳ. Ngoài ra, Hoa Kỳ
còn sử dụng các công cụ như Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 để xử lý
các hành vi thương mại bị coi là không công bằng, hoặc Mục 232 của Đạo luật Mở
rộng thương mại năm 1962 để xử lý các trường hợp nhập khẩu bị cho là đe dọa đến
an ninh quốc gia.
Trong chính sách thuế quan năm 2025, khái niệm “thuế quan đối ứng” được chính
quyền Trump sử dụng như một định hướng trung tâm. Hiểu một cách đơn giản, thuế
quan đối ứng có nghĩa là nếu hàng hóa Hoa Kỳ khi xuất khẩu sang một quốc gia
khác phải chịu thuế cao hoặc gặp nhiều rào cản, thì hàng hóa của quốc gia đó khi
nhập khẩu vào Hoa Kỳ cũng phải chịu mức thuế tương ứng. Chính quyền Trump cho
rằng cách làm này nhằm tạo ra sự công bằng hơn trong quan hệ thương mại, bởi
theo lập luận của Nhà Trắng, Hoa Kỳ đã mở cửa thị trường trong nhiều năm nhưng
nhiều đối tác vẫn duy trì mức thuế cao hơn hoặc áp dụng nhiều rào cản khiến hàng
hóa Hoa Kỳ khó tiếp cận thị trường của họ. Trong Sắc lệnh ngày 02/4/2025, Nhà
Trắng dẫn số liệu cho rằng mức thuế tối huệ quốc bình quân đơn giản của Hoa Kỳ
chỉ khoảng 3,3%, trong khi Brazil là 11,2%, Trung Quốc là 7,5%, Liên minh châu
Âu là 5%, Ấn Độ là 17% và Việt Nam là 9,4%.
Những con số này được chính quyền Trump sử dụng để chứng minh rằng quan hệ
thương mại giữa Hoa Kỳ và nhiều đối tác chưa thật sự cân bằng.
Không chỉ tập trung vào thuế nhập khẩu, Sắc lệnh ngày 02/4/2025 còn đề cập đến
các hàng rào phi thuế quan. Đây là những biện pháp không phải là thuế, nhưng vẫn
có thể làm cản trở hoạt động thương mại. Các hàng rào này có thể bao gồm thủ tục
cấp phép nhập khẩu phức tạp, quy định kỹ thuật quá chặt chẽ, tiêu chuẩn vệ sinh
dịch tễ không rõ ràng, trợ cấp cho doanh nghiệp trong nước, hạn chế đầu tư, hạn
chế dòng dữ liệu xuyên biên giới, ưu đãi cho doanh nghiệp nhà nước hoặc các quy
định gây khó khăn cho doanh nghiệp nước ngoài. Theo quan điểm của Hoa Kỳ, những
rào cản này khiến hàng hóa và doanh nghiệp Hoa Kỳ gặp bất lợi khi tiếp cận thị
trường nước ngoài, trong khi hàng hóa từ các nước đó lại có thể vào thị trường
Hoa Kỳ với điều kiện thuận lợi hơn. Vì vậy, chính quyền Trump cho rằng nếu chỉ
so sánh mức thuế nhập khẩu thì chưa đủ, mà cần nhìn cả hệ thống rào cản thương
mại mà doanh nghiệp Hoa Kỳ phải đối mặt ở nước ngoài.
Trên cơ sở đó, Sắc lệnh ngày 02/4/2025 quy định Hoa Kỳ áp dụng mức thuế bổ sung
ban đầu 10% đối với hàng hóa nhập khẩu từ tất cả đối tác thương mại, trừ một số
trường hợp được loại trừ. Sau đó, đối với một số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ
được nêu trong phụ lục của Sắc lệnh, Hoa Kỳ áp dụng mức thuế riêng cao hơn tùy
theo mức độ mất cân bằng thương mại mà Hoa Kỳ xác định. Cách làm này cho thấy
Hoa Kỳ không chỉ nhắm vào một mặt hàng cụ thể hay một quốc gia cụ thể, mà xây
dựng một cơ chế thuế quan có phạm vi rất rộng. Tuy nhiên, chính sách này cũng
không áp dụng giống nhau cho tất cả hàng hóa. Một số nhóm hàng hóa được loại trừ
khỏi cơ chế thuế đối ứng, chẳng hạn như một số hàng hóa đã chịu thuế theo cơ chế
riêng về thép, nhôm, ô tô, phụ tùng ô tô, cùng một số sản phẩm như đồng, dược
phẩm, bán dẫn, gỗ, khoáng sản quan trọng, năng lượng và sản phẩm năng lượng.
Việc loại trừ này cho thấy Hoa Kỳ vẫn phân biệt giữa các nhóm hàng hóa khác
nhau, nhất là những nhóm hàng có liên quan đến an ninh quốc gia, công nghệ, năng
lượng hoặc chuỗi cung ứng chiến lược.
Đối với Canada và Mexico, Hoa Kỳ có cách xử lý riêng do hai nước này là thành
viên của Hiệp định Hoa Kỳ - Mexico - Canada, thường gọi là USMCA. Theo Sắc lệnh,
hàng hóa từ Canada và Mexico nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ theo USMCA thì tiếp tục
được hưởng ưu đãi theo hiệp định. Ngược lại, nếu hàng hóa không đáp ứng quy tắc
xuất xứ, hàng hóa đó có thể phải chịu mức thuế bổ sung theo chính sách mới. Nội
dung này cho thấy quy tắc xuất xứ ngày càng trở thành vấn đề rất quan trọng
trong thương mại với Hoa Kỳ. Doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất hàng hóa đáp
ứng tiêu chuẩn chất lượng, mà còn phải chứng minh được hàng hóa có xuất xứ hợp
lệ. Nếu không chứng minh được xuất xứ phù hợp, hàng hóa có thể bị áp thuế cao
hơn, dù được xuất khẩu từ một quốc gia có hiệp định thương mại với Hoa Kỳ.
Sắc lệnh cũng đưa ra quy định về phần giá trị có xuất xứ Hoa Kỳ trong hàng hóa
nhập khẩu. Theo đó, nếu một hàng hóa nhập khẩu có ít nhất 20% giá trị có xuất xứ
Hoa Kỳ, thì phần thuế bổ sung chỉ áp dụng đối với phần giá trị không có xuất xứ
Hoa Kỳ. Quy định này có thể hiểu là Hoa Kỳ muốn khuyến khích doanh nghiệp đưa
linh kiện, nguyên liệu, bộ phận hoặc công đoạn sản xuất của Hoa Kỳ vào chuỗi
cung ứng. Khi sản phẩm nhập khẩu vào Hoa Kỳ có một phần giá trị được tạo ra tại
Hoa Kỳ, doanh nghiệp có thể giảm bớt nghĩa vụ thuế đối với phần giá trị đó. Vì
vậy, chính sách này không chỉ nhằm hạn chế nhập khẩu, mà còn nhằm kéo một phần
chuỗi sản xuất quay trở lại Hoa Kỳ hoặc ít nhất là tăng tỷ lệ giá trị Hoa Kỳ
trong sản phẩm toàn cầu.
Bên cạnh vấn đề thuế suất, chính sách mới của Hoa Kỳ còn gắn chặt với việc kiểm
soát gian lận xuất xứ và chuyển tải bất hợp pháp. Sắc lệnh quy định rằng để
tránh tình trạng hàng hóa Trung Quốc đi vòng qua Hồng Kông hoặc Ma Cao nhằm né
thuế, hàng hóa của Hồng Kông và Ma Cao có thể bị xử lý tương tự hàng hóa Trung
Quốc trong một số trường hợp. Quy định này cho thấy Hoa Kỳ rất quan tâm đến việc
hàng hóa từ một nước bị áp thuế cao có thể được đưa sang nước hoặc vùng lãnh thổ
khác, thay đổi nhãn mác, thay đổi chứng từ rồi xuất khẩu vào Hoa Kỳ để hưởng mức
thuế thấp hơn. Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt đối với các nước có quan hệ
xuất khẩu lớn với Hoa Kỳ, trong đó có Việt Nam. Nếu hàng hóa nước ngoài được đưa
vào Việt Nam chỉ để thay đổi xuất xứ hoặc gia công rất đơn giản rồi xuất sang
Hoa Kỳ, doanh nghiệp và ngành hàng Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ bị điều
tra lẩn tránh thuế, bị áp thuế bổ sung hoặc bị kiểm soát chặt hơn tại cửa khẩu
Hoa Kỳ.
Chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ cũng có khả năng thay đổi rất nhanh tùy theo
phản ứng của các đối tác thương mại. Sắc lệnh cho phép Tổng thống tiếp tục điều
chỉnh mức thuế nếu thấy cần thiết. Nếu một đối tác trả đũa bằng cách áp thuế đối
với hàng hóa Hoa Kỳ hoặc sử dụng biện pháp bất lợi khác, Tổng thống có thể tăng
thuế hoặc mở rộng phạm vi áp thuế đối với hàng hóa của nước đó. Ngược lại, nếu
một đối tác có bước đi rõ ràng để giảm rào cản thương mại, mở cửa thị trường
hoặc hợp tác tốt hơn với Hoa Kỳ về kinh tế và an ninh, Tổng thống có thể giảm
hoặc thu hẹp phạm vi áp dụng thuế. Cơ chế này làm cho thuế quan trở thành công
cụ vừa để gây sức ép, vừa để đàm phán. Đồng thời, nó cũng làm cho môi trường
thương mại với Hoa Kỳ trở nên khó dự đoán hơn, bởi doanh nghiệp và các quốc gia
đối tác phải thường xuyên theo dõi phản ứng chính sách từ Washington.
Như
vậy, thuế
quan không còn chỉ là công cụ thu ngân sách hoặc bảo hộ một số ngành sản xuất
trong nước, mà đã trở thành công cụ để Hoa Kỳ xử lý thâm hụt thương mại, thúc
đẩy sản xuất nội địa, bảo vệ chuỗi cung ứng, kiểm soát công nghệ, bảo vệ các
ngành công nghiệp quan trọng và gây sức ép đối với các đối tác thương mại. Chính
sách thuế quan đối ứng năm 2025 cho thấy Hoa Kỳ muốn xây dựng một quan hệ thương
mại mà theo cách nhìn của họ là công bằng hơn, trong đó các đối tác phải mở cửa
thị trường và giảm rào cản ở mức tương xứng với lợi ích mà họ nhận được từ thị
trường Hoa Kỳ.
Đối với các nước xuất khẩu vào Hoa Kỳ, đặc biệt là những nước có thặng dư thương
mại lớn với Hoa Kỳ, sự thay đổi này đặt ra nhiều yêu cầu mới. Doanh nghiệp không
thể chỉ quan tâm đến giá thành và chất lượng sản phẩm, mà còn phải chú ý đến
xuất xứ hàng hóa, tỷ lệ giá trị nội địa, nguồn gốc nguyên liệu, chứng từ hải
quan, chuỗi cung ứng và nguy cơ bị điều tra lẩn tránh thuế. Trong bối cảnh Hoa
Kỳ ngày càng sử dụng thuế quan như một công cụ chiến lược, việc tuân thủ pháp
luật thương mại, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và chủ động theo dõi thay đổi
chính sách của Hoa Kỳ sẽ trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì
khả năng tiếp cận thị trường Hoa Kỳ. Như vậy, có thể khẳng định rằng chính sách
thuế quan của Hoa Kỳ trong giai đoạn hiện nay không chỉ phản ánh vấn đề thương
mại, mà còn phản ánh sự thay đổi trong cách Hoa Kỳ nhìn nhận về an ninh kinh tế,
cạnh tranh công nghiệp và vị thế của mình trong trật tự thương mại toàn cầu.
2. Cơ chế vận hành và xu hướng thay đổi của các công cụ thuế quan Hoa Kỳ đã và
đang sử dụng trong bối cảnh mới với nhiều thay đổi sau Covid-19, căng thẳng Hoa
Kỳ - Trung Quốc và xu hướng gắn thuế quan với an ninh, công nghệ, khí hậu
Sau đại dịch Covid-19, chính sách thuế quan của Hoa Kỳ bước vào một giai đoạn
thay đổi rõ rệt. Nếu trước đây thuế quan thường được hiểu chủ yếu là công cụ thu
ngân sách, bảo hộ một số ngành sản xuất hoặc xử lý các hành vi cạnh tranh không
công bằng, thì trong bối cảnh mới, thuế quan ngày càng được Hoa Kỳ sử dụng như
một công cụ tổng hợp để bảo vệ an ninh kinh tế, tái cấu trúc chuỗi cung ứng,
cạnh tranh công nghệ, kiểm soát sự phụ thuộc vào Trung Quốc và thúc đẩy sản xuất
trong nước. Sự thay đổi này không xuất hiện một cách đột ngột mà hình thành qua
nhiều giai đoạn. Từ nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump, Hoa Kỳ đã sử dụng
mạnh mẽ thuế quan đối với Trung Quốc thông qua Mục 301, áp thuế đối với thép và
nhôm thông qua Mục 232, đồng thời coi thâm hụt thương mại và suy giảm sản xuất
công nghiệp là những vấn đề lớn của nền kinh tế Hoa Kỳ. Dưới thời Tổng thống Joe
Biden, nhiều biện pháp thuế quan đối với Trung Quốc vẫn được duy trì, thậm chí
còn được điều chỉnh theo hướng tập trung hơn vào các ngành công nghệ cao, năng
lượng sạch, xe điện, pin, bán dẫn và khoáng sản quan trọng. Đến khi Tổng thống
Donald Trump trở lại Nhà Trắng vào tháng 01/2025, xu hướng này được đẩy lên mức
cao hơn bằng việc ban hành bản ghi nhớ “Chính sách thương mại nước Hoa Kỳ trên
hết” và sau đó là Sắc lệnh ngày 02/4/2025 về thuế quan đối ứng. Văn bản ngày
02/4/2025 nêu rõ rằng bản ghi nhớ ngày 20/01/2025 đã yêu cầu chính quyền điều
tra nguyên nhân của tình trạng thâm hụt thương mại hàng hóa lớn và kéo dài của
Hoa Kỳ, bao gồm cả tác động kinh tế và an ninh quốc gia của tình trạng này, đồng
thời rà soát các thực tiễn thương mại không công bằng của các nước khác.
Cơ chế vận hành của chính sách thuế quan Hoa Kỳ trong giai đoạn mới trước hết
thể hiện ở việc thuế quan được thiết kế như một công cụ hành pháp có thể triển
khai nhanh. Thay vì chỉ dựa vào quá trình lập pháp kéo dài tại Quốc hội, Tổng
thống Hoa Kỳ có thể sử dụng những thẩm quyền đã được Quốc hội trao trong các đạo
luật thương mại, an ninh quốc gia hoặc tình trạng khẩn cấp để áp dụng, sửa đổi,
mở rộng hoặc thu hẹp các biện pháp thuế quan. Trong Sắc lệnh ngày 02/4/2025,
chính quyền Trump viện dẫn Đạo luật Quyền hạn kinh tế khẩn cấp quốc tế, Đạo luật
Tình trạng khẩn cấp quốc gia, Mục 604 của Đạo luật Thương mại năm 1974 và các
quy định khác để áp dụng thuế bổ sung đối với hàng hóa nhập khẩu. Cách vận hành
này cho thấy thuế quan đã được đưa vào nhóm công cụ phản ứng nhanh của chính
sách đối ngoại kinh tế Hoa Kỳ. Khi một vấn đề thương mại được xác định là có
liên quan đến an ninh kinh tế hoặc tình trạng khẩn cấp quốc gia, Tổng thống có
thể ra lệnh điều chỉnh thuế mà không nhất thiết phải chờ một đạo luật mới từ
Quốc hội. Điều này giúp chính sách thuế quan của Hoa Kỳ có tính linh hoạt rất
cao, nhưng đồng thời cũng làm cho môi trường thương mại trở nên khó dự đoán hơn
đối với các đối tác và doanh nghiệp xuất khẩu vào Hoa Kỳ.
Trong cơ chế thuế quan đối ứng năm 2025, chính quyền Trump đưa ra cách tiếp cận
khác với phương thức cắt giảm thuế truyền thống trong WTO. Nếu hệ thống WTO nhấn
mạnh nguyên tắc tối huệ quốc, ràng buộc thuế quan và đàm phán đa phương, thì cơ
chế đối ứng của Hoa Kỳ lại xuất phát từ câu hỏi: hàng hóa Hoa Kỳ khi vào thị
trường đối tác bị đối xử như thế nào, và hàng hóa của đối tác đó khi vào Hoa Kỳ
có đang được hưởng lợi quá mức hay không. Từ đó, Hoa Kỳ áp dụng mức thuế cơ bản
10% đối với hàng hóa nhập khẩu từ tất cả các đối tác, sau đó đặt ra mức thuế
riêng cao hơn đối với những nước bị cho là có quan hệ thương mại thiếu đối ứng
với Hoa Kỳ.
Reuters mô tả cơ chế này là một chế độ thuế quan mới rất rộng, trong đó mức 10%
áp dụng chung cho hàng hóa từ mọi quốc gia, còn các mức cao hơn được áp dụng với
các đối tác bị chính quyền Hoa Kỳ cho là có rào cản lớn đối với hàng hóa Hoa Kỳ.
Cơ chế này cho thấy Hoa Kỳ không còn chỉ xử lý từng vụ việc riêng lẻ, mà muốn
thiết lập một khuôn khổ thuế quan rộng để gây sức ép lên toàn bộ hệ thống quan
hệ thương mại song phương.
Cách tính thuế quan đối ứng được chính quyền Trump giải thích theo hướng lấy
thâm hụt thương mại hàng hóa của Hoa Kỳ với từng nước làm cơ sở chính. Theo cách
hiểu phổ biến được nhiều nguồn phân tích từ Sắc lệnh ngày 02/4/2025, Hoa Kỳ lấy
giá trị thâm hụt thương mại hàng hóa với một quốc gia chia cho tổng giá trị hàng
hóa nhập khẩu từ quốc gia đó vào Hoa Kỳ, sau đó chia tiếp cho 2 để xác định mức
thuế đối ứng tương ứng. Công thức này nhằm phản ánh quan điểm của chính quyền
Trump rằng thâm hụt thương mại không chỉ là kết quả của lựa chọn tiêu dùng hoặc
cấu trúc sản xuất, mà còn là dấu hiệu của sự thiếu công bằng trong quan hệ
thương mại. Trường hợp Trung Quốc thường được lấy làm ví dụ, vì Trung Quốc có
thặng dư thương mại hàng hóa rất lớn với Hoa Kỳ. Reuters cho biết Trung Quốc có
thặng dư hàng hóa với Hoa Kỳ khoảng 295 tỷ USD trong năm 2024, và mức thuế đối
ứng riêng được công bố là 34%; khi cộng với các mức thuế khác liên quan đến
fentanyl trước đó, tổng mức áp lên hàng Trung Quốc được nêu là 54%.
Theo cùng chế độ này, nhiều đối tác lớn của Hoa Kỳ cũng bị áp mức thuế cao, như
Việt Nam 46%, Nhật Bản 24%, Hàn Quốc 25%, Ấn Độ 26%, Đài Loan 32%, Thái Lan 36%
và Liên minh châu Âu 20%.
Cách vận hành như vậy cho thấy thuế quan đối ứng không chỉ dựa vào mức thuế mà
đối tác đang áp dụng với hàng Hoa Kỳ, mà còn kết hợp cả thâm hụt thương mại, rào
cản phi thuế quan và cách đánh giá chính trị của Hoa Kỳ về mức độ “công bằng”
trong quan hệ thương mại.
Thuế quan đối ứng năm 2025 còn được thiết kế theo cơ chế phân tầng, nghĩa là
không phải mọi hàng hóa đều bị cộng chồng tất cả các loại thuế theo cùng một
cách. Một số nhóm hàng đã chịu các cơ chế riêng, như thép, nhôm, ô tô, phụ tùng
ô tô hoặc các mặt hàng có liên quan đến điều tra an ninh quốc gia, được xử lý
tách biệt với cơ chế thuế đối ứng chung. Reuters dẫn nội dung Sắc lệnh cho biết
những mặt hàng đã chịu thuế riêng theo Mục 232 như ô tô, phụ tùng ô tô, thép và
nhôm sẽ không bị cộng thêm thuế đối ứng, đồng thời các lĩnh vực đang hoặc có thể
thuộc điều tra Mục 232 như đồng, gỗ, bán dẫn và dược phẩm cũng được đặt trong
cách xử lý riêng. Điều này rất quan trọng vì nó cho thấy Hoa Kỳ không đơn giản
áp một mức thuế chung theo kiểu cơ học, mà đang xây dựng một hệ thống nhiều lớp:
lớp thuế cơ bản, lớp thuế đối ứng theo nước, lớp thuế an ninh quốc gia theo
ngành, lớp thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp, cùng với các biện pháp kiểm
soát xuất xứ và chống lẩn tránh thuế. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, điều đó có
nghĩa là nghĩa vụ thuế khi vào Hoa Kỳ không chỉ phụ thuộc vào mã hàng và nước
xuất khẩu, mà còn phụ thuộc vào mặt hàng đó có thuộc ngành chiến lược hay không,
có bị điều tra phòng vệ thương mại hay không, có chứa nguyên liệu từ nước bị áp
thuế cao hay không, và có đáp ứng quy tắc xuất xứ hay không.
Bên cạnh thuế đối ứng, Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 tiếp tục là một
công cụ quan trọng trong chính sách thuế quan Hoa Kỳ, nhất là đối với Trung
Quốc. Cơ chế Mục 301 cho phép Đại diện Thương mại Hoa Kỳ điều tra và áp dụng
biện pháp đáp trả đối với các hành vi, chính sách hoặc thực tiễn của nước ngoài
bị Hoa Kỳ coi là không hợp lý, phân biệt đối xử hoặc gây hạn chế đối với thương
mại Hoa Kỳ. Trong cuộc chiến thương mại Hoa Kỳ - Trung từ năm 2018, Mục 301 là
nền tảng pháp lý để Hoa Kỳ áp thuế bổ sung lên hàng trăm tỷ USD hàng hóa Trung
Quốc. Sau Covid-19, công cụ này không bị loại bỏ mà được điều chỉnh theo hướng
gắn chặt hơn với công nghệ, chuỗi cung ứng và cạnh tranh công nghiệp. Tháng
9/2024, USTR công bố sửa đổi thuế Mục 301 đối với một số nhóm hàng Trung Quốc,
trong đó nhấn mạnh rằng việc tăng thuế đối với các lĩnh vực nhất định sẽ hỗ trợ
đầu tư của Hoa Kỳ vào công nghệ sạch, chuỗi cung ứng năng lượng sạch và sản xuất
năng lượng sạch, đồng thời khuyến khích đa dạng hóa nguồn cung ra khỏi Trung
Quốc.
Các nhóm hàng bị tăng thuế bao gồm xe điện, pin, bán dẫn, sản phẩm thép và nhôm,
khẩu trang, thiết bị y tế, khoáng sản quan trọng và một số mặt hàng phục vụ
chuỗi cung ứng công nghệ mới. Riêng xe điện Trung Quốc được nâng thuế lên 100%
trong năm 2024, cho thấy Hoa Kỳ không chỉ muốn xử lý vấn đề thương mại truyền
thống mà còn muốn ngăn Trung Quốc chiếm lĩnh các ngành công nghiệp tương lai.
Sự vận hành của Mục 301 trong giai đoạn mới cho thấy thuế quan đã trở thành một
công cụ cạnh tranh công nghệ. Trước đây, khi nói đến thuế quan, người ta thường
nghĩ đến bảo vệ ngành dệt may, thép, nông nghiệp hoặc các ngành công nghiệp
truyền thống. Nhưng hiện nay, Hoa Kỳ sử dụng thuế quan để bảo vệ những ngành
được xem là nền tảng của sức mạnh kinh tế trong tương lai, như xe điện, pin
lithium, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch và khoáng sản quan trọng.
Trong logic chính sách này, nếu để hàng hóa công nghệ Trung Quốc vào thị trường
Hoa Kỳ với giá thấp, các doanh nghiệp Hoa Kỳ có thể khó phát triển được năng lực
sản xuất trong nước, trong khi Hoa Kỳ lại phải phụ thuộc vào nguồn cung từ một
đối thủ chiến lược. Vì vậy, thuế quan được sử dụng để làm tăng giá hàng nhập
khẩu, tạo khoảng thời gian và không gian thị trường cho doanh nghiệp Hoa Kỳ đầu
tư, mở rộng sản xuất và kiểm soát các chuỗi cung ứng thiết yếu. Cách tiếp cận
này cũng giải thích vì sao thuế quan được kết hợp với các đạo luật đầu tư công
nghiệp như Đạo luật Giảm lạm phát và Đạo luật Cơ sở hạ tầng lưỡng đảng, bởi Hoa
Kỳ không chỉ đánh thuế để hạn chế nhập khẩu mà còn dùng thuế quan để hỗ trợ các
chính sách tài trợ, trợ cấp và ưu đãi sản xuất trong nước. USTR đã nêu rõ rằng
việc tăng thuế Mục 301 đối với một số nhóm hàng Trung Quốc bổ sung cho các khoản
đầu tư của Hoa Kỳ vào công nghệ sạch và sản xuất sạch.
Mục 232 của Đạo luật Mở rộng thương mại năm 1962 là một công cụ khác thể hiện rõ
xu hướng gắn thuế quan với an ninh quốc gia. Công cụ này cho phép Tổng thống
điều chỉnh nhập khẩu nếu Bộ Thương mại xác định rằng việc nhập khẩu một mặt hàng
đang đe dọa làm suy yếu an ninh quốc gia của Hoa Kỳ. Từ năm 2018, Hoa Kỳ đã sử
dụng Mục 232 để áp thuế đối với thép và nhôm, với lập luận rằng năng lực sản
xuất kim loại cơ bản là cần thiết cho quốc phòng, cơ sở hạ tầng, công nghiệp và
an ninh lâu dài. Đến năm 2025, chính quyền Trump tiếp tục mở rộng và tăng cường
cơ chế này. Tuyên bố ngày 03/6/2025 của Nhà Trắng cho biết trong các tuyên bố
tháng 02/2025, Tổng thống quyết định áp mức thuế 25% đối với thép, sản phẩm phái
sinh từ thép, nhôm và sản phẩm phái sinh từ nhôm nhập khẩu từ tất cả các nước;
sau đó, ngày 03/6/2025, Tổng thống xác định cần tăng mức thuế đối với thép và
nhôm từ 25% lên 50% kể từ ngày 04/6/2025 để đối phó với nguy cơ đối với an ninh
quốc gia.
Văn bản này cũng nêu rằng Mục 232 cho phép Tổng thống điều chỉnh nhập khẩu một
mặt hàng và sản phẩm phái sinh nếu hàng hóa đó được nhập khẩu với số lượng hoặc
trong hoàn cảnh đe dọa làm suy yếu an ninh quốc gia.
Việc tăng thuế thép và nhôm cho thấy Hoa Kỳ đang hiểu khái niệm an ninh quốc gia
theo nghĩa rất rộng. An ninh quốc gia không chỉ là vấn đề vũ khí hoặc quân đội,
mà còn bao gồm khả năng duy trì sản xuất công nghiệp nền tảng. Nếu Hoa Kỳ không
còn đủ năng lực sản xuất thép, nhôm, đồng, bán dẫn, dược phẩm hoặc khoáng sản
quan trọng, nước này có thể gặp rủi ro khi xảy ra khủng hoảng, chiến tranh, xung
đột địa chính trị hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng. Vì vậy, thuế quan theo Mục 232
được sử dụng như một biện pháp bảo vệ năng lực sản xuất trong nước. Báo cáo tóm
tắt về “America First Trade Policy” cũng cho biết chính quyền Trump đã dùng Mục
232 để áp thuế 25% đối với ô tô và một số phụ tùng ô tô nhập khẩu nhằm bảo vệ cơ
sở công nghiệp ô tô, đồng thời Bộ Thương mại xác định thêm các lĩnh vực có thể
xem xét điều tra Mục 232 như dược phẩm, bán dẫn và một số khoáng sản quan trọng.
Như vậy, Mục 232 đang mở rộng từ thép, nhôm sang nhiều ngành có tính chiến lược
hơn, phản ánh xu hướng “an ninh hóa” chính sách thuế quan của Hoa Kỳ.
Bên cạnh Mục 301 và Mục 232, Hoa Kỳ còn tiếp tục sử dụng mạnh các biện pháp
chống bán phá giá và chống trợ cấp. Đây là các công cụ có tính pháp lý truyền
thống hơn và được WTO thừa nhận trong những điều kiện nhất định. Thuế chống bán
phá giá được áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu bị bán vào thị trường Hoa Kỳ với giá
thấp hơn giá trị thông thường và gây thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa. Thuế
chống trợ cấp được áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu được hưởng trợ cấp từ chính
phủ nước xuất khẩu và gây thiệt hại cho doanh nghiệp Hoa Kỳ. Cơ chế vận hành của
hai công cụ này thường phức tạp hơn thuế đối ứng vì cần quá trình điều tra, xác
định biên độ bán phá giá hoặc mức trợ cấp, đánh giá thiệt hại và ban hành lệnh
áp thuế. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, các biện pháp này có vai trò ngày càng
lớn vì Hoa Kỳ cho rằng nhiều ngành sản xuất nước ngoài, đặc biệt là tại Trung
Quốc, được hưởng sự hỗ trợ mạnh từ nhà nước, dẫn đến tình trạng dư thừa công
suất, bán hàng giá thấp và gây áp lực lên ngành sản xuất Hoa Kỳ. Do đó, thuế
chống bán phá giá và chống trợ cấp không chỉ nhằm xử lý từng vụ việc thương mại,
mà còn trở thành một phần trong chiến lược rộng hơn nhằm chống lại mô hình kinh
tế do nhà nước hỗ trợ mà Hoa Kỳ cho là gây méo mó cạnh tranh.
Sau Covid-19, một xu hướng rất rõ là Hoa Kỳ sử dụng thuế quan để khuyến khích
tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Đại dịch cho thấy việc phụ thuộc quá nhiều vào một
số nguồn cung nước ngoài có thể gây rủi ro lớn khi biên giới đóng cửa, vận tải
gián đoạn hoặc nhu cầu tăng đột biến. Các sản phẩm như khẩu trang, thiết bị y
tế, dược phẩm, linh kiện điện tử, chip bán dẫn và nguyên liệu sản xuất pin trở
thành ví dụ điển hình cho nguy cơ phụ thuộc chuỗi cung ứng. Vì vậy, thuế quan
không chỉ được dùng để giảm nhập khẩu nói chung mà còn để hướng dòng thương mại
ra khỏi các nguồn cung bị coi là rủi ro, đặc biệt là Trung Quốc. Trong thông báo
sửa đổi thuế Mục 301 năm 2024, USTR nêu rõ việc tăng thuế đối với một số lĩnh
vực sẽ khuyến khích đa dạng hóa nguồn cung khỏi Trung Quốc.
Điều này cho thấy mục tiêu của Hoa Kỳ không nhất thiết là đóng cửa thị trường,
mà là thay đổi nơi sản xuất, nơi cung ứng và cấu trúc phụ thuộc của nền kinh tế
Hoa Kỳ. Các doanh nghiệp toàn cầu vì vậy có xu hướng xem xét lại việc đặt nhà
máy, chuyển một phần sản xuất sang Mexico, Đông Nam Á, Ấn Độ hoặc đưa một số
công đoạn về Hoa Kỳ để giảm rủi ro thuế quan.
Trong quan hệ với Trung Quốc, thuế quan trở thành công cụ cạnh tranh chiến lược
rõ nhất. Nếu ở giai đoạn đầu, thuế quan chủ yếu được dùng để gây sức ép buộc
Trung Quốc thay đổi các thực tiễn về chuyển giao công nghệ, sở hữu trí tuệ và
trợ cấp công nghiệp, thì trong giai đoạn mới, thuế quan còn nhằm ngăn Trung Quốc
thống trị các ngành công nghiệp tương lai. Xe điện, pin, tấm pin mặt trời, bán
dẫn và khoáng sản quan trọng đều là những lĩnh vực mà Hoa Kỳ coi là liên quan
đến cả kinh tế, công nghệ và an ninh quốc gia. Khi tăng thuế rất cao đối với xe
điện Trung Quốc, Hoa Kỳ không chỉ bảo vệ các hãng xe Hoa Kỳ trước cạnh tranh giá
rẻ mà còn muốn giữ quyền kiểm soát đối với chuỗi giá trị xe điện, từ khai thác
khoáng sản, sản xuất pin, phần mềm điều khiển, dữ liệu phương tiện đến hạ tầng
sạc. Tương tự, việc nhắm vào bán dẫn và khoáng sản quan trọng cho thấy thuế quan
được đặt cùng với kiểm soát xuất khẩu, kiểm soát đầu tư và chính sách công
nghiệp. Báo cáo tóm tắt “America First Trade Policy” nhấn mạnh Hoa Kỳ phải bảo
đảm công nghệ tiên tiến không chảy vào tay đối thủ, đồng thời cần kiểm soát xuất
khẩu đơn giản hơn, nghiêm ngặt hơn và hiệu quả hơn để thúc đẩy vị thế dẫn đầu
của Hoa Kỳ trong trí tuệ nhân tạo và công nghệ tiên tiến. Điều đó cho thấy thuế
quan không còn đứng riêng lẻ mà trở thành một phần của mạng lưới công cụ kiểm
soát công nghệ.
Xu hướng gắn thuế quan với khí hậu và môi trường cũng ngày càng rõ, dù cách tiếp
cận của Hoa Kỳ khác với Liên minh châu Âu. EU phát triển cơ chế điều chỉnh biên
giới carbon theo hướng đánh chi phí carbon đối với hàng nhập khẩu phát thải cao,
còn Hoa Kỳ trong những năm gần đây thường gắn khí hậu với công nghiệp sạch và
cạnh tranh chuỗi cung ứng. Khi USTR tăng thuế Mục 301 đối với một số hàng Trung
Quốc trong lĩnh vực xe điện, pin, tấm năng lượng mặt trời và công nghệ sạch, lập
luận được đưa ra là để bảo vệ các khoản đầu tư của Hoa Kỳ vào sản xuất sạch và
chuỗi cung ứng năng lượng sạch. Như vậy, thuế quan vừa có tác dụng bảo vệ ngành
công nghiệp xanh trong nước, vừa hạn chế sự phụ thuộc vào hàng công nghệ sạch
nhập khẩu từ Trung Quốc. Điều này tạo ra một nghịch lý trong thương mại khí hậu:
các nước đều nói đến mục tiêu giảm phát thải và thúc đẩy năng lượng sạch, nhưng
đồng thời lại sử dụng thuế quan để bảo vệ doanh nghiệp trong nước trong các
ngành xanh. Vì vậy, trong bối cảnh mới, thuế quan không chỉ là rào cản thương
mại mà còn là công cụ trong cuộc cạnh tranh về công nghệ khí hậu và công nghiệp
xanh.
Một thay đổi khác trong cơ chế vận hành thuế quan Hoa Kỳ là việc siết chặt quy
tắc xuất xứ, kiểm soát chuyển tải bất hợp pháp và lẩn tránh thuế. Khi Hoa Kỳ áp
thuế cao đối với Trung Quốc hoặc một số đối tác, doanh nghiệp có thể tìm cách
chuyển hàng qua nước thứ ba để giảm thuế. Vì vậy, Hoa Kỳ ngày càng quan tâm đến
việc xác định hàng hóa thực sự được sản xuất ở đâu, giá trị gia tăng được tạo ra
ở đâu và nguyên liệu, linh kiện có nguồn gốc từ nước nào. Trong cơ chế thuế đối
ứng năm 2025, hàng hóa của Canada và Mexico nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ của
USMCA được tiếp tục hưởng cách đối xử thuận lợi hơn, trong khi hàng không đáp
ứng có thể bị áp thuế khác. Reuters cũng cho biết hàng hóa Canada và Mexico tuân
thủ USMCA được tiếp tục miễn khỏi cơ chế thuế đối ứng, còn nếu các biện pháp
liên quan fentanyl được gỡ bỏ thì hàng không đáp ứng quy tắc xuất xứ USMCA có
thể chịu mức thuế 12%.
Điều này phản ánh xu hướng thuế quan gắn chặt hơn với xuất xứ hàng hóa. Đối với
các nước như Việt Nam, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng vì Việt Nam vừa là nước
xuất khẩu lớn vào Hoa Kỳ, vừa là điểm đến của nhiều dòng đầu tư dịch chuyển khỏi
Trung Quốc. Nếu hàng hóa chỉ được gia công đơn giản hoặc thay đổi nhãn mác tại
Việt Nam nhưng phần giá trị chính vẫn có nguồn gốc từ Trung Quốc, nguy cơ bị
điều tra lẩn tránh thuế sẽ tăng cao.
Cơ chế
“de
minimis”,
tức miễn thuế đối với các kiện hàng nhỏ dưới một ngưỡng giá trị nhất định, cũng
trở thành một phần trong chính sách thuế quan mới. Trong nhiều năm, quy định
miễn thuế đối với gói hàng trị giá thấp giúp thương mại điện tử xuyên biên giới
phát triển mạnh. Tuy nhiên, Hoa Kỳ cho rằng cơ chế này có thể bị lợi dụng để
tránh thuế, đặc biệt đối với hàng hóa từ Trung Quốc được bán trực tiếp cho người
tiêu dùng Hoa Kỳ qua các nền tảng thương mại điện tử. Reuters cho biết chính
quyền Trump đã ký một sắc lệnh riêng để chấm dứt vĩnh viễn miễn trừ de minimis
đối với các gói hàng từ Trung Quốc và Hồng Kông trị giá dưới 800 USD, coi đây là
lỗ hổng được các doanh nghiệp thương mại điện tử Trung Quốc như Shein và Temu sử
dụng để tránh các mức thuế trước đó.
Việc siết
“de
minimis”
cho thấy thuế quan của Hoa Kỳ không chỉ nhắm vào các lô hàng thương mại truyền
thống mà còn mở rộng sang thương mại điện tử, logistics, bưu kiện nhỏ và mô hình
bán hàng trực tiếp xuyên biên giới. Trong bối cảnh kinh tế số, đây là một thay
đổi quan trọng vì thương mại điện tử đã tạo ra con đường mới để hàng nhập khẩu
tiếp cận người tiêu dùng mà không đi qua các kênh phân phối truyền thống.
Cơ chế vận hành của các công cụ thuế quan Hoa Kỳ còn thể hiện ở khả năng điều
chỉnh theo phản ứng của đối tác. Thuế quan đối ứng không chỉ là một mức thuế cố
định mà còn là công cụ đàm phán. Nếu đối tác trả đũa, Hoa Kỳ có thể tăng thuế
hoặc mở rộng phạm vi áp dụng. Nếu đối tác nhượng bộ, mở cửa thị trường, giảm rào
cản hoặc hợp tác với Hoa Kỳ trong các vấn đề an ninh, Hoa Kỳ có thể giảm hoặc
điều chỉnh thuế. Cách vận hành này biến thuế quan thành một công cụ gây sức ép
trong đàm phán song phương. Nó khác với cách tiếp cận truyền thống của WTO, nơi
các mức thuế ràng buộc được kỳ vọng tạo ra sự ổn định và dự đoán được. Trong cơ
chế mới của Hoa Kỳ, thuế quan có thể thay đổi nhanh theo đánh giá chính trị,
kinh tế và an ninh của chính quyền. Điều này làm tăng sức ép lên đối tác, nhưng
cũng làm tăng rủi ro cho doanh nghiệp vì kế hoạch sản xuất, hợp đồng mua bán,
giá bán và chuỗi cung ứng có thể bị đảo lộn nếu thuế thay đổi trong thời gian
ngắn.
Các công cụ thuế quan Hoa Kỳ vì vậy đang chuyển từ mô hình “quản lý nhập khẩu”
sang mô hình “quản trị cạnh tranh chiến lược”. Trong mô hình cũ, thuế quan chủ
yếu dùng để thu ngân sách, bảo hộ ngành trong nước hoặc xử lý hành vi bán phá
giá, trợ cấp. Trong mô hình mới, thuế quan được dùng để trả lời các câu hỏi lớn
hơn: Hoa Kỳ có đang phụ thuộc vào đối thủ chiến lược hay không; ngành công
nghiệp nào cần được giữ lại trong nước; công nghệ nào không nên để nước ngoài
kiểm soát; chuỗi cung ứng nào cần được đa dạng hóa; sản phẩm nào liên quan đến
an ninh quốc gia; và quốc gia nào đang hưởng lợi quá nhiều từ thị trường Hoa Kỳ
mà không mở cửa tương xứng cho hàng hóa Hoa Kỳ. Chính vì vậy, các công cụ như
thuế đối ứng, Mục 301, Mục 232, thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, kiểm
soát de minimis và chống lẩn tránh thuế đang được kết nối với nhau thành một hệ
thống chính sách rộng hơn.
Trong bối cảnh cạnh tranh Hoa Kỳ - Trung Quốc, xu hướng này có thể tiếp tục kéo
dài. Dù chính quyền nào nắm quyền, đồng thuận chính trị tại Hoa Kỳ đối với việc
cứng rắn hơn với Trung Quốc đã tăng lên đáng kể. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách
dùng công cụ: có chính quyền ưu tiên liên minh, phối hợp với đồng minh và đầu tư
công nghiệp; có chính quyền ưu tiên thuế quan mạnh, đàm phán song phương và gây
sức ép trực tiếp. Nhưng điểm chung là thuế quan vẫn tiếp tục được xem là công cụ
cần thiết để xử lý cạnh tranh với Trung Quốc trong các ngành chiến lược. Do đó,
các doanh nghiệp quốc tế không thể coi thuế quan Hoa Kỳ là vấn đề ngắn hạn. Đây
đã trở thành một phần lâu dài của môi trường thương mại mới, nơi thương mại,
công nghệ, an ninh và khí hậu ngày càng đan xen với nhau.
Từ góc độ pháp luật quốc tế, việc Hoa Kỳ mở rộng sử dụng thuế quan đặt ra nhiều
tranh luận. Một mặt, Hoa Kỳ cho rằng mình có quyền bảo vệ an ninh quốc gia, xử
lý thâm hụt thương mại, chống lại các hành vi thương mại không công bằng và yêu
cầu đối tác đối xử công bằng hơn với hàng hóa Hoa Kỳ. Mặt khác, các đối tác có
thể cho rằng nhiều biện pháp thuế quan đơn phương của Hoa Kỳ làm suy yếu nguyên
tắc tối huệ quốc, nguyên tắc ràng buộc thuế quan và cơ chế giải quyết tranh chấp
đa phương của WTO. Tranh luận này phản ánh sự căng thẳng giữa hai cách nhìn về
thương mại quốc tế: một bên nhấn mạnh hệ thống luật lệ chung, ổn định và đa
phương; bên kia nhấn mạnh lợi ích quốc gia trực tiếp, an ninh kinh tế và quyền
phản ứng đơn phương. Trong thực tế, khi WTO gặp khó khăn trong cơ chế giải quyết
tranh chấp và các nước lớn ngày càng cạnh tranh chiến lược, các công cụ thuế
quan đơn phương có xu hướng được sử dụng nhiều hơn.
Đối với Việt Nam và nhiều đối tác thương mại của Hoa Kỳ, xu hướng thay đổi này
tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội nằm ở việc các doanh nghiệp có thể hưởng
lợi từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc, nhất là trong các ngành
điện tử, dệt may, đồ gỗ, thiết bị, linh kiện và hàng tiêu dùng. Nhưng thách thức
cũng rất lớn vì Hoa Kỳ sẽ kiểm soát ngày càng chặt xuất xứ, hàm lượng giá trị,
nguồn nguyên liệu và dấu hiệu lẩn tránh thuế. Những ngành có kim ngạch xuất khẩu
tăng nhanh vào Hoa Kỳ có thể dễ bị chú ý hơn, nhất là nếu mức tăng đó trùng với
thời điểm Hoa Kỳ áp thuế cao đối với Trung Quốc. Vì vậy, để thích ứng với cơ chế
thuế quan mới của Hoa Kỳ, doanh nghiệp cần xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch,
lưu giữ hồ sơ xuất xứ đầy đủ, tránh sử dụng nguyên liệu hoặc bán thành phẩm
không rõ nguồn gốc, đồng thời theo dõi thường xuyên các thay đổi về HTSUS, Mục
301, Mục 232, chống bán phá giá, chống trợ cấp và các sắc lệnh hành pháp mới.
Có
thể thấy rằng,
cơ chế vận hành và xu hướng thay đổi của các công cụ thuế quan Hoa Kỳ trong bối
cảnh mới cho thấy thuế quan đã trở thành một công cụ chính sách đa mục tiêu. Hoa
Kỳ sử dụng thuế quan để xử lý thâm hụt thương mại, bảo vệ sản xuất trong nước,
đối phó với Trung Quốc, bảo vệ công nghệ, củng cố chuỗi cung ứng, thúc đẩy công
nghiệp xanh và bảo đảm an ninh quốc gia. Các công cụ thuế quan không còn hoạt
động riêng rẽ mà được kết hợp thành một hệ thống gồm thuế đối ứng, Mục 301, Mục
232, chống bán phá giá, chống trợ cấp, chống lẩn tránh thuế, kiểm soát xuất xứ
và siết thương mại điện tử xuyên biên giới. Sự kết hợp này làm cho chính sách
thuế quan Hoa Kỳ trở nên linh hoạt và có sức ép lớn hơn, nhưng cũng làm môi
trường thương mại toàn cầu khó dự đoán hơn. Trong thời gian tới, thuế quan nhiều
khả năng vẫn tiếp tục là một trong những công cụ trung tâm của Hoa Kỳ trong việc
định hình lại quan hệ thương mại quốc tế theo hướng gắn chặt hơn với an ninh,
công nghệ và cạnh tranh chiến lược.
3. Đánh giá các tác động động pháp lý và thương mại quốc tế có liên quan đến thế
giới, các nước đối tác và Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế, chính trị
và an ninh toàn cầu mới
Việc Hoa Kỳ mở rộng sử dụng các công cụ thuế quan trong bối cảnh mới không chỉ
là một thay đổi trong chính sách thương mại của riêng Hoa Kỳ, mà còn tạo ra
nhiều tác động pháp lý và thương mại quốc tế đối với toàn bộ hệ thống kinh tế
toàn cầu. Khi một nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ áp dụng thuế quan trên phạm vi
rộng, các dòng thương mại, chuỗi cung ứng, chiến lược đầu tư và quan hệ giữa các
quốc gia đều có thể bị ảnh hưởng. Đặc biệt, chính sách thuế quan đối ứng năm
2025 cho thấy Hoa Kỳ đang chuyển từ cách tiếp cận thương mại dựa nhiều vào tự do
hóa và đàm phán đa phương sang cách tiếp cận nhấn mạnh lợi ích quốc gia, cân
bằng thương mại song phương, an ninh kinh tế và khả năng gây sức ép trực tiếp
lên đối tác. Trong Sắc lệnh ngày 02/4/2025, Nhà Trắng cho rằng thâm hụt thương
mại hàng hóa lớn và kéo dài, cùng với tình trạng thiếu đối ứng trong thương mại,
đã tạo ra mối đe dọa đối với an ninh quốc gia và nền kinh tế Hoa Kỳ. Từ lập luận
đó, Hoa Kỳ áp dụng mức thuế bổ sung ban đầu 10% đối với hàng hóa nhập khẩu và áp
mức thuế cao hơn đối với một số đối tác cụ thể. Điều này làm cho chính sách thuế
quan không còn là vấn đề thuế nhập khẩu thông thường, mà trở thành một công cụ
điều chỉnh quan hệ kinh tế quốc tế theo hướng phục vụ trực tiếp cho chiến lược
quốc gia của Hoa Kỳ.
Thứ
nhất,
tác động lớn nhất của chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ là tạo ra sức ép đối
với hệ thống thương mại đa phương dựa trên WTO. Hệ thống WTO được xây dựng trên
các nguyên tắc như tối huệ quốc, ràng buộc thuế quan, minh bạch, không phân biệt
đối xử và giải quyết tranh chấp theo luật lệ.
Các
thành viên có thể bảo hộ thông qua thuế quan, nhưng mức thuế đó phải nằm trong
giới hạn cam kết và không được tùy tiện phân biệt đối xử giữa các đối tác nếu
không có cơ sở pháp lý phù hợp. Trong khi đó, chính sách thuế quan đối ứng của
Hoa Kỳ lại dựa nhiều vào đánh giá riêng của Hoa Kỳ về mức độ công bằng trong
quan hệ thương mại song phương, trong đó thâm hụt thương mại được xem là dấu
hiệu quan trọng của mất cân bằng. Cách tiếp cận này có thể làm suy yếu vai trò
của các cam kết đa phương nếu các quốc gia khác cũng bắt đầu áp dụng thuế quan
đơn phương theo tiêu chí riêng của mình. Khi đó, thương mại quốc tế có nguy cơ
chuyển từ một hệ thống tương đối ổn định, dựa trên cam kết chung, sang một hệ
thống linh hoạt hơn nhưng khó dự đoán hơn, nơi các nước lớn có xu hướng dùng sức
mạnh thị trường để buộc đối tác điều chỉnh chính sách.
Về mặt pháp lý, chính sách thuế quan của Hoa Kỳ cũng đặt ra câu hỏi về ranh giới
giữa quyền tự vệ kinh tế của quốc gia và nghĩa vụ tuân thủ luật thương mại quốc
tế. Một quốc gia có quyền bảo vệ an ninh quốc gia, bảo vệ ngành sản xuất trong
nước và xử lý các hành vi thương mại bị coi là không công bằng. Tuy nhiên, nếu
mọi vấn đề thâm hụt thương mại hoặc mất cân bằng thương mại đều được giải thích
như một tình trạng khẩn cấp quốc gia, thì phạm vi sử dụng các ngoại lệ an ninh
có thể bị mở rộng quá mức. Điều này dễ tạo ra tiền lệ để các quốc gia khác cũng
viện dẫn an ninh quốc gia nhằm áp dụng biện pháp hạn chế thương mại. Trong bối
cảnh cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO còn gặp khó khăn, nhất là sau nhiều
năm Cơ quan Phúc thẩm không vận hành đầy đủ, nguy cơ các quốc gia sử dụng biện
pháp đơn phương càng lớn hơn. Khi đó, luật thương mại quốc tế có thể bị giảm
hiệu lực thực tế, không phải vì các quy định không còn tồn tại, mà vì các nước
lớn có xu hướng hành động trước rồi mới xử lý tranh chấp sau.
Thứ
hai,
tác động đối
với thương mại toàn cầu, trước
tiên nó
làm tăng chi phí nhập khẩu và làm giảm tính ổn định của thị trường. Khi Hoa Kỳ
áp thuế cao đối với hàng hóa từ nhiều đối tác, chi phí của doanh nghiệp nhập
khẩu tại Hoa Kỳ sẽ tăng lên. Một phần chi phí này có thể được chuyển sang người
tiêu dùng thông qua giá bán cao hơn; phần khác có thể được chuyển ngược lại cho
nhà xuất khẩu nước ngoài thông qua yêu cầu giảm giá. Trong cả hai trường hợp,
thương mại đều bị ảnh hưởng. Người tiêu dùng có thể phải trả giá cao hơn, doanh
nghiệp nhập khẩu gặp khó khăn hơn trong việc kiểm soát chi phí, còn nhà sản xuất
nước ngoài phải đối mặt với nguy cơ mất đơn hàng hoặc giảm lợi nhuận. Vì Hoa Kỳ
là thị trường tiêu thụ rất lớn, tác động này không chỉ giới hạn trong phạm vi
nước Hoa Kỳ mà có thể lan sang nhiều nền kinh tế xuất khẩu, đặc biệt là các nước
phụ thuộc mạnh vào thị trường Hoa Kỳ.
Cùng với tác động về giá, chính sách thuế quan mới còn làm thay đổi dòng chảy
thương mại quốc tế. Khi hàng hóa từ một nước bị áp thuế cao, doanh nghiệp có thể
tìm cách chuyển nguồn cung sang nước khác có mức thuế thấp hơn. Điều này tạo ra
hiện tượng dịch chuyển thương mại và dịch chuyển chuỗi cung ứng. Sau cuộc chiến
thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc từ năm 2018, nhiều doanh nghiệp đã chuyển một
phần sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam, Mexico, Ấn Độ và một số nước Đông Nam
Á để giảm rủi ro thuế quan. Tuy nhiên, khi Hoa Kỳ mở rộng thuế đối ứng sang
nhiều nước, lợi thế của việc dịch chuyển đơn giản từ Trung Quốc sang nước thứ ba
có thể giảm đi. Các doanh nghiệp buộc phải tính toán kỹ hơn về nơi sản xuất,
nguồn gốc nguyên liệu, tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa và khả năng chứng minh
xuất xứ. Điều này khiến chuỗi cung ứng toàn cầu không chỉ được tổ chức theo tiêu
chí chi phí thấp, mà còn theo tiêu chí an toàn pháp lý, khả năng tránh rủi ro
thuế quan và mức độ phù hợp với chính sách của Hoa Kỳ.
Thứ
ba,
tác động đối
với các nước đối tác của Hoa Kỳ, tác động của chính sách thuế quan mới không
giống nhau. Những nước có thặng dư thương mại lớn với Hoa Kỳ, có mức xuất khẩu
cao vào thị trường Hoa Kỳ hoặc bị Hoa Kỳ cho là duy trì nhiều rào cản thương mại
sẽ chịu rủi ro lớn hơn. Theo các thông tin được công bố sau Sắc lệnh ngày
02/4/2025, nhiều đối tác bị áp mức thuế đối ứng khác nhau, trong đó có Trung
Quốc, Việt Nam, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và Liên minh châu Âu.
Reuters cho biết chế độ thuế quan mới của Hoa Kỳ bao gồm mức thuế cơ bản 10% và
các mức cao hơn đối với từng đối tác; trong đó Việt Nam từng bị nêu mức 46%,
Trung Quốc 34% trong khung đối ứng ban đầu, Liên minh châu Âu 20%, Nhật Bản 24%
và Ấn Độ 26%.
Chính sự khác biệt này tạo ra áp lực đàm phán rất lớn, vì mỗi nước đều phải tìm
cách giảm mức thuế áp dụng đối với hàng hóa của mình hoặc xin ngoại lệ cho một
số nhóm hàng quan trọng.
Đối với Trung Quốc, tác động của chính sách thuế quan Hoa Kỳ mang tính đối đầu
chiến lược sâu sắc hơn so với các đối tác khác. Trung Quốc không chỉ là nước có
thặng dư thương mại hàng hóa lớn với Hoa Kỳ, mà còn là đối thủ cạnh tranh trực
tiếp trong các ngành công nghệ, năng lượng sạch, xe điện, bán dẫn và chuỗi cung
ứng chiến lược. Vì vậy, thuế quan đối với Trung Quốc không chỉ nhằm giảm nhập
khẩu hoặc thu hẹp thâm hụt thương mại, mà còn nhằm hạn chế khả năng Trung Quốc
mở rộng ảnh hưởng trong các ngành công nghiệp tương lai. Việc Hoa Kỳ tăng thuế
đối với xe điện, pin, bán dẫn, sản phẩm năng lượng sạch và nhiều mặt hàng công
nghệ Trung Quốc cho thấy thuế quan đang được sử dụng cùng với các công cụ khác
như kiểm soát xuất khẩu, hạn chế đầu tư và chính sách công nghiệp trong nước. Từ
đó, quan hệ thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc ngày càng chuyển từ cạnh tranh thương
mại thông thường sang cạnh tranh địa kinh tế và an ninh công nghệ.
Đối với các đồng minh và đối tác thân cận của Hoa Kỳ như Liên minh châu Âu, Nhật
Bản, Hàn Quốc, Canada và Mexico, chính sách thuế quan mới tạo ra một thế khó xử.
Một mặt, các nước này có quan hệ chiến lược, an ninh và chính trị gần gũi với
Hoa Kỳ. Mặt khác, họ vẫn có thể bị áp thuế nếu Hoa Kỳ cho rằng quan hệ thương
mại chưa công bằng hoặc còn thâm hụt bất lợi cho Hoa Kỳ. Điều này cho thấy trong
bối cảnh mới, ngay cả quan hệ đồng minh cũng không bảo đảm miễn trừ hoàn toàn
khỏi sức ép thuế quan. Các nước đối tác phải vừa duy trì hợp tác an ninh với Hoa
Kỳ, vừa đàm phán để bảo vệ lợi ích thương mại của mình. Về lâu dài, điều này có
thể làm gia tăng xu hướng các nước xây dựng chính sách thương mại phòng vệ hơn,
đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và giảm phụ thuộc quá mức vào một thị trường
duy nhất.
Đối với các nước đang phát triển, tác động còn phức tạp hơn. Nhiều nước đang
phát triển phụ thuộc lớn vào xuất khẩu hàng hóa sang Hoa Kỳ, đặc biệt trong các
ngành dệt may, giày dép, đồ gỗ, điện tử, máy móc, linh kiện và hàng tiêu dùng.
Khi Hoa Kỳ tăng thuế, các ngành này có thể mất lợi thế cạnh tranh do giá hàng
hóa vào thị trường Hoa Kỳ tăng lên. Tuy nhiên, một số nước cũng có thể hưởng lợi
nếu doanh nghiệp toàn cầu tiếp tục dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc để tránh
thuế hoặc giảm rủi ro địa chính trị. Vấn đề là lợi ích này không còn tự động như
giai đoạn đầu của cuộc chiến thương mại Hoa Kỳ - Trung. Khi Hoa Kỳ siết chặt quy
tắc xuất xứ và chống chuyển tải bất hợp pháp, các nước đang phát triển chỉ có
thể hưởng lợi bền vững nếu thực sự nâng cao năng lực sản xuất nội địa, tăng tỷ
lệ giá trị gia tăng trong nước và chứng minh được hàng hóa không chỉ là sản phẩm
đi vòng từ nước khác.
Thứ
tư,
tác động đối
với Việt Nam, tác động của chính sách thuế quan Hoa Kỳ đặc biệt đáng chú ý vì
Hoa Kỳ là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam.
Việt Nam đã hưởng lợi đáng kể từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng sau cuộc
chiến thương mại Hoa Kỳ - Trung, khi nhiều doanh nghiệp quốc tế chuyển một phần
sản xuất sang Việt Nam để đa dạng hóa nguồn cung. Tuy nhiên, chính sự tăng
trưởng nhanh của xuất khẩu Việt Nam vào Hoa Kỳ cũng khiến Việt Nam dễ trở thành
đối tượng bị chú ý trong chính sách thuế quan đối ứng. Reuters cho biết xuất
khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ chiếm khoảng 30% GDP năm 2024, mức cao nhất trong
số các đối tác thương mại lớn của Hoa Kỳ; đồng thời Hoa Kỳ là điểm đến của
khoảng 29% tổng xuất khẩu của Việt Nam trong năm đó.
Điều này cho thấy nền kinh tế Việt Nam có mức độ gắn kết rất lớn với thị trường
Hoa Kỳ, nên bất kỳ thay đổi thuế quan nào của Hoa Kỳ cũng có thể ảnh hưởng trực
tiếp đến tăng trưởng, việc làm và hoạt động của doanh nghiệp xuất khẩu.
Về số liệu thương mại, USTR cho biết thương mại hàng hóa giữa Hoa Kỳ và Việt Nam
năm 2025 đạt khoảng 209,5 tỷ USD; trong đó Hoa Kỳ xuất khẩu sang Việt Nam khoảng
15,7 tỷ USD, còn nhập khẩu từ Việt Nam khoảng 193,8 tỷ USD, dẫn đến thâm hụt
thương mại hàng hóa của Hoa Kỳ với Việt Nam khoảng 178,2 tỷ USD.
Những con số này cho thấy Việt Nam là một đối tác thương mại có thặng dư rất lớn
với Hoa Kỳ. Trong logic chính sách thuế quan đối ứng của chính quyền Trump,
thặng dư lớn như vậy có thể bị nhìn nhận như dấu hiệu của mất cân bằng thương
mại, ngay cả khi nguyên nhân thực tế đến từ cấu trúc chuỗi cung ứng, vai trò của
doanh nghiệp FDI, nhu cầu tiêu dùng của Hoa Kỳ và sự khác biệt về trình độ sản
xuất giữa hai nền kinh tế. Vì vậy, Việt Nam cần nhìn nhận rủi ro thuế quan với
Hoa Kỳ như một vấn đề dài hạn, không phải chỉ là phản ứng ngắn hạn với một sắc
lệnh cụ thể.
Tác động trực tiếp đối với Việt Nam trước hết nằm ở khả năng suy giảm sức cạnh
tranh của hàng xuất khẩu. Nếu hàng Việt Nam vào Hoa Kỳ phải chịu mức thuế cao
hơn, giá bán tại thị trường Hoa Kỳ sẽ tăng, trong khi hàng từ những nước có mức
thuế thấp hơn có thể trở nên cạnh tranh hơn. Điều này ảnh hưởng mạnh đến các
ngành có biên lợi nhuận thấp và cạnh tranh chủ yếu bằng giá như dệt may, giày
dép, đồ gỗ, thủy sản, hàng tiêu dùng và một số nhóm hàng điện tử lắp ráp.
Reuters dẫn ước tính của UNDP cho rằng các mức thuế gần đây của Hoa Kỳ có thể
làm giảm tới 25 tỷ USD, tương đương khoảng 19,2%, xuất khẩu hằng năm của Việt
Nam sang Hoa Kỳ; đồng thời có thể kéo giảm tăng trưởng GDP nếu tác động không
được bù đắp bằng thị trường khác hoặc nhu cầu trong nước.
Dù các con số ước tính có thể thay đổi tùy theo mức thuế cuối cùng, nhóm hàng
được miễn trừ và khả năng đàm phán của Việt Nam, chúng vẫn cho thấy mức độ nhạy
cảm rất lớn của nền kinh tế Việt Nam trước chính sách thuế quan của Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, tác động đối với Việt Nam không chỉ là vấn đề giảm xuất khẩu
mà đó
là áp lực phải nâng cao chất lượng tuân thủ pháp luật thương mại. Hoa Kỳ ngày
càng quan tâm đến gian lận xuất xứ, chuyển tải bất hợp pháp và lẩn tránh thuế.
Trong bối cảnh hàng hóa Trung Quốc bị áp thuế cao, nguy cơ một số doanh nghiệp
lợi dụng Việt Nam làm nơi trung chuyển để né thuế có thể tăng lên. Nếu hàng hóa
chỉ được đưa vào Việt Nam để thay đổi bao bì, nhãn mác hoặc thực hiện công đoạn
gia công đơn giản rồi xuất khẩu sang Hoa Kỳ, Việt Nam có thể đối mặt với các
cuộc điều tra lẩn tránh thuế, điều tra xuất xứ hoặc áp dụng biện pháp phòng vệ
nghiêm ngặt hơn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp vi phạm, mà còn
có thể gây tác động tiêu cực đến uy tín của cả ngành hàng và hình ảnh thương mại
quốc gia.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần đặc biệt chú trọng vấn đề quy tắc xuất xứ và tỷ
lệ giá trị gia tăng nội địa. Các doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ phải chứng
minh rõ nguồn gốc nguyên liệu, quá trình sản xuất, mức độ gia công chế biến và
giá trị tạo ra tại Việt Nam. Việc lưu giữ hồ sơ, chứng từ, hợp đồng, hóa đơn,
quy trình sản xuất và dữ liệu chuỗi cung ứng sẽ trở nên quan trọng hơn trước rất
nhiều. Nếu doanh nghiệp không chuẩn bị tốt, ngay cả hàng hóa được sản xuất hợp
pháp tại Việt Nam cũng có thể gặp khó khăn khi bị yêu cầu giải trình. Vì vậy,
chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ sẽ buộc doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển từ
tư duy “xuất khẩu theo đơn hàng” sang tư duy “xuất khẩu có quản trị rủi ro pháp
lý”, trong đó tuân thủ xuất xứ, minh bạch chuỗi cung ứng và kiểm soát nguồn
nguyên liệu trở thành yếu tố sống còn.
Ở cấp độ chính sách quốc gia, Việt Nam cần xử lý đồng thời hai yêu cầu: vừa duy
trì và mở rộng xuất khẩu vào Hoa Kỳ, vừa giảm nguy cơ bị coi là điểm trung
chuyển hàng hóa của nước khác. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải tăng cường quản lý
xuất xứ, kiểm soát đầu tư có nguy cơ lẩn tránh thuế, nâng cao năng lực của cơ
quan hải quan, phối hợp thông tin với phía Hoa Kỳ và xử lý nghiêm các hành vi
gian lận thương mại. Đồng thời, Việt Nam cũng cần thúc đẩy nhập khẩu hợp lý từ
Hoa Kỳ, mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực mà hai bên có lợi ích chung như năng
lượng, hàng không, nông sản, công nghệ, giáo dục, dịch vụ và thiết bị công
nghiệp. Bộ Công Thương Việt Nam cho biết sau các cuộc trao đổi về thương mại đối
ứng, phía Hoa Kỳ đã hạ mức thuế đối ứng đối với Việt Nam từ 46% xuống 20% trong
tuyên bố ban hành đầu tháng 8/2025.
Dù mức 20% vẫn là thách thức lớn, diễn biến này cho thấy đàm phán và hợp tác
chính sách có thể giúp giảm bớt rủi ro cho hàng hóa Việt Nam.
Đối với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, tác động của thuế quan Hoa Kỳ cũng rất
lớn. Nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Hoa Kỳ do doanh nghiệp
có vốn đầu tư nước ngoài sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, máy móc, dệt
may, giày dép và đồ gỗ. Khi Hoa Kỳ áp thuế cao, các tập đoàn đa quốc gia có thể
phải điều chỉnh lại chiến lược phân bổ sản xuất giữa Việt Nam, Trung Quốc,
Mexico, Ấn Độ và các nước khác. Nếu Việt Nam duy trì được môi trường sản xuất ổn
định, tuân thủ tốt quy tắc xuất xứ và kiểm soát hiệu quả gian lận thương mại,
Việt Nam vẫn có thể tiếp tục là điểm đến quan trọng trong chiến lược “Trung Quốc
+ 1”. Ngược lại, nếu rủi ro thuế quan tăng cao hoặc bị Hoa Kỳ xem là nơi lẩn
tránh thuế, lợi thế thu hút đầu tư của Việt Nam có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy,
chính sách thuế quan của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến xuất khẩu hiện tại, mà
còn ảnh hưởng đến dòng vốn FDI và vị trí của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn
cầu.
Ở góc độ quan hệ quốc tế, chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ đặt Việt Nam vào
thế phải cân bằng thận trọng. Một mặt, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn và là
đối tác quan trọng về kinh tế, công nghệ, đầu tư và chiến lược. Mặt khác, Việt
Nam vẫn có quan hệ kinh tế rất sâu với Trung Quốc, nhất là về nhập khẩu nguyên
liệu, máy móc, linh kiện và hàng trung gian phục vụ sản xuất xuất khẩu. Nếu Hoa
Kỳ tăng cường kiểm soát hàng hóa có yếu tố Trung Quốc trong chuỗi cung ứng,
doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải rà soát kỹ hơn nguồn nguyên liệu và linh kiện đầu
vào. Điều này có thể thúc đẩy Việt Nam phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng tỷ lệ
nội địa hóa và đa dạng hóa nguồn cung, nhưng trong ngắn hạn cũng làm tăng chi
phí tuân thủ và chi phí sản xuất.
Thứ
năm,
tác
động của chính sách thuế quan Hoa Kỳ cũng liên quan đến xu hướng gắn thương mại
với khí hậu, công nghệ và an ninh. Khi Hoa Kỳ và các nền kinh tế lớn khác sử
dụng thuế quan để bảo vệ ngành công nghiệp xanh, xe điện, pin, bán dẫn và năng
lượng sạch, các nước xuất khẩu như Việt Nam phải thích ứng với tiêu chuẩn mới
của thương mại toàn cầu. Hàng hóa không chỉ cần rẻ và đúng chất lượng, mà còn
phải đáp ứng yêu cầu về xuất xứ, phát thải, lao động, môi trường, dữ liệu và an
ninh chuỗi cung ứng. Điều này có thể tạo áp lực lớn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa,
nhưng cũng mở ra cơ hội nâng cấp sản xuất nếu Việt Nam tận dụng được xu hướng
chuyển dịch sang công nghiệp sạch, năng lượng tái tạo và công nghệ cao.
Về mặt thương mại quốc tế nói chung, chính sách thuế quan mới của Hoa Kỳ có thể
làm gia tăng rủi ro phân mảnh kinh tế toàn cầu. Khi các nền kinh tế lớn dựng lên
các hàng rào thuế quan và phi thuế quan theo tiêu chí an ninh, công nghệ hoặc
khí hậu, thế giới có thể dần hình thành các khối thương mại khác nhau. Doanh
nghiệp sẽ phải lựa chọn chuỗi cung ứng phù hợp với từng khối quy định, thay vì
vận hành một chuỗi cung ứng toàn cầu thống nhất. Điều này có thể làm giảm hiệu
quả kinh tế, tăng chi phí sản xuất và làm chậm tăng trưởng thương mại toàn cầu.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, một số quốc gia có vị trí chiến lược, ổn định
chính trị, năng lực sản xuất tốt và quan hệ cân bằng với nhiều bên có thể tận
dụng cơ hội để thu hút đầu tư và nâng cấp vai trò trong chuỗi giá trị.
Đối với Hoa Kỳ, thuế quan có thể tạo thêm công cụ đàm phán, bảo vệ một số ngành
sản xuất, thúc đẩy tái công nghiệp hóa và giảm phụ thuộc vào các nguồn cung rủi
ro. Tuy nhiên, thuế quan cũng có thể làm tăng giá hàng hóa, gây thiệt hại cho
người tiêu dùng, tạo chi phí cho doanh nghiệp nhập khẩu và kích thích trả đũa
thương mại từ các đối tác. Đối với thế giới, thuế quan của Hoa Kỳ có thể thúc
đẩy một số nước mở cửa thị trường hơn hoặc điều chỉnh chính sách theo yêu cầu
của Hoa Kỳ, nhưng cũng có thể làm suy yếu niềm tin vào hệ thống thương mại đa
phương. Đối với Việt Nam, đây vừa là sức ép lớn, vừa là cơ hội để nâng cấp mô
hình xuất khẩu, chuyển từ gia công phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu sang sản xuất
có giá trị gia tăng cao hơn, minh bạch hơn và ít rủi ro pháp lý hơn.
Tóm lại, các tác động pháp lý và thương mại quốc tế của chính sách thuế quan Hoa
Kỳ trong giai đoạn hiện nay rất sâu rộng. Trên phạm vi toàn cầu, chính sách này
làm tăng căng thẳng giữa thương mại tự do và bảo hộ, giữa luật lệ đa phương và
hành động đơn phương, giữa hiệu quả kinh tế và an ninh quốc gia. Đối với các đối
tác thương mại, chính sách này tạo áp lực đàm phán, buộc họ phải xem xét lại mức
độ phụ thuộc vào thị trường Hoa Kỳ, đồng thời phải cải thiện năng lực tuân thủ
và minh bạch chuỗi cung ứng. Đối với Việt Nam, tác động trực tiếp là nguy cơ
giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu và tăng rủi ro bị điều tra về xuất xứ,
lẩn tránh thuế hoặc phòng vệ thương mại; nhưng về dài hạn, đây cũng là động lực
để Việt Nam nâng cao chất lượng thể chế thương mại, phát triển công nghiệp hỗ
trợ, đa dạng hóa thị trường và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị có tiêu
chuẩn cao. Trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế, chính trị và an ninh toàn cầu ngày
càng gay gắt, năng lực thích ứng với chính sách thuế quan của Hoa Kỳ sẽ trở
thành một yếu tố quan trọng quyết định khả năng duy trì và mở rộng lợi ích
thương mại của Việt Nam trong quan hệ với thị trường Hoa Kỳ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.
The
White House,
Regulating Imports with a Reciprocal Tariff to Rectify Trade Practices that
Contribute to Large and Persistent Annual United States Goods Trade Deficits,
Executive Order
2.
Reuters
(2025), What's in Trump's sweeping new reciprocal tariff regime,
https://www.reuters.com/world/us/whats-trumps-sweeping-new-reciprocal-tariff-regime-2025-04-03/
3.
Office of the United States Trade Representative
(2024),
Notice of Modification: China's Acts, Policies and Practices Related to
Technology Transfer, Intellectual Property and Innovation,
09/18/2024
4.
Joost
Pauwelyn (2025), How the US Reciprocal Tariff Plan Could Save the WTO,
https://ielp.worldtradelaw.net/2025/02/how-the-us-reciprocal-tariff-plan-could-save-the-wto/?utm
5.
Vũ
Nguyên Hạnh (2025), US Tariffs on Vietnamese Exports: Analyzing the Executive
Order of July 2025,
https://www.vietnam-briefing.com/news/new-tariffs-on-vietnamese-exports-analyzing-the-new-tariff-framework.html/?utm
6.
Francesco Guarascio
(2025), Vietnam's US exports account for 30% of GDP, making it highly
vulnerable to tariffs,
https://www.reuters.com/markets/vietnams-us-exports-account-30-gdp-making-it-highly-vulnerable-tariffs-2025-02-25/?utm
7.
Office of the United States Trade Representative,
Countries & Regions - Southeast Asia & Pacific (Vietnam),
https://ustr.gov/countries-regions/southeast-asia-pacific/vietnam?utm
8.
Francesco Guarascio
(2025), Hardest-hit Vietnam risks losing $25 billion from US tariffs, UN
estimates,
https://www.reuters.com/world/china/hardest-hit-vietnam-risks-losing-25-billion-us-tariffs-un-estimates-2025-09-22/?utm
9.
MoIT
(2025), MoIT updates on Vietnam - U.S. reciprocal trade talks,
https://moit.gov.vn/en/support-services/70-years-of-industry-and-trade/moit-updates-on-vietnam-u.s.-reciprocal-trade-talks.html